700+ từ vựng tiếng Anh ngành Nhà hàng, Khách sạn, Du lịch

Bài này thuộc phần 9 trong 12 phần của series Học từ vựng Tiếng Anh

#1. Làm thế nào để sử dụng công cụ này?

Vâng, với công cụ trực tuyến này thì bạn có thể dễ dàng học được hơn 700 từ vựng Tiếng Anh chuyên ngành Du lịch, nhà hàng, khách sạn (đây là những từ thường gặp nhất).

Công cụ trực tuyến này sẽ có 3 tab chính, bao gồm:

  1. LUYỆN TẬP: Bạn nhấn vào nút này để học từ vựng, nhấn vào mũi tên sang trái sang phải. Nếu bạn thấy thích từ vựng nào thì nhấn vào dấu sao (bookmark) để lưu. Nhấn mũi tên sang phải lần 1 sẽ xuất hiện Từ vựng cần học, nhấn mũi tên lần 2 sẽ hiển thị nghĩa của từ đó.
  2. CÁC TỪ VỰNG ĐÃ LƯU: Những từ vựng đã lưu sẽ được hiển thị trong này.
  3. DANH SÁCH TỪ VỪNG: Tại đây sẽ lưu trữ toàn bộ các từ vựng hiện có trong kho lưu trữ, có tổng cộng hơn 700 từ vựng (ngành Du lịch, Nhà hàng, Khách sạn) được phân loại theo ký tự đầu (A, B, C….).



#2. Kinh nghiệm học từ vựng tiếng anh ngành Nhà hàng, khách sạn, Du lịch

+) Đối với điện thoại

Bạn nhấn giữ để bôi đen từ cần dịch => chọn Dịch để dịch hoặc nghe cách phát âm.

hoc-tu-vung-tieng-anh-hieu-qua

+) Đối với máy tính

Chia sẻ thêm với các bạn một thủ thuật giúp bạn học Tiếng Anh hiệu quả hơn thông qua công cụ này đó là:

Bạn hãy cài thêm tiện ích mở rộng Google Dịch và Google Dictionary  hoặc là bất cứ tiện ích nào có tính năng tương tự.

Nếu bạn muốn xem chi tiết các bước cài đặt và thiết lập thì xem trong bài viết này ha !

Bạn có thể quan sát hình bên dưới, nếu bạn muốn nghe cách phát âm chuẩn thì bạn hãy click đúp chuột vào từ mà bạn muốn nghe => rồi nghe cách mà Google phát âm.

Còn muốn dịch thì nhấn vào icon của nút Google Dịch, nhưng phần dịch thì công cụ đã có sẵn rồi nên các bạn không cần quan tâm đến nữa.

hoc-tu-vung-tieng-anh-nganh-cong-nghe-thong-tin

Việc nắm bắt được các từ vựng tiếng anh trong ngành Du lịch, nhà hàng, khách sạn sẽ giúp bạn tự tin hơn trong quá trình làm công việc chuyên môn của bạn.

#3. Tổng hợp các từ vựng tiếng anh ngành Nhà hàng, Khách sạn, Du lịch

Ví dụ khi bạn bấm vào nút DANH SÁCH CÁC TỪ VỰNG HIỆN CÓ, chọn ký tự đầu là A thì sẽ có kết quả như sau:

Như các bạn có thể thấy, toàn bộ các từ vựng có ký tự đầu là A sẽ được lọc ra. Các ký tự dầu là B, C, D... cũng tương tự như vậy.

+) Từ vựng tiếng Anh ngành Nhà hàng, Khách sạn, Du lịch có chữ cái đầu là A

  1. Abroad: ở nước ngoài
  2. Accommodation: chỗ ở, phòng trọ
  3. Activity: hoạt động
  4. Adjoining room: phòng liền kề
  5. Adventure: cuộc phiêu lưu
  6. Affordable: giá cả phải chăng
  7. Agency: đại lý
  8. Air conditioning: điều hòa
  9. Airfare: vé máy bay
  10. Airline rout: đường bay
  11. Airline schedule: lịch bay
  12. Airport: sân bay
  13. Alarm: báo động, báo thức
  14. Amendment fee: phí sửa đổi
  15. Amenities: những tiện nghi trong khách sạn
  16. Amount: số lượng, số tiền
  17. Amusement: vui chơi giải trí
  18. Appetizer: món khai vị
  19. Apple: quả táo
  20. Aquatic: thủy sinh
  21. Arrangement: sắp xếp, bố trí
  22. Art: nghệ thuật
  23. Assistance: hỗ trợ, trợ lý
  24. Atmosphere: không khí
  25. Attraction: sức hút, hấp dẫn
  26. Availability: còn để bán, có hiệu lực
  27. Avocado: quả bơ

+) Từ vựng tiếng Anh ngành Nhà hàng, Khách sạn, Du lịch có chữ cái đầu là B

  1. Backyard: sân sau
  2. Bacon: thịt xông khói
  3. Bag: túi xách
  4. Baggage: hành lý
  5. Baggage allowance: lượng hành lý cho phép
  6. Balcony: ban công
  7. Banana: quả chuối
  8. Bar: quầy rượu
  9. Barbecue: tiệc nướng ngoài trời
  10. Bath: bồn tắm
  11. Beach: bờ biển
  12. Beauty salon: thẩm mỹ viện
  13. Bed: giường
  14. Beef: thịt bò
  15. Beer: bia
  16. Bellboy: nhân viên xách hành lý, người trực tầng
  17. Bellhop: người giúp việc
  18. Bellman: người giúp khuân hành lý
  19. Berry: quả dâu
  20. Beverage: đồ uống
  21. Bicycle: xe đạp
  22. Bike: xe đạp
  23. Biking: đi xe đạp
  24. Bill: hóa đơn
  25. Biscuit: bánh quy
  26. Blanket: chăn
  27. Board: lên tàu, bảng
  28. Boarding pass: thẻ lên máy bay
  29. Boat: thuyền
  30. Boating: chèo thuyền
  31. Book: đặt phòng, giữ chỗ
  32. Booking file: hồ sơ đặt chỗ
  33. Boutique: cửa hàng nhỏ
  34. Bowl: tô, bát
  35. Bread: bánh mỳ
  36. Breakfast: bữa sáng
  37. Brochure: cẩm nang giới thiệu
  38. Budget: ngân sách
  39. Burger: bánh kẹp hình tròn, có nhân thịt và rau
  40. Burger bar: cửa hàng bơ-gơ
  41. Bus: xe buýt
  42. Bus station: trạm xe buýt
  43. Business class: hạng thương gia
  44. Butter: bơ

+) Từ vựng tiếng Anh ngành Nhà hàng, Khách sạn, Du lịch có chữ cái đầu là C

  1. Cafe: cà phê
  2. Cake: bánh ngọt
  3. Camp: trại
  4. Camper: người cắm trại
  5. Campground: bãi đất cắm trại
  6. Camping: cắm trại
  7. Camping site: điểm cắm trại
  8. Campsite: nơi cắm trại
  9. Cancel: xoá bỏ, huỷ bỏ, bãi bỏ
  10. Cancellation penalty: phạt do huỷ bỏ
  11. Candy bar: thanh kẹo
  12. Canned drink: thức uống được đóng trong lon
  13. Canoeing: chèo thuyền
  14. Cantaloupe: quả dưa vàng
  15. Capacity: sức chứa
  16. Captain: đội trưởng, cơ trưởng
  17. Car: xe hơi
  18. Car hire: thuê ô tô
  19. Car park: bãi đổ xe
  20. Car rental: thuê ô tô
  21. Caravan: đoàn bộ hành
  22. Carrier: hãng vận chuyển
  23. Cash: tiền mặt
  24. Certification: chứng nhận
  25. Challenge: thử thách
  26. Chambermaid: nữ phục vụ phòng
  27. Champagne: rượu sâm banh
  28. Change: thay, thay đổi
  29. Charter: điều lệ
  30. Check-in: nhận phòng, thủ tục vào cửa
  31. check-out: trả phòng
  32. Checkin time: thời gian vào cửa
  33. Cheese: pho mát
  34. Chef: bếp trưởng
  35. Cherry: quả anh đào
  36. Chestnut: hạt dẻ
  37. Chicken: thịt gà
  38. Chili sauce: tương ớt
  39. Choice: lựa chọn
  40. City centre: trung tâm thành phố
  41. Clean: sạch sẽ
  42. Client: khách hàng
  43. Climate: khí hậu
  44. Climbing: leo trèo
  45. Coach: toa xe
  46. Coach station: bến xe
  47. Cocoa: ca cao
  48. Coconut: quả dừa
  49. Coffee: cà phê
  50. Coffee shop: quán cà phê
  51. Coke: coca cola
  52. Cola: coca cola
  53. Comfortable: thoải mái
  54. Commission: hoa hồng
  55. Compensation: bồi thường
  56. Complimentary: đồ miễn phí, cho tặng
  57. Condiment: gia vị
  58. Confirm: xác nhận
  59. Consulate: toà lãnh sự
  60. Contract: hợp đồng
  61. Convenience: thuận tiện
  62. Cooked meat: thịt chín
  63. Corridor: hành lang
  64. Costly: tốn kém
  65. Cottage cheese: phô mai tươi
  66. Craft: thủ công
  67. Cream: kem
  68. Credit card: thẻ tín dụng
  69. Crossing: băng qua, qua đường
  70. Cruise: du lịch trên biển
  71. Custard-apple: quả mãng cầu
  72. Customer file: hồ sơ khách hàng

+) Từ vựng tiếng Anh ngành Nhà hàng, Khách sạn, Du lịch có chữ cái đầu là D

  1. Delight: hân hoan
  2. Deluxe: sang trọng
  3. Deposit: đặt cọc
  4. Dessert: món tráng miệng
  5. Destination: điểm đến
  6. Dinner: bữa tối
  7. Discount: giảm giá
  8. Dispatch: nơi gửi hàng
  9. Distribution: cung cấp, phân phối
  10. Diversity: sự đa dạng
  11. Documentation: tài liệu, giấy tờ
  12. Domestic travel: du lịch trong nước
  13. Donut: bánh rán
  14. Door: cửa
  15. Doorman: người gác cổng
  16. Dorm room: phòng ngủ tập thể
  17. Double occupancy: phòng đôi
  18. Double room: phòng đôi
  19. Douple bed: giường đôi
  20. Downtown: trung tâm thành phố
  21. Dragon fruit: quả thanh long
  22. Drive: lái xe
  23. Duck: vịt
  24. Durian: quả sầu riêng

+) Từ vựng tiếng Anh ngành Nhà hàng, Khách sạn, Du lịch có chữ cái đầu là E

  1. E-ticket: vé điện tử
  2. Earnest: nghiêm trang
  3. Easy: dễ dàng
  4. Eat in: ăn tại chỗ, tại nhà hàng
  5. Educational tour: tour du lịch tìm hiểu sản phẩm
  6. Egg: trứng
  7. Embassy: sứ quán, toà đại sứ
  8. En-suite bathroom: phòng tắm trong phòng ngủ
  9. Enjoyable: thú vị
  10. Enjoyment: sự hưởng thụ
  11. Enquiry: sự điều tra, sự thẩm tra, sự thẩm vấn
  12. Entertainment: giải trí
  13. Environment: môi trường
  14. Equipment: trang thiết bị
  15. Event: sự kiện
  16. Exchange: sự trao đổi, đổi tiền
  17. Exclusive: đặc biệt, duy nhất
  18. Excursion: đi tham quan
  19. Exercise: tập thể dục
  20. Expectation: sự mong đợi
  21. Expedition: thám hiểm
  22. Expensive: đắt
  23. Experience: kinh nghiệm
  24. Exploration: thăm dò, khám phá
  25. Extras: bổ sung

+) Từ vựng tiếng Anh ngành Nhà hàng, Khách sạn, Du lịch có chữ cái đầu là F

  1. Facilities: cơ sở vật chất
  2. Fancy: ưa thích
  3. Fare: giá vé
  4. Fast food: đồ ăn nhanh
  5. Fee: lệ phí
  6. Ferry: bến phà
  7. Final payment: khoản thanh toán lần cuối
  8. Find out: khám phá, tìm ra
  9. Fire alarm: báo cháy
  10. Fire escape: lối thoát hiểm khi có hỏa hoạn
  11. First class: loại tốt nhất
  12. Fish: cá
  13. Fitness: tập thể dục
  14. Flight: chuyến bay
  15. Flight attendant: tiếp viên hàng không
  16. Fly: bay
  17. Flyer: tài liệu giới thiệu
  18. Food: món ăn
  19. Foreign: ngoại quốc
  20. Fortnight: hai tuần
  21. Free: miễn phí
  22. Free time: lúc rảnh rỗi
  23. Freedom: sự tự do
  24. French fries: khoai tây chiên
  25. Fridge: tủ lạnh
  26. Friendliness: thân thiện
  27. Front door: cửa trước
  28. Frozen yogurt: sữa chua đánh đá
  29. Fruit juice: nước hoa quả
  30. Fruit smoothie: sinh tố hoa quả
  31. Full board: khách sạn phục vụ ăn cả ngày
  32. Full-fat milk: sữa nguyên kem/sữa béo
  33. Fully-booked: không còn phòng trống
  34. Function: chức năng
  35. Furlough: nghỉ phép

+) Từ vựng tiếng Anh ngành Nhà hàng, Khách sạn, Du lịch có chữ cái đầu là G

  1. Games room: phòng trò chơi
  2. Gastronomy: ẩm thực
  3. Gathering: tập hợp
  4. Geographic features: đặc điểm địa lý
  5. Get on board: lên tàu
  6. Get together: tập hợp lại
  7. Getaway: đi nghỉ ngơi, đi xa
  8. Gift: món quà
  9. Glass: cái ly
  10. Global: toàn cầu
  11. Globetrotter: người thám hiểm
  12. Go by rail: đi bằng đường sắt
  13. Go camping: đi cắm trại
  14. Go on board: lên thuyền
  15. Go sightseeing: đi tham quan
  16. Golf: chơi gôn
  17. Grape: quả nho
  18. Grapefruit: quả bưởi
  19. Guava: quả ổi
  20. Guest: khách
  21. Guesthouse: nhà khách
  22. Guide: hướng dẫn
  23. Guide book: sách hướng dẫn
  24. Gum: kẹo cao su
  25. Gym: phòng tập thể dục

+) Từ vựng tiếng Anh ngành Nhà hàng, Khách sạn, Du lịch có chữ cái đầu là H

  1. Ham: thịt giăm bông
  2. Hamburger: bánh kẹp hình tròn, có nhân thịt và rau
  3. Hand luggage: hành lý xách tay
  4. Harbor: hải cảng
  5. Have a bad time: có một thời gian xấu
  6. Have a good time: có một khoảng thời gian vui vẻ
  7. Heater: bình nóng lạnh
  8. High season: mùa cao điểm
  9. Hike: đi lang thang
  10. Hiking: đi bộ đường dài
  11. Hire: thuê, mướn
  12. Hitch-hike: quá giang
  13. Holiday: ngày lễ
  14. Holiday maker: khách du lịch
  15. Homestay: sống trong nhà người bản địa
  16. Horseback riding: cưỡi ngựa
  17. Hospitality: lòng hiếu khách
  18. Host: chủ nhà
  19. Hostel: nhà nghỉ, phòng trọ
  20. Hostess: bà chủ quán trọ, nữ tiếp viên
  21. Hot chocolate: cacao nóng
  22. Hot tub: hồ nước nóng
  23. Hotdog: bánh kẹp xúc xích
  24. Hotel: khách sạn
  25. Hotel chain: chuỗi khách sạn
  26. Hotel manager: quản lý khách sạn
  27. Housekeeper: quản gia, nội trợ

+) Từ vựng tiếng Anh ngành Nhà hàng, Khách sạn, Du lịch có chữ cái đầu là I

  1. Ice machine: máy làm đá
  2. Iced tea: trà đá
  3. Ideal: lý tưởng
  4. Impressive: ấn tượng
  5. Inbound tour operator: hãng lữ hành trong nước
  6. Inbound tourism: khách du lịch từ nước ngoài vào
  7. Inclusive tour: chuyến du lịch giá trọn gói
  8. Independent traveller: khách lữ hành độc lập
  9. Inn: nhà trọ
  10. Instruction: chỉ dẫn
  11. Insurance: bảo hiểm
  12. International: quốc tế
  13. International tourist: khách du lịch quốc tế
  14. Internet access: truy cập internet
  15. Island: đảo
  16. Itinerary: lịch trình

+) Từ vựng tiếng Anh ngành Nhà hàng, Khách sạn, Du lịch có chữ cái đầu là J

  1. Jackfruit: quả mít
  2. Jacuzzi: bể sục
  3. Jam: mứt
  4. Jaunt: đi chơi
  5. Journey: hành trình
  6. Joy: vui sướng
  7. Junket: liên hoan

+) Từ vựng tiếng Anh ngành Nhà hàng, Khách sạn, Du lịch có chữ cái đầu là K

  1. Kayaking: chèo thuyền kayak
  2. Ketchup: tương cà chua
  3. Key: chìa khóa phòng
  4. Kid-friendly: thân thiện với trẻ em
  5. Kindly: vui lòng
  6. Kindness: tử tế, tốt bụng
  7. King-size bed: giường cỡ đại
  8. Kitchen: bếp
  9. Knife: dao
  10. Knitting: đan
  11. Kumquat: quả quất

+) Từ vựng tiếng Anh ngành Nhà hàng, Khách sạn, Du lịch có chữ cái đầu là L

  1. Lake-view: hướng ra hồ
  2. Lamb: thịt cừu
  3. Land: đất đai
  4. Landing: đổ bộ
  5. Landmass: đất liền
  6. Lane: làn
  7. Language: ngôn ngữ
  8. Late charge: phí trả thêm khi quá giờ
  9. Launch: cất cánh, phóng
  10. Laundry: giặt là
  11. Laundry service: dịch vụ giặt là
  12. Leave: rời khỏi
  13. Leisure: giải trí
  14. Lemon: quả chanh vàng
  15. Lemonade: nước chanh
  16. Lesson: bài học
  17. Liberty: tự do
  18. Lifestyle: lối sống
  19. Lift: thang máy
  20. Light: đèn
  21. Lime: quả chanh vỏ xanh
  22. Lime cordial: rượu chanh
  23. Limit: giới hạn
  24. Linen: vỏ gối
  25. Litchi: quả vải
  26. Lobby: sảnh
  27. Local: địa phương
  28. Location: vị trí
  29. Lodging: chỗ ở
  30. Log off: đăng xuất
  31. Log on: đăng nhập
  32. Longan: quả nhãn
  33. Lounge: phòng chờ
  34. Low season: mùa vắng khách
  35. Loyalty program: chương trình khách hàng thường xuyên
  36. Luggage: hành lý, túi sách
  37. Luggage cart: xe đẩy hành lý
  38. Luggage insurance: bảo hiểm hành lý
  39. Lunch: bữa trưa
  40. Luxurious: sang trọng
  41. Lychee: quả vải

+) Từ vựng tiếng Anh ngành Nhà hàng, Khách sạn, Du lịch có chữ cái đầu là M

  1. Maid: phục vụ phòng
  2. Main course: món chính
  3. Main road: đường chính
  4. Make a reservation: đặt phòng
  5. Manager: quản lý
  6. Mandarin: quả quýt
  7. Mandatory: bắt buộc
  8. Mango: quả xoài
  9. Mangosteen: quả măng cụt
  10. Manifest: bảng kê khai hàng hóa
  11. Map: bản đồ
  12. Marina: bến tàu
  13. Markup: số tiền cộng thêm vào chi phí sản phẩm để trả hoa hồng
  14. Maximum: tối đa
  15. Maximum capacity: số lượng người tối đa cho phép
  16. Mayonnaise: sốt ma-don-ne
  17. Meal: bữa ăn
  18. Meat: thịt
  19. Meeting: cuộc họp, gặp mặt
  20. Melon: quả dưa
  21. Memento: vật lưu niệm
  22. Memorable: đáng nhớ
  23. Menu: thực đơn
  24. Milk: sữa
  25. Milkshake: sữa lắc
  26. Mineral water: nước khoáng
  27. Minibar: quầy bar nhỏ
  28. Minimum: tối thiểu
  29. Minor road: đường nhỏ
  30. Monitor: giám sát
  31. Mood: tâm trạng
  32. Motel: nhà nghỉ, khách sạn nhỏ
  33. Motorbike: xe máy
  34. Motorway: đường cao tốc
  35. Mountaineering: leo núi
  36. Music: âm nhạc
  37. Mustard: mù tạc

+) Từ vựng tiếng Anh ngành Nhà hàng, Khách sạn, Du lịch có chữ cái đầu là N

  1. Napkin: khăn ăn
  2. Net rate: giá net
  3. Nice: tốt đẹp
  4. No rooms available: không còn phòng trống
  5. Noodles: mỳ ống
  6. Noteworthy: đáng chú ý
  7. Noticeable: đáng chú ý

+) Từ vựng tiếng Anh ngành Nhà hàng, Khách sạn, Du lịch có chữ cái đầu là O

  1. Occasion: dịp
  2. Ocean view: hướng ra biển
  3. One-way ticket: vé một chiều
  4. Option: tùy chọn
  5. Orange: quả cam
  6. Orange juice: nước cam
  7. Organization: cơ quan, tổ chức
  8. Original: ban đầu
  9. Outbound travel: du lịch ra nước ngoài
  10. Outdoor: ngoài trời
  11. Outing: đi chơi
  12. Outstanding: nổi bật

+) Từ vựng tiếng Anh ngành Nhà hàng, Khách sạn, Du lịch có chữ cái đầu là P

  1. Pack: thu xếp, xếp chặt
  2. Package holiday: chuyến đi trọn gói
  3. Paddle: chèo thuyền
  4. Papaya: quả đu đủ
  5. Paper cup: cốc giấy
  6. Parade: diễu hành
  7. Park: công viên
  8. Parking lot: bãi đỗ xe
  9. Parking pass: thẻ giữ xe
  10. Participation: tham gia
  11. Partying: tiệc tùng
  12. Passenger: hành khách
  13. Passport: hộ chiếu
  14. Paté: pa tê
  15. Pause: tạm ngừng
  16. Pawpaw: quả đu đủ
  17. Pay the bill: thanh toán
  18. Payment: thanh toán
  19. Payoff: trả lại
  20. Peaceful: bình yên
  21. Peach: quả đào
  22. Pear: quả lê
  23. Pedal boat: thuyền đạp
  24. Pension: lương hưu
  25. Persimmon: quả hồng
  26. Pickle: hoa quả dầm
  27. Picnic: đi chơi picnic
  28. Picturesque: đẹp như tranh vẽ
  29. Pie: bánh nướng
  30. Pillow: gối
  31. Pillow case: vỏ gối
  32. Pineapple: quả dứa, quả thơm
  33. Pizza: bánh pizza
  34. Pizzeria: cửa hàng pizza
  35. Plan: kế hoạch, dự kiến, dự định
  36. Plane: máy bay
  37. Plate: đĩa
  38. Playground: sân chơi
  39. Playtime: thời gian chơi
  40. Pleasure: vui lòng
  41. Plum: quả mận
  42. Pomelo: quả bưởi
  43. Popcorn: ngô rang
  44. Popsicle: kem que
  45. Pork: thịt lợn
  46. Port: hải cảng
  47. Porter: người gác cổng, xách hành lý cho khách
  48. Preferred product: sản phẩm ưa thích
  49. Preparation: sửa soạn, chuẩn bị
  50. Price list: bảng giá
  51. Product knowledge: kiến thức về sản phẩm
  52. Promenade: đi chơi
  53. Promotion airfare: vé máy bay khuyến mại/hạ giá
  54. Property: đặc tính (sản phẩm), bất động sản
  55. Protection: bảo vệ
  56. Public: công cộng
  57. Pull-out couch: ghế sô-pha có thể dùng như giường
  58. Purser: người thu tiền

+) Từ vựng tiếng Anh ngành Nhà hàng, Khách sạn, Du lịch có chữ cái đầu là Q

  1. Quality: chất lượng
  2. Quantity: số lượng
  3. Queen size bed: giường lớn hơn giường đôi
  4. Query: hỏi, chất vấn
  5. Quest: nhiệm vụ, thử thách
  6. Quiet: yên tĩnh
  7. Quirky: kỳ quặc

+) Từ vựng tiếng Anh ngành Nhà hàng, Khách sạn, Du lịch có chữ cái đầu là R

  1. Racing: cuộc đua
  2. Rail: đường sắt
  3. Rail schedule: lịch chạy tàu
  4. Railway: đường sắt
  5. Railway station: nhà ga xe lửa
  6. Rambutan: quả chôm chôm
  7. Rate: giá thuê phòng, tỷ giá
  8. Reasonable: hợp lý
  9. Reception: quầy lễ tân
  10. Receptionist: lễ tân
  11. Reconfirmation: xác nhận lại
  12. Record locator: hồ sơ đặt chỗ
  13. Recreation: giải trí
  14. Recuperation: hồi phục, lấy lại sức
  15. Refreshment: làm mới
  16. Refund: hoàn tiền
  17. Regard: quan tâm
  18. Regatta: cuộc đua thuyền
  19. Reheat: hâm nóng lại
  20. Relaxation: thư giãn
  21. Remote control: bộ điều khiển
  22. Renown: nổi tiếng
  23. Rent a car: thuê một chiếc xe
  24. Rental: thuê
  25. Reputation: uy tín
  26. Requisite: bắt buộc, cần thiết
  27. Reservation: đặt phòng
  28. Resort: khu nghỉ dưỡng
  29. Restaurant: nhà hàng
  30. Retail travel agency: đại lý bán lẻ du lịch
  31. Retreat: tĩnh tâm
  32. Return ticket: vé khứ hồi
  33. Rice: cơm
  34. Riparian: ven biển
  35. Road: đường
  36. Romantic: lãng mạn
  37. Room attendant: nhân viên vệ sinh phòng
  38. Room key: chìa khóa phòng
  39. Room number: số phòng
  40. Room service: dịch vụ phòng
  41. Round ticket: vé khứ hồi
  42. Round-the-world: vòng quanh thế giới
  43. Round-trip: chuyến đi khứ hồi
  44. Route: tuyến đường, lộ trình, đường đi
  45. Routine: công việc thường ngày
  46. Rowing: chèo thuyền

+) Từ vựng tiếng Anh ngành Nhà hàng, Khách sạn, Du lịch có chữ cái đầu là S

  1. Safari: vườn bảo tồn hoang dã
  2. Safe: an toàn
  3. Sail: cánh buồm
  4. Sailing: thuyền buồm
  5. Salad: rau trộn
  6. Salami: xúc xích ý
  7. Sanctuary: nơi tôn nghiêm
  8. Sand: cát
  9. Sandwich: bánh kẹp
  10. Sauna: phòng tắm hơi
  11. Sausage: xúc xích, lạp xưởng
  12. Sausage roll: bánh mì cuộn xúc xích
  13. Scenic: cảnh đẹp
  14. Sea: biển
  15. Season: mùa
  16. Seasonality: theo mùa
  17. Secluded: hẻo lánh
  18. Self-catering holiday: kỳ nghỉ tự phục vụ
  19. Semi-skimmed milk: sữa ít béo
  20. Service charges: phí dịch vụ
  21. Service: dịch vụ
  22. Set off: khởi hành
  23. Set sail: đặt buồm
  24. Setting: cài đặt
  25. Ship: tàu
  26. Shore leave: rời bến
  27. Shower: vòi hoa sen
  28. Side-trip: chuyến đi phụ
  29. Sightseeing: tham quan
  30. Sightseeing tour: tour tham quan
  31. Sightseer: người ngắm cảnh
  32. Single bed: giường đơn
  33. Single room: phòng đơn
  34. Single ticket: vé đơn
  35. Ski resort: khu nghỉ dưỡng trượt tuyết
  36. Skiing: trượt tuyết
  37. Skimmed milk: sữa không béo/sữa gầy
  38. Smoothies: sinh tố
  39. Soda: nước xô-đa
  40. Sofa bed: ghế sô-pha có thể dùng như giường
  41. Soft drink: thức uống có ga
  42. Soup: canh, cháo
  43. Sour cream: kem chua
  44. Source market: chợ đầu mối
  45. Souvenir: quà lưu niệm
  46. Spa: spa
  47. Space: không gian
  48. Spacious: rộng rãi
  49. Squash: nước ép
  50. Starfruit: quả khế
  51. Starter: món khai vị
  52. Stay: ở lại
  53. Stay at a hotel: nghỉ tại khách sạn
  54. Steerage: lái tàu
  55. Steward: quản gia
  56. Stewardess: tiếp viên
  57. Still water: nước không ga
  58. Straw: ống hút
  59. Strawberry: quả dâu tây
  60. Strawberry smoothie: sinh tố dâu tây
  61. Street stand: quầy bán thức ăn dọc đường
  62. Sublime: tuyệt vời
  63. Subway: xe điện ngầm
  64. Successful: thành công
  65. Suitcase: va-li
  66. Sumptuous: xa hoa
  67. Sun lotion: kem dưỡng da
  68. Sunbathe: tắm nắng
  69. Sunblock: kem chống nắng
  70. Sunburn: cháy nắng
  71. Sunglasses: kính râm
  72. Sunscreen: kem chống nắng
  73. Sunshine: ánh sáng mặt trời
  74. Swimming: bơi lội
  75. Swimming pool: hồ bơi

+) Từ vựng tiếng Anh ngành Nhà hàng, Khách sạn, Du lịch có chữ cái đầu là T

  1. Take a holiday: đi nghỉ
  2. Take a photograph: chụp ảnh
  3. Take off: cởi
  4. Tamarind: quả me
  5. Tangerine: quả quýt
  6. Tap water: nước vòi
  7. Taxi: xe tắc xi
  8. Tea: trà
  9. Teapot: ấm trà
  10. Telephone: điện thoại bàn
  11. Television: tivi
  12. Tennis: quần vợt
  13. Tent: lều
  14. Theme park: công viên giải trí
  15. Time off: thời gian nghỉ
  16. Timetable: lịch trình
  17. Tip: tiền boa
  18. Tomato juice: nước cà chua
  19. Tomato sauce: tương cà chua
  20. Tour: chuyến du lịch
  21. Tour operator: nhà điều hành tour du lịch
  22. Tour voucher: phiếu dịch vụ du lịch
  23. Tour wholesaler: hãng lữ hành bán sỉ
  24. Tourism: du lịch
  25. Tourist: du lịch
  26. Tourist office: văn phòng du lịch
  27. Tournament: giải đấu
  28. Towel: khăn tắm
  29. Traffic: giao thông
  30. Trail: đường mòn
  31. Train: xe lửa
  32. Transfer: đưa đón
  33. Transportation: giao thông
  34. Travel: du lịch
  35. Travel advisories: thông tin cảnh báo khách du lịch
  36. Travel agent: đại lý du lịch
  37. Travel brochure: tờ bướm du lịch
  38. Traveller: khách du lịch
  39. Tray: cái khay
  40. Trek: đi bộ
  41. Trip: chuyển đi
  42. Trip cancellation insurance: bảo hiểm huỷ bỏ chuyến đi
  43. Triple room: phòng 3 giường
  44. Tropical: nhiệt đới
  45. Trunk: thân cây
  46. Turkey: gà tây
  47. Twin bed: giường đôi
  48. Twin room: phòng 2 giường

+) Từ vựng tiếng Anh ngành Nhà hàng, Khách sạn, Du lịch có chữ cái đầu là U

  1. Underground: ngầm
  2. Unique: độc nhất
  3. Universal: phổ cập
  4. Update: cập nhật
  5. Upgrade: nâng cấp

+) Từ vựng tiếng Anh ngành Nhà hàng, Khách sạn, Du lịch có chữ cái đầu là V

  1. Vacancy: phòng trống
  2. Vacation: kỳ nghỉ
  3. Valet: người phục vụ phòng
  4. Valuable: quý giá
  5. Variety: đa dạng
  6. Veal: thịt bê
  7. Vending machine: máy bán hàng tự động
  8. View: quang cảnh bên ngoài nhìn từ phòng
  9. Visa: thị thực
  10. Visit: chuyến thăm
  11. Volleyball: bóng chuyền
  12. Voucher: biên lai
  13. Voyage: hành trình

+) Từ vựng tiếng Anh ngành Nhà hàng, Khách sạn, Du lịch có chữ cái đầu là W

  1. Waiter: bồi bàn nam
  2. Waiting list: danh sách chờ
  3. Waitress: bồi bàn nữ
  4. Wake-up call: dịch vụ gọi báo thức
  5. Walk: đi bộ
  6. Wander: đi lang thang
  7. Wardrobe: tủ đựng đồ
  8. Water: nước lọc
  9. Water sport: thể thao dưới nước
  10. Waterfront: bờ sông
  11. Watermelon: quả dưa hấu
  12. Way: đoạn đường, quãng đường
  13. Wayfarer: người đi bộ
  14. Weary: mệt mỏi
  15. Weather: thời tiết
  16. Weekend: ngày cuối tuần
  17. Whirl pool: hồ xoáy nước
  18. Wholesale: bán sỉ
  19. Windsurf: lướt ván
  20. Wine: rượu
  21. Wine list: danh sách các loại rượu
  22. Wireless service: dịch vụ không dây
  23. World: thế giới
  24. World-class: đẳng cấp thế giới
  25. Worldwide: trên toàn thế giới

+) Từ vựng tiếng Anh ngành Nhà hàng, Khách sạn, Du lịch có chữ cái đầu là Y

  1. Yacht: du thuyền
  2. Yoga: yoga
  3. Yoghurt: sữa chua
  4. Youth hostel: nhà nghỉ thanh thiếu niên

Mình cũng rất tin là công cụ trực tuyến này sẽ giúp bạn nhớ được rất nhiều từ vựng tiếng anh đấy. Chúc các bạn học tập tốt với công cụ này ha 🙂

Bài viết đạt: 5/5 sao - (Có 1 lượt đánh giá)
Bài viết cùng Serie<< List 600+ từ vựng TOEIC (có công cụ học trực tuyến)700+ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Xây dựng, Kiến trúc >>
Note: Bài viết này hữu ích với bạn chứ? Đừng quên đánh giá bài viết, like và chia sẻ cho bạn bè và người thân của bạn nhé !

Administrator: Kiên Nguyễn

Có một câu nói của người Nhật mà mình rất thích đó là " Người khác làm được thì mình cũng làm được ". Chính vì thế mà hãy theo đuổi đam mê, thành công sẽ theo đuổi bạn ! Nếu như bạn đang gặp khó khăn và cần sự trợ giúp thì hãy comment phía bên dưới mỗi bài viết để nhận được sự hỗ trợ từ cộng đồng Blog Chia Sẻ Kiến Thức nhé.

Một vài lưu ý trước khi comment :

Thư điện tử của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *
Tất cả các comment của các bạn sẽ được giải đáp trong vòng 48h !
Không được sử dụng từ khóa trong ô 'Name', bạn hãy dùng tên thật hoặc Nickname của bạn !
Không dẫn link sang trang web/blog khác. Xem quy định comment tại đây. Thank All!

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *