Học 500+ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Kinh tế {online}

Bài này thuộc phần 12 trong 12 phần của series Học từ vựng Tiếng Anh

#1. Công cụ hỗ trợ học từ vựng ngành Kinh tế

Vâng, với công cụ trực tuyến này thì bạn có thể dễ dàng học được hơn 500 từ vựng Tiếng Anh chuyên ngành Kinh tế (đây là những từ thường gặp nhất).

Công cụ trực tuyến này sẽ có 3 tab chính, bao gồm:

  1. LUYỆN TẬP: Bạn nhấn vào nút này để học từ vựng, nhấn vào mũi tên sang trái sang phải. Nếu bạn thấy thích từ vựng nào thì nhấn vào dấu sao (bookmark) để lưu. Nhấn mũi tên sang phải lần 1 sẽ xuất hiện Từ vựng cần học, nhấn mũi tên lần 2 sẽ hiển thị nghĩa của từ đó.
  2. CÁC TỪ VỰNG ĐÃ LƯU: Những từ vựng đã lưu sẽ được hiển thị trong này.
  3. DANH SÁCH TỪ VỪNG: Tại đây sẽ lưu trữ toàn bộ các từ vựng hiện có trong kho lưu trữ, có tổng cộng hơn 500 từ vựng (ngành Kinh tế) được phân loại theo ký tự đầu (A, B, C….).



#2. Chia sẻ kinh nghiệm học từ vựng tiếng anh ngành Kinh tế

+) Đối với điện thoại

Bạn nhấn giữ để bôi đen từ cần dịch => chọn Dịch để dịch hoặc nghe cách phát âm.

hoc-tu-vung-tieng-anh-hieu-qua

+) Đối với máy tính

Chia sẻ thêm với các bạn một thủ thuật giúp bạn học Tiếng Anh hiệu quả hơn thông qua công cụ này đó là:

Bạn hãy cài thêm tiện ích mở rộng Google Dịch và Google Dictionary  hoặc là bất cứ tiện ích nào có tính năng tương tự.

Nếu bạn muốn xem chi tiết các bước cài đặt và thiết lập thì xem trong bài viết này ha !

Bạn có thể quan sát hình bên dưới, nếu bạn muốn nghe cách phát âm chuẩn thì bạn hãy click đúp chuột vào từ mà bạn muốn nghe => rồi nghe cách mà Google phát âm.

Còn muốn dịch thì nhấn vào icon của nút Google Dịch, nhưng phần dịch thì công cụ đã có sẵn rồi nên các bạn không cần quan tâm đến nữa.

hoc-tu-vung-tieng-anh-nganh-cong-nghe-thong-tin

Việc nắm bắt được các từ vựng tiếng anh trong ngành Kinh tế sẽ giúp bạn tự tin hơn trong quá trình làm công việc chuyên môn của bạn.

#3. Tổng hợp các từ vựng tiếng anh Kinh tế 

Ví dụ khi bạn bấm vào nút DANH SÁCH CÁC TỪ VỰNG HIỆN CÓ, chọn ký tự đầu là C thì sẽ có kết quả như sau:

Như các bạn có thể thấy, toàn bộ các từ vựng có ký tự đầu là C sẽ được lọc ra. Các ký tự dầu là A, B, D... cũng tương tự như vậy.

+) Từ vựng tiếng Anh kinh tế có chữ cái đầu là C

  1. Call loan: khoản vay không kỳ hạn
  2. Call option: hợp đồng mua trước
  3. Capital: vốn
  4. Capital accumulation: tích luỹ tư bản
  5. Capital expenditure: các khoản chi tiêu lớn
  6. Cardholder: chủ thẻ
  7. Carry out: tiến hành
  8. Cash: tiền mặt
  9. Cash card: thẻ rút tiền mặt
  10. Cash flow: luồng tiền
  11. Cash limit: hạn mức chi tiêu
  12. Cash settlement: thanh toán bằng tiền mặt
  13. Cashier: nhân viên thu ngân
  14. Cashpoint: điểm rút tiền mặt
  15. Cause: gây ra, gây nên
  16. Ceiling: mức trần
  17. Central bank: ngân hàng trung ương
  18. Certificate of deposit: giấy chứng nhận tiền gửi
  19. Certificate of indebtedness: giấy chứng nhận thiếu nợ
  20. Check-out till: quầy tính tiền
  21. Cheque: séc
  22. Cheque clearing: thanh toán séc
  23. Circular credit: thư tín dụng lưu động
  24. Circulating capital: vốn lưu động
  25. Circulation: lưu thông
  26. Clean credit: tín dụng trơn
  27. Clear: thanh toán bù trừ
  28. Clearing account: tài khoản thanh toán bù trừ
  29. Closed economy: nền kinh tế đóng
  30. Co-operative: hợp tác
  31. Codeword: ký hiệu
  32. Collateral security: vật thế chấp
  33. Collect: thu hồi (nợ)
  34. Collecting agent: đại lý thu hộ
  35. Commercial: thương mại
  36. Commission: tiền hoa hồng
  37. Commodity: hàng hoá
  38. Company: công ty, hội
  39. Company of limited liability: công ty trách nhiệm hữu hạn
  40. Compare: so sánh
  41. Competitive: cạnh tranh
  42. Compound interest: lãi kép
  43. Comprador: người mại bản
  44. Concentration: tập trung
  45. Concesionary: ưu đãi
  46. Confiscation: tịch thu
  47. Consignment note: vận đơn
  48. Constantly: không dứt, liên tục
  49. Consumer: người tiêu dùng
  50. Control: kiểm soát
  51. Conversion: chuyển đổi (tiền, chứng khoán)
  52. Coordinate: phối hợp, điều phối
  53. Corporation: tập đoàn
  54. Correspondence: thư tín
  55. Correspondent bank: ngân hàng có quan hệ đại lý
  56. Cost: chi phí
  57. Counter: quầy (chi tiền)
  58. Counterfoil: cuống (séc)
  59. Countervailing credit: tín dụng giáp lưng
  60. Credit: tín dụng
  61. Credit advice: giấy báo có
  62. Credit balance: số dư có
  63. Credit card: thẻ tín dụng
  64. Credit institution: định chế tín dụng
  65. Creditor: chủ nợ, người cho vay
  66. Crossed cheque: séc thanh toán bằng chuyển khoản
  67. Current account: tài khoản vãng lai
  68. Current assets: tài sản lưu động
  69. Current income: thu nhập thường xuyên
  70. Current prices: giá hiện hành (thời giá)
  71. Currently: hiện hành
  72. Customs: hải quan
  73. Customs barrier: hàng rào thuế quan
  74. Cycling: chu kỳ

+) Từ vựng tiếng Anh kinh tế có chữ cái đầu là A

  1. Ability: năng lực, khả năng
  2. Abolish: bãi bỏ, huỷ bỏ
  3. Absolute: tuyệt đối
  4. Accelerated depreciation: khấu hao nhanh
  5. Acceptance: chấp nhận
  6. Accepting house: ngân hàng nhận trả
  7. Accommodation: điều tiết
  8. Accompany: đi kèm
  9. Account: tài khoản
  10. Account holder: chủ tài khoản
  11. Accounts clerk: nhân viên kế toán
  12. Accounts department: phòng kế toán
  13. Accrued expenses: chi phí phải trả
  14. Achieve: đạt được
  15. Active balance: dư ngạch
  16. Activity analysis: phân tích hoạt động
  17. Activity rate: tỷ lệ lao động
  18. Additional premium: phí bảo hiểm phụ
  19. Adjust: điều chỉnh
  20. Administrative: quản lý
  21. Advance: tiền ứng trước
  22. Advance refunding: hoàn trả trước
  23. Advantage: lợi thế
  24. Advertising: quảng cáo
  25. Affiliated company: công ty liên kết
  26. Afford: có khả năng mua, mua được
  27. Agency shop: nghiệp đoàn
  28. Agent: đại lý, đại diện
  29. Aggregate: tổng số, gộp
  30. Aid: viện trợ
  31. Amortization: chi trả từng kỳ
  32. Analysis: phân tích
  33. Annual: hàng năm
  34. Anticipate: dự tính
  35. Appreciation: tăng giá trị
  36. Asset: tài sản
  37. Assistant: trợ lý
  38. Associated company: công ty liên kết
  39. Assume: giả định
  40. At a premium: cao hơn giá quy định
  41. Auctions: đấu giá
  42. Autarky: tự cung tự cấp
  43. Authorise: cấp phép
  44. Automation: tự động hóa
  45. Average: trung bình, bình quân

+) Từ vựng tiếng Anh kinh tế có chữ cái đầu là B

  1. Back up: ủng hộ
  2. Balance of payment: cán cân thanh toán
  3. Balance sheet: bảng cân đối tài sản
  4. Bank: ngân hàng
  5. Bank advance: khoản vay ngân hàng
  6. Bank bill: hối phiếu ngân hàng
  7. Bank card: thẻ ngân hàng
  8. Bank credit: tín dụng ngân hàng
  9. Bank deposite: tiền gửi ngân hàng
  10. Bank loan: khoản vay ngân hàng
  11. Banker: nhân viên ngân hàng
  12. Banking business: nghiệp vụ ngân hàng
  13. Bankrupt bust: vỡ nợ, phá sản
  14. Bankruptcy: phá sản
  15. Barter: hàng đổi hàng
  16. Base rate: lãi suất gốc
  17. Bearer: người cầm (séc)
  18. Bearer cheque: séc vô danh
  19. Bearer debenture: trái khoán vô danh
  20. Beneficiary: người thụ hưởng
  21. Bid: đấu thầu
  22. Bilateral: song phương
  23. Bill: hoá đơn
  24. Black market: chợ đen
  25. Blank credit: tín dụng không bảo đảm
  26. Bond: trái phiếu
  27. Book value: giá trị trên sổ sách
  28. Boundary: ranh giới
  29. Branch: chi nhánh
  30. Break: phạm, vi phạm
  31. Break-even: hòa vốn
  32. Broker: người môi giới
  33. Brokerage: hoa hồng môi giới
  34. Bubble company: công ty ma
  35. Budget: ngân sách
  36. Budget deficit: thâm hụt ngân sách
  37. Budget settlement: quyết toán ngân sách
  38. Budget surplus: thặng dư ngân sách
  39. Buffer stocks: dự trữ bình ổn
  40. Business: kinh doanh
  41. Business license: giấy phép kinh doanh
  42. Business tax: thuế doanh nghiệp
  43. Business trip: chuyến đi làm ăn
  44. Businessman: nhà kinh doanh

+) Từ vựng tiếng Anh kinh tế có chữ cái đầu là D

  1. Data: số liệu, dữ liệu
  2. Day-to-day: thường ngày
  3. Day’s wages: tiền lương công nhật
  4. Debate: cuộc tranh luận
  5. Debenture: trái khoán công ty, giấy nợ
  6. Debit: ghi nợ, món nợ, khoản nợ, bên nợ
  7. Debit advice: giấy báo nợ
  8. Debit balance: số dư nợ
  9. Debit request: giấy đòi nợ
  10. Debit side: bên nợ
  11. Debt: nợ
  12. Decision-making: ra quyết định
  13. Decode: giải mã
  14. Decrease: giảm đi
  15. Deduct: trừ đi, khấu đi
  16. Deficit: thâm hụt
  17. Demand: nhu cầu
  18. Demand loan: khoản vay không kỳ hạn
  19. Deposit money: tiền gửi
  20. Depreciation: khấu hao
  21. Depression: tình trạng đình đốn
  22. Desire: mong muốn
  23. Deteriorate: bị hỏng
  24. Devaluation: phá giá
  25. Development: phát triển
  26. Deviation: độ lệch
  27. Direct: trực tiếp
  28. Direct taxes: thuế trực thu
  29. Discount: chiết khấu
  30. Disinvestment: giảm đầu tư
  31. Dispense: phân phát, ban
  32. Dispenser: máy rút tiền tự động
  33. Dispersion: phân tán
  34. Distribution: phân phối
  35. Dividend: cổ tức
  36. Documentary: chứng từ
  37. Domestic: trong nước
  38. Doubt: nghi ngờ, không tin
  39. Downturn: thời kỳ suy thoái
  40. Draft: hối phiếu
  41. Draw: rút
  42. Drawee: ngân hàng của người ký phát
  43. Drawer: payer người ký phát
  44. Due: đến kỳ hạn
  45. Dumping: bán phá giá

+) Từ vựng tiếng Anh kinh tế có chữ cái đầu là E

  1. Earn: kiếm được
  2. Earnest money: tiền đặt cọc
  3. Earning: thu nhập
  4. Economic: kinh tế
  5. Economic blockade: bao vây kinh tế
  6. Economy: nền kinh tế
  7. Effective: có kết quả
  8. Effective demand: nhu cầu thực tế
  9. Efficiency: tính hiệu quả
  10. Elastic: co dãn
  11. Embargo: cấm vận
  12. Emolument: lương bổng
  13. Encode: mã hóa
  14. Encourage: khuyến khích
  15. Enterprise: hãng, xí nghiệp
  16. Entry: bút toán
  17. Equal: cân bằng
  18. Equilibrium: cân bằng
  19. Equities: cổ phần
  20. Essential: quan trọng, thiết yếu
  21. Exceed: vượt trội
  22. Excess amount: tiền thừa
  23. Exchange: trao đổi
  24. Exchange premium: tiền lời đổi tiền
  25. Exchange rate: tỷ giá hối đoái
  26. Existence: tồn tại
  27. Expectation: dự tính
  28. Expiry date: ngày hết hạn
  29. Exploitation: khai thác, bóc lột
  30. Export: xuất khẩu, hàng xuất khẩu
  31. Exports: hàng xuất khẩu
  32. Express company: công ty vận tải tốc hành
  33. Extra premium: phí bảo hiểm phụ
  34. Extract: thu được, chiết xuất

+) Từ vựng tiếng Anh kinh tế có chữ cái đầu là F

  1. Facility: phương tiện
  2. Factory: nhà máy
  3. Fair: hợp lý
  4. Fiduciary loan: khoản cho vay không có đảm bảo
  5. Finance minister: bộ trưởng tài chính
  6. Financial: tài chính
  7. First class: chuyển phát nhanh
  8. Fixed: cố định
  9. Flotation: khai trương
  10. Forecast: dự đoán
  11. Foreign currency: ngoại tệ
  12. Forwarding: giao nhận
  13. Freight account: phiếu cước
  14. Freight forwarder: đại lý chuyển hàng
  15. Frozen account: tài khoản phong tỏa
  16. Fund: quỹ

+) Từ vựng tiếng Anh kinh tế có chữ cái đầu là G

  1. Give credit: cấp tín dụng
  2. Globalization: toàn cầu hóa
  3. Glut: dư thừa, thừa thãi
  4. Gold: vàng
  5. Gold standard: chuẩn xác định giá trị tiền tệ
  6. Goods: hàng hoá
  7. Government: chính phủ
  8. Growth: tăng trưởng
  9. Guarantee: bảo hành

+) Từ vựng tiếng Anh kinh tế có chữ cái đầu là H

  1. Handle: xử lý, buôn bán
  2. Headline: đề mục (báo, quảng cáo)
  3. Hedge: hàng rào
  4. Hoard: tích trữ
  5. Holding company: công ty mẹ
  6. Honour: chấp nhận thanh toán
  7. Household goods: hàng hoá gia dụng
  8. Hull premium: phí bảo hiểm toàn bộ

+) Từ vựng tiếng Anh kinh tế có chữ cái đầu là I

  1. Import: nhập khẩu
  2. In effect: thực tế
  3. In figures: (tiền) bằng số
  4. In order: đúng quy định
  5. In turn: lần lượt
  6. In word: (tiền) bằng chữ
  7. Incentive: động cơ
  8. Income: doanh thu
  9. Increase: tăng lên
  10. Indebted: mắc nợ
  11. Index: chỉ số
  12. Inefficient: không hiệu quả
  13. Inequality: không cân bằng
  14. Inflation: lạm phát
  15. Inform: báo tin
  16. Information: thông tin
  17. Infrastructure: cơ sở hạ tầng
  18. Innovation: đổi mới
  19. Input: đầu vào
  20. Instalment: trả góp
  21. Insurance: bảo hiểm
  22. Insurance premium: phí bảo hiểm
  23. Interdependent: phụ thuộc lẫn nhau
  24. Interest: tiền lãi
  25. Interest rate: tỷ lệ lãi suất
  26. Interest-free: không phải trả lãi
  27. Intermediary: người trung gian
  28. Internal: nội bộ
  29. Intervention: can thiệp
  30. Investment: đầu tư
  31. Invoice: hoá đơn
  32. Inward payment: chuyển tiền đến
  33. Irrevocable credit: thư tín dụng không hủy ngang

+) Từ vựng tiếng Anh kinh tế có chữ cái đầu là J

  1. joint stock company: công ty cổ phần
  2. joint venture: công ty liên doanh

+) Từ vựng tiếng Anh kinh tế có chữ cái đầu là L

  1. Labour: lao động
  2. Land: đất đai
  3. Landing: bốc dỡ
  4. Leaflet: tờ bướm (quảng cáo)
  5. Leakage: thất thoát
  6. Letter of authority: thư ủy nhiệm
  7. Leverage: tác dụng của đòn bảy
  8. Liability: khoản nợ, trách nhiệm
  9. Limit: hạn mức
  10. Limited company: công ty trách nhiệm hữu hạn
  11. Liquidating account: tài khoản thanh toán
  12. Loan: vay
  13. Loan at call: tiền vay không kỳ hạn
  14. Loan on mortgage: cho vay cầm cố
  15. Loan on security: vay, mượn có thế chấp
  16. Local currency: nội tệ
  17. Locally: trong nước
  18. Long term credit: tín dụng dài hạn
  19. Lumpsum premium: phí bảo hiểm khoán

+) Từ vựng tiếng Anh kinh tế có chữ cái đầu là M

  1. Macro-economic: kinh tế vĩ mô
  2. Mail transfer: chuyển tiền bằng thư
  3. Make out: ký phát, viết (séc)
  4. Managerial skill: kỹ năng quản lý
  5. Mandate: tờ uỷ nhiệm
  6. Manipulate: thao tác
  7. Manufacturing: sản xuất
  8. Market: thị trường
  9. Market economy: kinh tế thị trường
  10. Medium credit: tín dụng trung hạn
  11. Memorandum: bản ghi nhớ
  12. Mercantile credit: tín dụng thương nghiệp
  13. Micro-economic: kinh tế vi mô
  14. Minimum wage: mức lương tối thiểu
  15. Mobility: tính biến đổi nhanh
  16. Mode: mốt, kiểu cách
  17. Mode of payment: phuơng thức thanh toán
  18. Moderate price: giá cả phải chăng
  19. Money: tiền tệ
  20. Monopoly: độc quyền
  21. Mortgage: cầm cố, thế nợ
  22. Multinational: đa quốc gia

+) Từ vựng tiếng Anh kinh tế có chữ cái đầu là N

  1. Naked debenture: trái khoán trần
  2. Nationalization: quốc gia hóa
  3. Negotiation: chiết khấu
  4. Network: mạng lưới
  5. Neutrality: tính chất trung lập
  6. Non-profit: phi lợi nhuận
  7. Note: nhận thấy, ghi nhận

+) Từ vựng tiếng Anh kinh tế có chữ cái đầu là O

  1. Obtain cash: rút tiền mặt
  2. Offset: bù đáp thiệt hại
  3. Oligopoly: độc quyền tập đoàn
  4. On behalf: nhân danh
  5. Open cheque: séc mở
  6. Open credit: tín dụng trơn
  7. Operating cost: chi phí hoạt động
  8. Opportunity: cơ hội
  9. Optimum: điều kiện tốt nhất
  10. Option: quyền lựa chọn
  11. Originator: người khởi đầu
  12. Outcome: kết quả
  13. Outgoing: khoản chi tiêu
  14. Output: đầu ra
  15. Outsourcing: nhập phụ kiện, phụ tùng
  16. Outstanding account: tài khoản chưa thanh toán
  17. Outward payment: chuyển tiền đi
  18. Overdraft: thấu chi
  19. Overshooting: tăng quá cao (tỷ giá hối đoái)
  20. Overspend: vượt chi

+) Từ vựng tiếng Anh kinh tế có chữ cái đầu là P

  1. Packing credit: tín dụng trả trước
  2. Pass: chấp thuận
  3. Patents: bằng sáng chế
  4. Pay: thanh toán
  5. Pay into: nộp vào
  6. Payee: người nhận
  7. Percent: phần trăm
  8. Period: thời kỳ
  9. Periodically: thường kỳ
  10. Plastic card: thẻ nhựa
  11. Plastic money: tiền nhựa (các loại thẻ ngân hàng)
  12. Population: dân số
  13. Potential: tiềm năng
  14. Poverty: nghèo nàn
  15. Prefabrication: gia công
  16. Preference: quyền ưu tiên
  17. Preference debenture: trái khoán ưu đãi
  18. Preferential duties: thuế ưu đãi
  19. Premise: cửa hàng
  20. Premium: tiền thưởng, tiền đóng bảo hiểm, tiền bù
  21. Premium for the call: tiền cược mua
  22. Premium for the put: tiền cược bán
  23. Premium on gold: bù giá vàng
  24. Present: xuất trình
  25. Price: giá cả
  26. Principal: chủ, người đứng đầu
  27. Priority: ưu tiên
  28. Private account: tài khoản cá nhân
  29. Private company: công ty riêng
  30. Privatisation: tư nhân hóa
  31. Produce: sản xuất
  32. Productivity: năng suất
  33. Profit: lợi nhuận
  34. Provide: cung cấp
  35. Public company: công ty nhà nước
  36. Purchase: mua, tậu, sắm
  37. Purchasing power: sức mua
  38. Pursue: mưu cầu

+) Từ vựng tiếng Anh kinh tế có chữ cái đầu là R

  1. Rate: tỷ lệ
  2. Rationality: hợp lý
  3. Reader: máy đọc
  4. Recession: tình trạng suy thoái
  5. Reciprocity: trao đổi lẫn nhau
  6. Reconcile: bù trừ, điều hoà
  7. Records: sổ sách
  8. Recovery: đòi lại được (nợ)
  9. Redeem: trả dần
  10. Reference: tham chiếu
  11. Reflation: phục hồi hệ thống tiền tệ
  12. Reflect: phản ánh
  13. Refund: trả lại (tiền vay)
  14. Registered debenture: trái khoán ký danh
  15. Regular payment: thanh toán thường kỳ
  16. Regulation: điều tiết
  17. Reliably: chắc chắn, đáng tin cậy
  18. Remission: miễn giảm
  19. Remittance: chuyển tiền
  20. Remitter: người chuyển tiền
  21. Rent: cho thuê
  22. Report: báo cáo
  23. Reserve: dự trữ
  24. Result: kết quả
  25. Retail: bán lẻ
  26. Retailer: người bán lẻ
  27. Return: hoàn trả
  28. Reveal: tiết lộ
  29. Revenue: thu nhập
  30. Reverse: đảo ngược
  31. Revocable credit: thư tín dụng hủy ngang
  32. Revolving credit: thư tín dụng tuần hoàn
  33. Risk: rủi ro
  34. Running account: tài khoản vãng lai

+) Từ vựng tiếng Anh kinh tế có chữ cái đầu là S

  1. Safe: an toàn
  2. Saving: tiết kiệm
  3. Scale: quy mô
  4. Seafreight: hàng chở bằng đường biển
  5. Security: bảo mật
  6. Service: dịch vụ
  7. Settle: thanh toán, quyết toán
  8. Share: cổ phần
  9. Shareholder: cổ đông
  10. Sharply: rất nhanh
  11. Shipping: giao nhận
  12. Shorthand: tốc ký
  13. Significantly: một cách đáng kể
  14. Smart card: thẻ thông minh
  15. Sole agent: đại lý độc quyền
  16. Sort code: mã chi nhánh ngân hàng
  17. Speculation: đầu cơ
  18. Stagnation: đình trệ
  19. Standing order: uỷ nhiệm chi
  20. Steeply: rất nhanh
  21. Stevedorage: phí bốc dỡ
  22. Stock: hàng tồn kho
  23. Straighforward: đơn giản, không rắc rối
  24. Subsidiary: công ty con
  25. Subsidise: phụ cấp, phụ phí
  26. Subtract: trừ
  27. Sum: tổng
  28. Supply: cung cấp
  29. Surplus: thặng dư
  30. Suspense: treo
  31. Swap: trao đổi

+) Từ vựng tiếng Anh kinh tế có chữ cái đầu là T

  1. Tax: thuế
  2. Telegraphic transfer: chuyển tiền bằng điện tín
  3. Teller: nhân viên ngân hàng
  4. Tend: có xu hướng
  5. Tonnage: cước chuyên chở
  6. Trade: thương mại
  7. Transaction: giao dịch
  8. Transfer: chuyển khoản
  9. Transform: chuyển đổi, biến đổi, thay đổi
  10. Transmissible: chuyển nhượng
  11. Transnational: xuyên quốc gia
  12. Travelling: lưu động
  13. Treasurer: thủ quỹ
  14. Turnover: doanh số, doanh thu

……………..

Và mình cũng rất tin là công cụ trực tuyến này sẽ giúp bạn nhớ được rất nhiều từ vựng tiếng anh đấy. Chúc các bạn học tập tốt với công cụ này ha 🙂

Bài viết đạt: 5/5 sao - (Có 1 lượt đánh giá)
Bài viết cùng Serie<< 500+ từ vựng tiếng Anh về Văn phòng và Công việc
Note: Bài viết này hữu ích với bạn chứ? Đừng quên đánh giá bài viết, like và chia sẻ cho bạn bè và người thân của bạn nhé !

Administrator: Kiên Nguyễn

Có một câu nói của người Nhật mà mình rất thích đó là " Người khác làm được thì mình cũng làm được ". Chính vì thế mà hãy theo đuổi đam mê, thành công sẽ theo đuổi bạn ! Nếu như bạn đang gặp khó khăn và cần sự trợ giúp thì hãy comment phía bên dưới mỗi bài viết để nhận được sự hỗ trợ từ cộng đồng Blog Chia Sẻ Kiến Thức nhé.

Một vài lưu ý trước khi comment :

Thư điện tử của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *
Tất cả các comment của các bạn sẽ được giải đáp trong vòng 48h !
Không được sử dụng từ khóa trong ô 'Name', bạn hãy dùng tên thật hoặc Nickname của bạn !
Không dẫn link sang trang web/blog khác. Xem quy định comment tại đây. Thank All!

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *