Trang chủ Kỹ Năng Học Tiếng Anh Một số từ vựng về con vật trong tiếng Anh mà bạn nên biết

Một số từ vựng về con vật trong tiếng Anh mà bạn nên biết

Lưu ý: Bạn hãy đọc thật kỹ bài viết trước khi thực hiện nhé ! Nếu như trong quá trình sử dụng bạn gặp bất cứ lỗi gì, ví dụ như bị lỗi link download, blog load chậm, hay là không truy cập vào được một trang nào đó trên blog... thì bạn vui lòng thông báo với mình tại đây nhé. Thanks !

Tên các con vật trong tiếng Anh như thế nào? Vâng ! Hãy cùng mình điểm qua một số từ vựng về con vật trong tiếng Anh thường gặp nhất qua bài viết dưới đây nhé các bạn!


Ngoài việc cần phải nắm vững các kiến thức ngữ pháp tiếng Anh, thì khi học Tiếng Anh các bạn cũng cần phải trau dồi thêm các kiến thức về từ loại tiếng Anh.

Vốn từ loại tiếng Anh cũng như nhiều loại ngôn ngữ khác được sắp xếp theo một hệ thống. Chúng không nằm ở đâu xa mà chính là lĩnh vực ngoài đời sống, xã hội, khoa học và trong tự nhiên. Và trong bài viết này mình sẽ cùng bạn liệt kê một vài từ vựng về con vật trong tiếng Anh nhé!

Các bạn hãy cố gắng nhớ những từ vựng này nhé, vì nó rất hay gặp trong cuộc sống hằng ngày nên việc nhớ sẽ khá là dễ dàng.

Đọc thêm:

#1. Từ vựng về con vật trong tiếng Anh

từ vựng về con vật trong tiếng Anh

*Các loài vật thường được nuôi trong nhà, hoặc thân thiết với con người

+ Dog: Con chó

+ Cat: Con mèo

+ Chicken: Con gà con

+ Hen: Con gà mái

+ Rooster: Con gà trống

+ Duck: Con vịt

+ Goose: Con ngỗng, ngan

+ Ox: Con bò

+ Lamb: Con cừu

+ Buffalo: Con trâu

+ Pig: Con lợn

*Các con vật sống dưới nước

+ Fish: Loài cá (nói chung)

+ Shark: Cá mập

+ Octopus: Bạch tuộc

+ Squid: Mực ống

+ Starfish: Sao biển

+ Lobster: Tôm hùm

+ Prawn: Tôm nhỏ (thường sống ở ao, hồ)

+ Tuna: Cá ngừ

+ Dolphin: Cá heo

+ Seal: Con hải cẩu

+ Shellfish: Con ốc

+ Jellyfish: Con sứa

+ Seagull: Con mòng biển

*Các loài động vật lưỡng cư

+ Dragon: Con rồng

+ Lizard: Con thằn lằn

+ Frog: Con ếch

+ Toad: Con cóc

+ Dinosaur: Con khủng long

+ Chameleon: Con tắc kè hoa

+ Crocodile: Con cá sấu

*Tên các loài chim

+ Bird: Loài chim

+ Owl: Con cú

+ Eagle: Con đại bàng

+ Falcon: Chim ưng

+ Swan: Chim thiên nga

+ Woodpecker: Chim gõ kiến

+ Sparrow: Chim sẻ

+ Ostrich: Đà điểu

*Tên các loài động vật hoang dã

tu-vung-con-vat-trong-tieng-anh (1)

+ Cheetah: Con báo

+ Tiger: Con hổ

+ Lion: Con sư tử

+ Elephant: Con voi

+ Zebra: Con ngựa vằn

+ Baboon: Khỉ đầu chó

+ Gnu: Linh dương đầu bò

+ Hyena: Con linh cẩu

+ Rhinoceros: Con tê giác

#2. Các thành ngữ tiếng Anh có tên các loài vật

tu-vung-con-vat-trong-tieng-anh (2)

+ Don’t look a gift horse in the mouse: Hãy trân trọng quà người khác tặng mình

+ A night owl: Cú đêm, người hay thức khuya

+ An early bird: Người hay dậy sớm

+ An early bird price: Ưu tiên về giá cả cho những ai mua hàng sớm nhất

+ Quiet as mouse: Im thin thít

+ The elephant in the room: Vấn đề nóng, nổi cộm không thể trình bày

+ Rain cats and dogs: Mưa tầm mưa tã

+ Let sleeping dogs lie: Hãy để cho quá khứ ngủ yên, không nên khơi dậy mọi chuyện đã qua

+ If you like down with dogs, you get up with fleas: Gần mực thì đen

+ Like cats and dogs: “như chó với mèo”

+ Work like a dog: Làm việc chăm chỉ, miệt mài

+ Busy as a bee: Bận túi bụi, tất bận cả ngày, cả đêm

+ At a snail’s pace: Chậm như rùa

+ It’s wild goose chase: Đuổi theo ước mơ viển vông, không thực tiễn, không có hi vọng

+ The world is your oyster: Còn nhiều cơ hội ở phía trước

+ Watch something/someone like a hawk: Theo dõi, chú ý người hay vật rất kỹ lưỡng

+ Mad as a hornet: Nổi giận đùng đùng, nổi trận lôi đình

+ It’s dog-eat-dog world: Sự tranh cãi khốc liệt căng thẳng về một vấn đề hay lĩnh vực

+ With an eagle: Ai đó có cái nhìn tinh tường, sâu sắc về người hay một vấn đề nào đó

+ A guinea pig: Làm vật thí nghiệm, kiểu “chuột bạch”

+ Hold your horses: Bình tĩnh, từ từ làm mọi việc, không nên gấp gáp, vội vàng

+ It will be a monkey’uncle: Điều gì khiến ai đó ngạc nhiên, bất ngờ

+ Puppy love: Tình yêu theo kiểu trẻ con

+ Like shoooting fish in a barrel: Việc dễ ợt, dễ như ăn kẹo

+ A bull in the China shop: Người vụng về, hậu đậu, không khéo léo

+ Kill two birds with a stone: Một mũi tên trúng hai đích, một công đôi việc

Okay ! Như vậy là mình vừa giới thiệu với các bạn về các từ vựng về con vật trong tiếng Anh phổ biến nhất, cùng với các thành ngữ có liên quan rồi nhé.

Nếu sử dụng các thành ngữ đó trong bài nói Tiếng Anh nhất định nội dung của bạn sẽ trở nên phong phú hơn rất nhiều đó!


Chúc các bạn học tập tốt nhé ^^

CTV: Yên Tử – Blogchiasekienthuc.com

Note: Bài viết này hữu ích với bạn chứ ? Đừng quên đánh giá bài viết, like và chia sẻ cho bạn bè và người thân của bạn nhé !





Administrator: Kiên Nguyễn Blog

Có một câu nói của người Nhật mà mình rất thích đó là " Người khác làm được thì mình cũng làm được ". Chính vì thế mà hãy theo đuổi đam mê, thành công sẽ theo đuổi bạn ! Nếu như bạn đang gặp khó khăn và cần sự trợ giúp thì hãy comment phía bên dưới mỗi bài viết để nhận được sự hỗ trợ từ cộng đồng Blog Chia Sẻ Kiến Thức nhé.


Một vài lưu ý trước khi comment :

Thư điện tử của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *
Tất cả các comment của các bạn sẽ được giải đáp trong vòng 48h (thường vào buổi tối)!
Không được sử dụng từ khóa trong ô 'Name', bạn hãy dùng tên thật hoặc Nickname của bạn !
Không dẫn link sang trang web/blog khác. Xem quy định comment tại đây. Thank All!

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *