700+ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Xây dựng, Kiến trúc

Bài này thuộc phần 10 trong 12 phần của series Học từ vựng Tiếng Anh

#1. Làm thế nào để sử dụng công cụ này?

Vâng, với công cụ trực tuyến này thì bạn có thể dễ dàng học được hơn 700 từ vựng Tiếng Anh chuyên ngành Xây dựng, Kiến trúc (đây là những từ thường gặp nhất).

Công cụ trực tuyến này sẽ có 3 tab chính, bao gồm:

  1. LUYỆN TẬP: Bạn nhấn vào nút này để học từ vựng, nhấn vào mũi tên sang trái sang phải. Nếu bạn thấy thích từ vựng nào thì nhấn vào dấu sao (bookmark) để lưu. Nhấn mũi tên sang phải lần 1 sẽ xuất hiện Từ vựng cần học, nhấn mũi tên lần 2 sẽ hiển thị nghĩa của từ đó.
  2. CÁC TỪ VỰNG ĐÃ LƯU: Những từ vựng đã lưu sẽ được hiển thị trong này.
  3. DANH SÁCH TỪ VỪNG: Tại đây sẽ lưu trữ toàn bộ các từ vựng hiện có trong kho lưu trữ, có tổng cộng hơn 700 từ vựng (ngành Xây dựng, Kiến trúc) được phân loại theo ký tự đầu (A, B, C….).



#2. Chia sẻ kinh nghiệm học từ vựng tiếng anh ngành Xây dựng, Kiến trúc

+) Đối với điện thoại

Bạn nhấn giữ để bôi đen từ cần dịch => chọn Dịch để dịch hoặc nghe cách phát âm.

hoc-tu-vung-tieng-anh-hieu-qua

+) Đối với máy tính

Chia sẻ thêm với các bạn một thủ thuật giúp bạn học Tiếng Anh hiệu quả hơn thông qua công cụ này đó là:

Bạn hãy cài thêm tiện ích mở rộng Google Dịch và Google Dictionary  hoặc là bất cứ tiện ích nào có tính năng tương tự.

Nếu bạn muốn xem chi tiết các bước cài đặt và thiết lập thì xem trong bài viết này ha !

Bạn có thể quan sát hình bên dưới, nếu bạn muốn nghe cách phát âm chuẩn thì bạn hãy click đúp chuột vào từ mà bạn muốn nghe => rồi nghe cách mà Google phát âm.

Còn muốn dịch thì nhấn vào icon của nút Google Dịch, nhưng phần dịch thì công cụ đã có sẵn rồi nên các bạn không cần quan tâm đến nữa.

hoc-tu-vung-tieng-anh-nganh-cong-nghe-thong-tin

Việc nắm bắt được các từ vựng tiếng anh trong ngành Xây dựng, Kiến trúc sẽ giúp bạn tự tin hơn trong công việc chuyên môn của bạn.

#3. Tổng hợp các từ vựng tiếng anh chuyên ngành Xây dựng, Kiến trúc

Ví dụ khi bạn bấm vào nút DANH SÁCH CÁC TỪ VỰNG HIỆN CÓ, chọn ký tự đầu là A thì sẽ có kết quả như sau:

Như các bạn có thể thấy, toàn bộ các từ vựng có ký tự đầu là A sẽ được lọc ra. Các ký tự dầu là B, C, D... cũng tương tự như vậy.

+) Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Xây dựng, Kiến trúc có chữ cái đầu là A

  1. Abraham cones: khuôn hình chóp cụt để đo độ sụt bê tông
  2. Accelerator: phụ gia tăng nhanh hóa cứng bê tông
  3. Actual load: tải trọng thực
  4. Additional load: tải trọng phụ
  5. Aerated concrete: bê tông xốp/tổ ong
  6. After anchoring: sau khi neo xong cốt thép dự ứng lực
  7. Agglomerate-foam: bê tông bọt thiêu kết/bọt kết tụ
  8. Air-entrained concrete: bê tông có phụ gia tạo bọt
  9. Air-placed concrete: bê tông phun
  10. Allowable load: tải trọng cho phép
  11. Alloy steel: thép hợp kim
  12. Alternate load: tải trọng đổi dấu
  13. Anchor sliding: độ trượt trong mấu neo của đầu cốt thép
  14. Anchorage length: chiều dài đoạn neo giữ của cốt thép
  15. Angle bar: thép góc
  16. Angle brace: thanh giằng góc ở giàn giáo
  17. Antisymmetrical load: tải trọng phản đối xứng
  18. Apex load: tải trọng ở nút (giàn)
  19. Architectural concrete: bê tông trang trí
  20. Area of reinforcement: diện tích cốt thép
  21. Armoured concrete: bê tông cốt thép
  22. Arrangement of reinforcement: bố trí cốt thép
  23. Articulated girder: dầm ghép
  24. Asphaltic concrete: bê tông atphan
  25. Assumed load: tải trọng giả định
  26. Average load: tải trọng trung bình
  27. Axial load: tải trọng hướng trục
  28. Axle load: tải trọng lên trục

+) Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Xây dựng, Kiến trúc có chữ cái đầu là B

  1. Bag: bao tải
  2. Balance beam: đòn cân, đòn thăng bằng
  3. Balanced load: tải trọng đối xứng
  4. Balancing load: tải trọng cân bằng
  5. Ballast: đá dăm
  6. Ballast concrete: bê tông đá dăm
  7. Bar: thanh cốt thép
  8. Basement: móng
  9. Basic load: tải trọng cơ bản
  10. Beam: dầm
  11. Bearable load: tải trọng cho phép
  12. Bed load: trầm tích đáy
  13. Before anchoring: trước khi neo cốt thép dự ứng lực
  14. Bending load: tải trọng uốn
  15. Bent-up bar: cốt thép uốn nghiêng lên
  16. Best load: công suất khi hiệu suất lớn nhất (tuabin)
  17. Bond beam: dầm nối
  18. Bonded tendon: cốt thép dự ứng lực có dính bám với bê tông
  19. Bored pile: cọc khoan nhồi
  20. Bottom lateral: thanh giằng chéo ở mọc hạ của dàn
  21. Bottom reinforcement: cốt thép bên dưới (của mặt cắt)
  22. Bow girder: dầm cong
  23. Bowstring girder: giàn biên cong
  24. Box beam: dầm hình hộp
  25. Box girder: dầm hộp
  26. Braced girder: giàn có giằng tăng cứng
  27. Braced member: thanh giằng ngang
  28. Bracing: giằng gió
  29. Bracing beam: dầm tăng cứng
  30. Bracket load: tải trọng lên dầm chìa, tải trọng lên công xôn
  31. Brake beam: đòn hãm, cần hãm
  32. Brake load: tải trọng hãm
  33. Breaking load: tải trọng phá hủy
  34. Breast beam: tấm tì ngực, thanh chống va
  35. Breeze concrete: bê tông bụi than cốc
  36. Brick: gạch
  37. Brick girder: dầm gạch cốt thép
  38. Brick wall: tường gạch
  39. Bricklayer: thợ nề
  40. Bricklayer’s labourer: phụ nề, thợ phụ nề
  41. Bridge beam: dầm cầu
  42. Broad flange beam: dầm có cánh bản rộng (dầm i, t)
  43. Broken concrete: bê tông dăm, bê tông vỡ
  44. Buckling load: tải trọng uốn dọc tới hạn, tải trọng mất ổn định dọc
  45. Buffer beam: thanh chống va, thanh giảm chấn (tàu hỏa)
  46. Build-up girder: dầm ghép
  47. Builder’s hoist: máy nâng dùng trong xây dựng
  48. Building site: công trường xây dựng
  49. Built up section: thép hình tổ hợp
  50. Bumper beam: thanh chống va, thanh giảm chấn (tàu hỏa), dầm đệm
  51. Bunched beam: chùm nhóm
  52. Buried concrete: bê tông bị phủ đất
  53. Bursting concrete stress: ứng suất vỡ tung của bê tông
  54. Bush-hammered concrete: bê tông được đàn bằng búa

+) Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Xây dựng, Kiến trúc có chữ cái đầu là C

  1. Cable disposition: bố trí cốt thép dự ứng lực
  2. Camber beam: dầm cong, dầm vồng
  3. Cantilever arched girder: dầm vòm đỡ, giàn vòm công xôn
  4. Cantilever beam: dầm công xôn, dầm chìa
  5. Capacitive load: tải dung tính (điện)
  6. Capping beam: dầm mũ dọc
  7. Carbon steel: thép các bon (thép than)
  8. Carcase: khung sườn (kết cấu nhà)
  9. Cased beam: dầm thép bọc bê tông
  10. Cast: đổ bê tông
  11. Cast concrete: bê tông đúc
  12. Cast in place: đúc bê tông tại chỗ
  13. Cast steel: thép đúc
  14. Castellated beam: dầm thủng
  15. Castelled section: thép hình bụng rỗng
  16. Casting schedule: thời gian biểu của việc đổ bê tông
  17. Cathode beam: chùm tia catôt, chum tia điện tử
  18. Cellar window: các bậc cầu thang bên ngoài tầng hầm
  19. Cellular concrete: bê tông tổ ong
  20. Cellular girder: dầm rỗng lòng
  21. Cement: xi măng
  22. Cement concrete: bê tông xi măng
  23. Center spiral: lõi hình xoắn ốc trong bó sợi thép
  24. Centre point load: tải trọng tập trung
  25. Centric load: tải trọng chính tâm, tải trọng dọc trục
  26. Centrifugal load: tải trọng ly tâm
  27. Changing load: tải trọng thay đổi
  28. Channel section: thép hình chữ u
  29. Chilled steel: thép đã tôi
  30. Chimney: ống khói (lò sưởi)
  31. Chuting concrete: bê tông lỏng
  32. Cinder concrete: bê tông xỉ
  33. Circulating load: tải trọng tuần hoàn
  34. Clarke beam: dầm ghép bằng gỗ
  35. Closure joint: mối nối hợp long
  36. Coating: vật liệu phủ để bảo vệ cốt thép
  37. Cobble concrete: bê tông cuội sỏi
  38. Cold rolled steel: thép cán nguội
  39. Collapse load: tải trọng phá hỏng, tải trọng
  40. Collapsible beam: dầm tháo lắp được
  41. Collar beam: dầm ngang, xà ngang, thanh giằng (vì kèo)
  42. Combination beam: dầm tổ hợp, dầm ghép
  43. Combined load: tải trọng phối hợp
  44. Commercial concrete: bê tông trộn sẵn
  45. Composite beam: dầm hợp thể, dầm vật liệu hỗn hợp
  46. Composite load: tải trọng phức hợp
  47. Compound beam: dầm hỗn hợp
  48. Compound girder: dầm ghép
  49. Compremed concrete zone: vùng bê tông chịu nén
  50. Compression reinforcement: cốt thép chịu nén
  51. Compressive load: tải trọng nén
  52. Concentrated load: tải trọng tập trung
  53. Concrete: bê tông
  54. Concrete aggregate: cốt liệu bê tông (cát và sỏi)
  55. Concrete base course: cửa sổ tầng hầm
  56. Concrete composition: thành phần bê tông
  57. Concrete cover: bê tông bảo hộ (bên ngoài cốt thép)
  58. Concrete floor: sàn bê tông
  59. Concrete hinge: chốt bê tông
  60. Concrete mixer: máy trộn bê tông
  61. Concrete proportioning: công thức pha trộn bê tông
  62. Concrete test hammer: súng bật nảy để thử bê tông
  63. Condition of curing: điều kiện dưỡng hộ bê tông
  64. Conjugate beam: dầm trang trí, dầm giả
  65. Connect by hinge: nối khớp
  66. Connected load: tải trọng liên kết
  67. Connection: ghép nối
  68. Connector: neo
  69. Constant load: tải trọng không đổi, tải trọng tĩnh
  70. Continuous beam: dầm liên tục
  71. Continuous concrete: bê tông liền khối
  72. Continuous girder: dầm liên tục
  73. Continuous load: tải trọng liên tục, tải trọng phân bố đều
  74. Controlling beam: tia điều khiển
  75. Convergent beam: chùm hội tụ
  76. Copper clad steel: thép mạ đồng
  77. Corner connector: neo kiểu thép góc
  78. Corroded reinforcement: cốt thép đã bị rỉ
  79. Corrosion resistant: chống rỉ
  80. Coupler: mối nối cáp dự ứng lực kéo sau
  81. Coupling: nối cốt thép dự ứng lực
  82. Cover: tấm che lồng cầu thang
  83. Cover plate: bản thép phủ (ở phần bản cánh dầm thép)
  84. Cover-meter: máy đo lớp bê tông bảo hộ cốt thép
  85. Cover-plate: bản nối ốp, bản má
  86. Cracked: bị nứt
  87. Cracking load: tải trọng phá hủy, tải trọng gây nứt
  88. Crane beam: dầm cần trục
  89. Crane girder: giá cần trục, giàn cần trục
  90. Crane load: sức nâng của cần trục, trọng tải của cần trục
  91. Crippling load: tải trọng phá hủy
  92. Critical load: tải trọng tới hạn
  93. Cross beam: dầm ngang, xà ngang
  94. Cross girder: dầm ngang
  95. Crushing load: tải trọng nghiền, tải trọng nén vỡ
  96. Crushing machine: máy nén mẫu thử bê tông
  97. Curb girder: đá vỉa, dầm cạp bờ
  98. Curing: bảo dưỡng bê tông trong lúc hóa cứng
  99. Curing temperature: nhiệt độ dưỡng hộ bê tông
  100. Cutting machine: máy cắt cốt thép
  101. Cyclic load: tải trọng tuần hoàn
  102. Cyclopean concrete: bê tông đá hộc
  103. Cylinder: mẫu thử bê tông hình trụ

+) Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Xây dựng, Kiến trúc có chữ cái đầu là D

  1. De-aerated concrete: bê tông (đúc trong) chân không
  2. Dead load: tĩnh tải
  3. Deck girder: giàn cầu
  4. Deck plate girder: dầm bản thép có đường xe chạy trên
  5. Deep foundation: móng sâu
  6. Deformed bar: cốt thép có gờ (cốt thép gai)
  7. Deformed reinforcement: cốt thép có độ dính bám cao (có gờ)
  8. Demand load: tải trọng yêu cầu
  9. Dense concrete: bê tông nặng
  10. Depth: chiều cao
  11. Design load: tải trọng tính toán, tải trọng thiết kế
  12. Dile splicing: nối dài cọc
  13. Direct-acting load: tải trọng tác động trực tiếp
  14. Discontinuous load: tải trọng không liên tục
  15. Disposable load: tải trọng có ích
  16. Distributed load: tải trọng phân bố
  17. Double angle: thép góc ghép thành hình t
  18. Draw beam: dầm nâng, cần nâng
  19. Drawbar load: lực kéo ở móc
  20. Dry concrete: bê tông trộn khô, vữa bê tông cứng
  21. Dry guniting: phun bê tông khô
  22. Duct: ống chứa cốt thép dự ứng lực
  23. Dummy load: tải trọng giả
  24. Dynamic load: tải trọng động lực học

+) Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Xây dựng, Kiến trúc có chữ cái đầu là E

  1. Early strength concrete: bê tông hóa cứng nhanh
  2. Eccentric load: tải trọng lệch tâm
  3. Efflorescence: mố mầu trên bề mặt bê tông
  4. Elastic limit load: tải trọng giới hạn đàn hồi
  5. Elastomeric bearing: gối cao su
  6. End girder: dầm gối tường
  7. English bond: xếp mạch kiểu anh
  8. Epingle pin: cốt thép găm (để truyền lực cắt trượt như neo)
  9. Equalizing beam: đòn cân bằng
  10. Equivalent load: tải trọng tương đương
  11. Erection reinforcement: cốt thép thi công
  12. Even load: tải trọng đều, tải trọng phân bố đều
  13. Excess concrete: vữa bê tông phân lớp
  14. Expanded slag concrete: bê tông xỉ nở
  15. Exposed concrete: bê tông mặt ngoài(công trình)
  16. Exposed reinforcement: cốt thép lộ ra ngoài

+) Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Xây dựng, Kiến trúc có chữ cái đầu là F

  1. Failing load: tải trọng phá hủy
  2. Fan beam: chum tia hình quạt
  3. Fascia beam: dầm có cánh
  4. Fascia girder: dầm biên
  5. Feeder skip: thùng tiếp liệu
  6. Fence: bờ rào, tường rào
  7. Fender beam: dầm chắn
  8. Fibrous concrete: bê tông sợi
  9. Fictitious load: tải trọng ảo
  10. Field connection: mối nối ở hiện trường
  11. Fine concrete: bê tông mịn
  12. First course: hàng/lớp gạch đầu tiên
  13. First floor: lầu một (tiếng nam), tầng hai (tiếng bắc)
  14. Fish-bellied beam: dầm phình giữa, dầm bụng cá (để có sức bền đều)
  15. Fixed beam: dầm ngàm hai đầu, dầm cố định
  16. Fixed load: tải trọng cố định, tải trọng không đổi
  17. Flange reinforcement: cốt thép bản cánh
  18. Flanged beam: dầm có bản cánh, dầm có gờ, dầm chữ i
  19. Flat bar: thép dẹt
  20. Flat pratt girder: dầm phẳng
  21. Flexible sheath: ống mềm (chứa cáp, thép dư)
  22. Float: bàn xoa
  23. Floated concrete: bê tông nhão, bê tông chảy lỏng
  24. Floor beam: dầm sàn
  25. Fluctuating load: tải trọng dao động
  26. Fly-ash concrete: bê tông bụi tro
  27. Foam concrete: bê tông bọt
  28. Footing: bệ móng
  29. Forces on parapets: lực lên lan can
  30. Form: ván khuôn
  31. Form exterior face: bề mặt ván khuôn
  32. Form removal: dỡ ván khuôn
  33. Form vibrator: đầm cạnh (rung ván khuôn)
  34. Fouilk: bê tông bịt đáy (của móng cáp cọc, của giếng, của hố)
  35. Foundation: móng
  36. Foundation beam: dầm móng
  37. Foundation girder: dầm móng
  38. Foundation material: vật liệu của móng
  39. Foundation soil: đất nền bên dưới móng
  40. Frame girder: giàn khung
  41. Free beam: dầm tự do
  42. Fresh concrete: bê tông tươi (mới trộn xong)
  43. Front beam: dầm trước
  44. Full load: tải trọng toàn phần

+) Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Xây dựng, Kiến trúc có chữ cái đầu là G

  1. Galvanised steel: thép mạ kẽm
  2. Gas concrete: bê tông xốp
  3. Gate: cửa
  4. Glass concrete: bê tông thủy tinh
  5. Glavel concrete: bê tông (cốt liệu) sỏi
  6. Glazed concrete: bê tông trong
  7. Grade: cấp (của bê tông, cốt thép)
  8. Granolithic concrete: bê tông granit
  9. Grating beam: dầm ghi lò
  10. Gravity load: tải trọng bản thân, tự trọng
  11. Gravity mixer: máy trộn bê tông
  12. Green concrete: bê tông mới đổ
  13. Gross load: tải trọng tổng, tải trọng toàn phần
  14. Ground floor: tầng trệt (tiếng nam), tầng một (tiếng bắc)
  15. Grouting: phun vữa lấp lòng ống chứa cốt thép dự ứng lực
  16. Guard board: tấm chắn, tấm bảo vệ
  17. Gunned concrete: bê tông phun
  18. Gusset plate: bản nút, bản tiết điểm
  19. Gust load: (hàng không) tải trọng khi gió giật
  20. Gypsum concrete: bê tông thạch cao

+) Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Xây dựng, Kiến trúc có chữ cái đầu là H

  1. H-beam: dầm chữ h
  2. Half-beam: dầm nửa
  3. Half-latticed girder: giàn nửa mắt cáo
  4. Hammer beam: dầm hẫng, dầm chìa, dầm công xôn
  5. Hanging beam: dầm treo
  6. Hard steel: thép cứng
  7. Hardened concrete: bê tông đã đông cứng
  8. Head beam: dầm mũ cọc
  9. Heading bond: cách xây hàng ngang (gạch xây ngang)
  10. Heading course: hàng, lớp xây ngang
  11. Heaped concrete: bê tông chưa đầm
  12. Heat load: tải trọng do nhiệt
  13. Heavy concrete: bê tông nặng
  14. High beam: đèn rọi xa, chùm sáng rọi xa
  15. High density: ống bằng polyetylen mật độ cao
  16. High slump concrete: bê tông chảy
  17. Hinged beam: dầm đòn gánh, dầm quay quanh bản lề ở giữa
  18. Hinged girder: dầm ghép bản lề
  19. Hoist: máy nâng
  20. Hold beam: dầm khô (dầm tàu ở chỗ khô)
  21. Hole: lỗ thủng, lỗ khoan
  22. Hollow block wall: tường xây bằng gạch lỗ (gạch rỗng)
  23. Hollow section: thép hình rỗng
  24. Hook: móc câu (ở đầu cốt thép)
  25. Hoop reinforcement: cốt thép đặt theo vòng tròn
  26. Hooped concrete: bê tông cốt thép vòng
  27. Hose: ống nước
  28. Hot rolled steel: thép cán nóng
  29. Hydraulic concrete: bê tông thủy công

+) Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Xây dựng, Kiến trúc có chữ cái đầu là I

  • I-beam: dầm chữ I
  • I-girder: dầm chữ I
  • Impact load: tải trọng va đập
  • Imposed load: tải trọng đặt vào
  • Impulsive load: tải trọng va đập, tải trọng xung
  • Inclined bar: cốt thép nghiêng
  • Increment load: tải trọng phụ
  • Independent girder: dầm phụ, dầm rồi
  • Indivisible load: tải trọng không chia nhỏ được
  • Inductive load: tải trọng cảm ứng
  • Initial load: tải trọng ban đầu
  • Instantaneous load: tải trọng tức thời
  • Insulating concrete: bê tông cách nhiệt
  • Intermittent load: tải trọng gián đoạn
  • Internal vibrator: đầm trong

+) Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Xây dựng, Kiến trúc có chữ cái đầu là J

  1. Jacking end: điểm đầu cốt thép được kéo căng bằng kích
  2. Jacking force: lực kích (để kéo căng cốt thép)
  3. Jamb: đố dọc cửa, thanh đứng khuôn cửa
  4. Joggle beam: dầm ghép mộng
  5. Joint beam: thanh giằng, thanh liên kết
  6. Junior beam: dầm bản nhẹ

+) Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Xây dựng, Kiến trúc có chữ cái đầu là K

  1. Ladder: cái thang
  2. Laminated beam: dầm thanh
  3. Laminated steel: thép cán
  4. Landing beam: chùm sáng dẫn hướng hạ cánh
  5. Lap: mối nối chồng lên nhau của cốt thép
  6. Laser beam: chùm tia laze
  7. Lateral bracing: hệ giằng liên kết của dàn
  8. Lateral load: tải trọng ngang
  9. Latrine: nhà vệ sinh
  10. Lattice beam: dầm lưới, dầm mắt cáo
  11. Lattice girder: giàn mắt cáo
  12. Laying on trowel: bàn san vữa
  13. Ledger: thanh ngang, gióng ngang (ở giàn giáo)
  14. Leveling: cao đạc
  15. Levelling instrument: máy cao đạc (máy thủy bình)
  16. Levelling point: điểm cần đo cao độ
  17. Lifting beam: dầm nâng tải
  18. Ligature: dây thép buộc
  19. Light beam: chùm tia sáng
  20. Light load: tải trọng nhẹ
  21. Lime: vôi
  22. Limit load: tải trọng giới hạn
  23. Lintel: lanh tô cửa sổ
  24. Liquid concrete: bê tông lỏng
  25. Live load: tải trọng động, hoạt tải
  26. Load: tải trọng
  27. Load in bulk: chất thành đống
  28. Load out: giảm tải, dỡ tải
  29. Load up: chất tải
  30. Longitudinal beam: dầm dọc, xà dọc
  31. Longitudinal girder: dầm dọc, xà dọc
  32. Longitudinal reinforcement: cốt thép dọc
  33. Low alloy steel: thép hợp kim thấp
  34. Low relaxation steel: thép có độ tự chùng rất thấp
  35. Low slump concrete: vữa bê tông có độ sụt hình nón thấp, vữa bê tông khô
  36. Lump load: tải vón cục; tải trọng tập trung

+) Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Xây dựng, Kiến trúc có chữ cái đầu là M

  1. Main beam: dầm chính
  2. Main girder: dầm chính, dầm cái; xà chính, xà cái
  3. Mallet: cái vồ (thợ nề)
  4. Masonry bonds: các cách xây
  5. Mass concrete: bê tông liền khối, bê tông không cốt thép
  6. Matched load: tải trọng được thích ứng
  7. Matured concrete: bê tông đã cứng
  8. Metal shell: vỏ thép
  9. Middle girder: dầm giữa, xà giữa
  10. Midship beam: dầm giữa tàu
  11. Mild steel: thép non (thép than thấp)
  12. Minor load: tải trọng sơ bộ (trong máy thử độ cứng)
  13. Miscellaneous load: tải trọng hỗn hợp
  14. Mix proportion: tỷ lệ pha trộn hỗn hợp bê tông
  15. Mixer operator: công nhân đứng máy trộn vữa bê tông
  16. Mixing drum: trống trộn bê tông
  17. Mobile load: tải trọng di động
  18. Modular ratio: tỷ số của các mô dun đàn hồi thép-bê tông
  19. Momentary load: tải trọng trong thời gian ngắn, tải trọng tạm thời
  20. Monolithic concrete: bê tông liền khối
  21. Mortar: vữa
  22. Mortar pan: thùng vữa
  23. Mortar trough: chậu vữa
  24. Movable casting: thiết bị di động đổ bê tông
  25. Movable form: ván khuôn di động
  26. Movable load: tải trọng di động
  27. Movable rest beam: dầm có gối tựa di động
  28. Moving load: tải trọng động
  29. Multispan beam: dầm nhiều nhịp

+) Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Xây dựng, Kiến trúc có chữ cái đầu là N

  1. Nailable concrete: bê tông đóng đinh được
  2. Needle beam: dầm kim
  3. Net load: tải trọng có ích, trọng lượng có ích
  4. No-slump concrete: bê tông cứng (bê tông có độ sụt=0)
  5. Non reactive load: tải trọng không gây phản lực, tải thuần trở (điện)
  6. Non-central load: tải trọng lệch tâm
  7. Non-fines concrete: bê tông hạt thô
  8. Non-uniform beam: dầm tiết diện không đều
  9. Normal load: tải trọng bình thường
  10. Normal relaxation steel: thép có độ tự chùng thông thường
  11. Normal weight concrete: cốt thép thường (không dự ứng lực)

+) Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Xây dựng, Kiến trúc có chữ cái đầu là O

  1. Oblique angled load: tải trọng xiên, tải trọng lệch
  2. Of laminated steel: bằng thép cán
  3. Off-form concrete: bê tông trong ván khuôn
  4. Operating load: tải trọng làm việc
  5. Optimum load: tải trọng tối ưu
  6. Oscillating load: tải (trọng) dao động
  7. Outside cellar steps: cửa sổ buồng công trình phụ
  8. Overlap: nối chồng

+) Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Xây dựng, Kiến trúc có chữ cái đầu là P

  1. Panel girder: dầm tấm, dầm panen
  2. Parabolic girder: dầm dạng parabôn
  3. Parallel girder: dầm song song
  4. Parapet: tay vịn lan can cầu
  5. Partial load: tải trọng từng phần
  6. Partial prestressing: kéo căng cốt thép từng phần
  7. Pay load: tải trọng có ích
  8. Peak load: tải trọng cao điểm
  9. Perimeter of bar: chu vi thanh cốt thép
  10. Periodic load: tải trọng tuần hoàn
  11. Permanent load: tải trọng không đổi, tải trọng thường xuyên
  12. Permeable concrete: bê tông không thấm
  13. Permissible load: tải trọng cho phép
  14. Phantom load: tải trọng giả
  15. Pile bottom level: cao độ chân cọc
  16. Pile foundation: móng cọc
  17. Pile shoe: phần bọc thép gia cố mũi cọc
  18. Plain bar: thép trơn
  19. Plain concrete: bê tông không cốt thép, bê tông thường
  20. Plain girder: dầm khối
  21. Plain round bar: cốt thép tròn trơn
  22. Plane girder: dầm phẳng
  23. Plank platform: sàn lát ván
  24. Plaster: thạch cao
  25. Plaster concrete: bê tông thạch cao
  26. Plastic concrete: bê tông dẻo
  27. Plate: bản
  28. Plate bearing: gối bản thép
  29. Plate girder: dầm phẳng, dầm tấm
  30. Plate steel: thép bản
  31. Platform railing: tay vịn sàn
  32. Plumb bob: dây dọi, quả dọi (bằng chì)
  33. Plywood: gỗ dán (ván khuôn)
  34. Point load: tải trọng tập trung
  35. Pony girder: dầm phụ
  36. Poor concrete: bê tông nghèo, bê tông gày
  37. Porosity: độ xốp rỗng (của bê tông)
  38. Post-stressed: ứng lực sau
  39. Post-tensioned: ứng lực sau
  40. Posttensioning: phương pháp kéo căng sau khi đổ bê tông
  41. Precast: đúc sẵn
  42. Precasting yard: xưởng đúc sẵn kết cấu bê tông
  43. Prefabricated: đúc sẵn
  44. Prepact concrete: bê tông đúc từng khối riêng
  45. Pressure: nén
  46. Prestressed: dự ứng lực, ứng suất trước
  47. Prestressing bed: bệ kéo căng cốt thép dự ứng lực
  48. Prestressing steel: thép dự ứng suất
  49. Prestressing time: thời điểm kéo căng cốt thép
  50. Pretensioning: phương pháp kéo căng trước khi đổ bê tông
  51. Proof load: tải trọng thử
  52. Protection: bảo vệ, bảo hộ
  53. Pulsating load: tải trọng mạch động
  54. Pumice: đá bọt
  55. Pump concrete: bê tông bơm
  56. Putlog: thanh giàn giáo, thanh gióng

+) Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Xây dựng, Kiến trúc có chữ cái đầu là R

  1. Racking back: đầu chờ xây
  2. Racking load: tải trọng dao động
  3. Radial load: tải xuyên tâm
  4. Railing: lan can trên cầu
  5. Ramm: đầm, nện, đóng cọc
  6. Rated load: tải trọng danh nghĩa
  7. Ready-mixed: trộn sẵn
  8. Rebound: bật, nảy, đàn hồi
  9. Reedle vibrator: đầm dùi (để đầm bê tông)
  10. Refractory: chịu nhiệt, chịu lửa
  11. Reinforcement: cốt thép
  12. Removable: tháo rời được
  13. Restrained beam: dầm ngàm hai đầu
  14. Retarder: phụ gia chậm hóa cứng bê tông
  15. Retemper: trộn lại
  16. Ribbed plate: thép bản có gân
  17. Ridge beam: đòn nóc
  18. Riveted girder: dầm ghép tán đinh
  19. Rolled steel: thép cán
  20. Roof beam: dầm mái
  21. Round hollow: hình tròn rỗng
  22. Round tube: ống hình tròn
  23. Rubbed: mài, chà xát
  24. Rubber bearing: gối cao su
  25. Rubble: đá hộc, đá cuội
  26. Rush-hour: giờ cao điểm

+) Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Xây dựng, Kiến trúc có chữ cái đầu là S

  1. Safe: an toàn
  2. Sand: cát
  3. Scaffold pole: cọc giàn giáo
  4. Scaffolding joint: mối nối giàn giáo
  5. Scale beam: đòn cân
  6. Secondary beam: dầm trung gian
  7. Secondary girder: dầm phụ
  8. Segmental girder: dầm cánh biên trên cong
  9. Segregation: phân tầng khi đổ bê tông
  10. Semi-fixed: cố định một đầu
  11. Service load: tải trọng sử dụng, tải trọng có ích
  12. Setting load: tải trọng khi lắp ráp
  13. Shallow beam: dầm thấp
  14. Shape steel: thép hình
  15. Shear load: lực cắt
  16. Shear reinforcement: cốt thép chịu cắt
  17. Sheet pile: cọc ván, cọc ván thép
  18. Shock load: tải trọng va chạm
  19. Shotcrete: bê tông phun
  20. Shutter: cốp pha
  21. Signboard: bảng báo hiệu
  22. Single wine: sợi đơn lẻ (cốt thép sợi)
  23. Site fence: tường rào công trường
  24. Site hut: lán (công trường)
  25. Slab reinforcement: cốt thép bản mặt cầu
  26. Slag concrete: bê tông xỉ
  27. Slender beam: dầm mảnh
  28. Sliding agent: chất bôi trơn cốt thép dự ứng lực
  29. Sliding form: ván khuôn trượt
  30. Slump: độ sụt (hình nón) của bê tông
  31. Socle beam: dầm hẫng, dầm công xôn
  32. Socle girder: dầm công xôn
  33. Solid web girder: dầm khối
  34. Spalled concrete: bê tông đã bị tách lớp (bị bóc lớp)
  35. Specified rated load: tải trọng danh nghĩa
  36. Spiral: xoắn ốc
  37. Spirit level: ống ni vô của thợ xây
  38. Splice: nối ghép, nối dài ra
  39. Splice plat: bản nối phủ
  40. Splicing method: phương pháp nối cọc
  41. Split beam: dầm ghép, dầm tổ hợp
  42. Sprayed concrete: bê tông phun
  43. Spring beam: dầm đàn hồi
  44. Square hollow: hình vuông rỗng
  45. Stack of bricks: đống gạch, chồng gạch
  46. Stainless steel: thép không gỉ
  47. Stamped: đầm
  48. Static load: tĩnh tải
  49. Steady load: tải trọng ổn định
  50. Steamed concrete: bê tông đã bốc hơi nước
  51. Steel: thép
  52. Steel concrete: bê tông cốt thép
  53. Steel elongation: độ dãn dài của cốt thép
  54. Steel h pile: cọc thép hình h
  55. Stiff concrete: vữa bê tông cứng, vữa bê tông đặc
  56. Stiffened angles: neo bằng thép góc có sườn tăng cường
  57. Stiffening girder: dầm cứng
  58. Stirrup: cốt thép đai (dạng thanh)
  59. Stone: đá dăm
  60. Straining beam: thanh giằng, thanh kéo
  61. Strengthening steel: thép tăng cường
  62. Stretching bond: cách xây hàng dài (gạch xây dọc)
  63. Stretching course: hàng, lớp xây dọc
  64. Structural steel: thép kết cấu
  65. Strutting beam: dầm ngang, xà ngang; thanh giằng (vì kèo)
  66. Stud shear connector: neo kiểu đinh (của dầm thép liên hợp bê tông)
  67. Successive: nối tiếp nhau
  68. Sudden load: tải trọng đột ngột, sự chất tải đột ngột, sự chất tải đột biến
  69. Superelevation: siêu cao
  70. Superimposed load: tải trọng phụ thêm
  71. Supporting beam: dầm đỡ, xà đỡ
  72. Surcharge load: quá tải
  73. Surface: bề mặt
  74. Suspension: treo
  75. Sustained: bền vững
  76. Symmetrical: đối xứng

+) Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Xây dựng, Kiến trúc có chữ cái đầu là T

  1. Tamped: đầm
  2. Tamping: đầm bê tông cho chặt
  3. Tar: nhựa đường
  4. Tee girder: dầm chữ t
  5. Tensile load: tải trọng kéo đứt
  6. Tension: độ kéo
  7. Tensioning: kéo căng cốt thép
  8. Terminating load: tải trọng đặt ở đầu mút (dầm)
  9. Test cube: mẫu thử khối vuông bê tông
  10. Through beam: dầm liên tục, dầm suốt
  11. Tilting load: tải trọng lật đổ
  12. Top beam: dầm sàn; dầm đỉnh
  13. Top lateral: thanh giằng chéo ở mọc thượng của dàn
  14. Torque load: tải trọng xoắn
  15. Tosbou: khoan
  16. Total load: tải trọng toàn phần, tải trọng tổng
  17. Traction load: tải trọng kéo
  18. Transient load: tải trọng ngắn hạn, tải trọng nhất thời
  19. Transit-mix concrete: bê tông trộn trên xe
  20. Transverse beam: dầm ngang, đà ngang
  21. Trellis girder: giàn mắt cáo
  22. Tremie concrete: bê tông đổ dưới nước
  23. Trial load: tải trọng thử
  24. Trough girder: dầm chữ u, dầm lòng máng
  25. Trowel: cái bay thợ nề
  26. Trussed beam: dầm giàn, dầm mắt cáo
  27. Tubular girder: dầm ống

+) Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Xây dựng, Kiến trúc có chữ cái đầu là U

  1. Ultimate load: tải trọng giới hạn
  2. Unbalanced load: tải trọng không cân bằng
  3. Unbonded tendon: cốt thép dự ứng lực không dính bám với bê tông
  4. Uncracked: chưa bị nứt
  5. Uniform beam: dầm tiết diện không đổi, dầm (có) mặt cắt đều
  6. Uniform load: tải trọng đều
  7. Unit load: tải trọng riêng, tải trọng trên đơn vị diện tích
  8. Up load: tải trọng thẳng đứng lên trên (lực nâng)
  9. Upper floor: tầng trên
  10. Useful load: tải trọng có ích
  11. Utility: công trình phụ

+) Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Xây dựng, Kiến trúc có chữ cái đầu là V

  1. Variable: biến đổi
  2. Vertical clearance: chiều cao tịnh không
  3. Vertical-tie: neo dạng thanh thẳng đứng
  4. Viaduct: cầu có trụ cao
  5. Vibrated concrete: bê tông đầm rung

+) Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Xây dựng, Kiến trúc có chữ cái đầu là W

  1. Wall beam: dầm tường
  2. Warren girder: giàn biên mạng tam giác
  3. Water cured concrete: bê tông dưỡng hộ trong nước
  4. Weathering steel: thép chịu thời tiết (không cần sơn)
  5. Web girder: giàn lưới thép, dầm đặc
  6. Welded: hàn
  7. Wet concrete: vữa bê tông dẻo
  8. Wet guniting: phun bê tông ướt
  9. Wheel load: áp lực lên bánh xe
  10. Wheelbarrow: xe cút kít, xe đẩy tay
  11. Whole beam: dầm gỗ
  12. Wind beam: xà chống gió
  13. Wind bracing: giằng gió
  14. Wind load: tải trọng (do) gió
  15. Window ledge: ngưỡng (bậu) cửa sổ
  16. Wooden beam: xà gồ, dầm gỗ
  17. Work platform: bục kê
  18. Workable concrete: bê tông dễ đổ
  19. Working beam: đòn cân bằng, xà vồ (để đập quặng)
  20. Working load: tải trọng làm việc

+) Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Xây dựng, Kiến trúc có chữ cái đầu là Z

  • Zonolite concrete: bê tông zônôlit (bê tông ko thấm nước)

Và mình cũng rất tin là công cụ trực tuyến này sẽ giúp bạn nhớ được rất nhiều từ vựng tiếng anh đấy. Chúc các bạn học tập tốt với công cụ này ha 🙂

Bài viết đạt: 5/5 sao - (Có 1 lượt đánh giá)
Bài viết cùng Serie<< 700+ từ vựng tiếng Anh ngành Nhà hàng, Khách sạn, Du lịch500+ từ vựng tiếng Anh về Văn phòng và Công việc >>
Note: Bài viết này hữu ích với bạn chứ? Đừng quên đánh giá bài viết, like và chia sẻ cho bạn bè và người thân của bạn nhé !

Administrator: Kiên Nguyễn

Có một câu nói của người Nhật mà mình rất thích đó là " Người khác làm được thì mình cũng làm được ". Chính vì thế mà hãy theo đuổi đam mê, thành công sẽ theo đuổi bạn ! Nếu như bạn đang gặp khó khăn và cần sự trợ giúp thì hãy comment phía bên dưới mỗi bài viết để nhận được sự hỗ trợ từ cộng đồng Blog Chia Sẻ Kiến Thức nhé.

Một vài lưu ý trước khi comment :

Thư điện tử của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *
Tất cả các comment của các bạn sẽ được giải đáp trong vòng 48h !
Không được sử dụng từ khóa trong ô 'Name', bạn hãy dùng tên thật hoặc Nickname của bạn !
Không dẫn link sang trang web/blog khác. Xem quy định comment tại đây. Thank All!

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *