#1. Làm thế nào để sử dụng công cụ này?
Vâng, với công cụ trực tuyến này thì bạn có thể dễ dàng học được hơn 2000 từ vựng Tiếng Anh thông dụng nhất (đây là những từ phổ biến và thường gặp nhất).
Công cụ trực tuyến này sẽ có 3 tab chính, bao gồm:
- LUYỆN TẬP: Bạn nhấn vào nút này để học từ vựng, nhấn vào mũi tên sang trái sang phải. Nếu bạn thấy thích từ vựng nào thì nhấn vào dấu sao (bookmark) để lưu. Nhấn mũi tên sang phải lần 1 sẽ xuất hiện Từ vựng cần học, nhấn mũi tên lần 2 sẽ hiển thị nghĩa của từ đó.
- CÁC TỪ VỰNG ĐÃ LƯU: Những từ vựng đã lưu sẽ được hiển thị trong này.
- DANH SÁCH TỪ VỪNG: Tại đây sẽ lưu trữ toàn bộ các từ vựng hiện có trong kho lưu trữ, có tổng cộng hơn 2000 từ vựng được phân loại theo ký tự đầu (A, B, C….).
#2. Kinh nghiệm học các từ vựng tiếng anh thông dụng
+) Đối với điện thoại
Bạn nhấn giữ để bôi đen từ cần dịch => chọn Dịch để dịch hoặc nghe cách phát âm.

+) Đối với máy tính
Chia sẻ thêm với các bạn một thủ thuật giúp bạn học Tiếng Anh hiệu quả hơn thông qua công cụ này đó là:
Bạn hãy cài thêm tiện ích mở rộng Google Dịch và Google Dictionary hoặc là bất cứ tiện ích nào có tính năng tương tự.
Nếu bạn muốn xem chi tiết các bước cài đặt và thiết lập thì xem trong bài viết này ha !
Bạn có thể quan sát hình bên dưới, nếu bạn muốn nghe cách phát âm chuẩn thì bạn hãy click đúp chuột vào từ mà bạn muốn nghe => rồi nghe cách mà Google phát âm.
Còn muốn dịch thì nhấn vào icon của nút Google Dịch, nhưng phần dịch thì công cụ đã có sẵn rồi nên các bạn không cần quan tâm đến nữa.

Việc nắm bắt được các từ vựng tiếng anh thông dụng sẽ giúp bạn có thể dễ dàng đọc hiểu các tài liệu tiếng anh và hiểu được ý mà người khác nói với bạn.
#3. Tổng hợp các từ vựng tiếng anh thông dụng
Ví dụ khi bạn bấm vào nút DANH SÁCH CÁC TỪ VỰNG HIỆN CÓ, chọn ký tự đầu là A thì sẽ có kết quả như sau:
Như các bạn có thể thấy, toàn bộ các từ vựng có ký tự đầu là A sẽ được lọc ra. Các ký tự dầu là B, C, D... cũng tương tự như vậy.
+) Từ vựng tiếng anh thông dụng có chữ cái đầu là A
- Ability: có khả năng
- Able: có thể
- About: về vấn đề, trong khoảng
- Above: ở trên
- Abroad: ở nước ngoài
- Absolutely: chắc chắn rồi
- Abuse: lạm dụng
- Accept: chấp nhận
- Acceptable: chấp nhận được
- Access: truy cập
- Accident: tai nạn
- According: theo
- Account: tài khoản
- Accurate: chính xác
- Accuse: tố cáo
- Achieve: hoàn thành
- Acquire: có được, thu được
- Across: băng qua
- Act: hành động
- Action: hoạt động
- Active: đang hoạt động
- Activity: hoạt động
- Actor: diễn viên
- Actual: thực tế
- Adapt: thích hợp, phỏng theo
- Add: thêm vào
- Addition: thêm vào
- Address: địa chỉ nhà
- Adjust: điều chỉnh
- Administration: quản trị
- Administrative: hành chính
- Admire: ngưỡng mộ
- Admit: thừa nhận
- Adopt: thông qua
- Adult: người lớn
- Advance: nâng cao
- AdvantAge: lợi thế
- Advertising: quảng cáo
- Advice: khuyên bảo
- Affair: chuyện, công việc
- Affect: có ảnh hưởng đến
- Afford: đủ khả năng
- Afraid: sợ
- After: sau
- Afternoon: buổi chiều
- Again: lần nữa
- Against: chống lại
- Age: tuổi tác
- Agent: đại lý, đặc vụ
- Aggressive: xâm lược
- Ago: trước
- Agree: đồng ý
- Agreement: thỏa thuận
- Ahead: phía trước
- Air: không khí
- Airline: hãng hàng không
- Airport: sân bay
- Alarm: báo thức
- Alcohol: rượu
- Alive: sống sót
- All: tất cả
- Allow: cho phép
- Almost: hầu hết
- Alone: một mình
- Along: dọc theo
- Already: đã
- Also: cũng thế
- AlternAtive: thay thế
- Although: mặc dù
- Altogether: toàn thể, chung tất cả
- Always: luôn luôn
- Amazing: kinh ngạc
- Ambition: tham vọng
- Among: trong số
- Amount: số lượng
- An: một
- Analysis: phân tích
- And: và
- Anger: phẫn nộ
- Angle: góc
- Angry: bực bội
- Animal: động vật
- Announce: tuyên bố
- Annual: hàng năm
- Another: khác
- Answer: câu trả lời
- Anticipate: đoán trước
- Anxiety: lo ngại
- Anxious: lo lắng
- Any: bất kì
- Anybody: bất kỳ ai
- Anyone: bất kỳ ai
- Anything: bất cứ điều gì
- Anyway: dù sao
- Anywhere: bất kỳ đâu
- Apart: xa nhau, riêng biệt
- Apartment: căn hộ, chung cư
- Apologize: xin lỗi
- Appeal: kháng cáo
- Appear: xuất hiện
- Apple: táo
- Application: ứng dụng
- Apply: áp dụng
- Appointment: cuộc hẹn
- Appreciate: đánh giá
- Approach: tiếp cận
- Appropriate: thích hợp
- Approve: tán thành
- Are: là
- Area: khu vực
- Argue: tranh luận
- Arise: mọc lên, nảy sinh
- Arm: cánh tay
- Army: quân đội
- Around: xung quanh
- Arrive: nơi
- Art: nghệ thuật
- Article: bài báo
- As: như là
- Aside: qua một bên
- Ask: hỏi
- Asleep: ngủ
- Aspect: khía cạnh
- Assignment: nhiệm vụ
- Assist: hỗ trợ
- Assistant: phụ tá
- Associate: liên kết
- Association: hiệp hội
- Assume: giả định
- Assure: cam đoan
- At: tại
- Atmosphere: không khí
- Attach: đính kèm
- Attack: tấn công
- Attempt: cố gắng
- Attend: tham gia
- Attention: chú ý
- Attitude: thái độ
- Attract: thu hút
- Audience: thính giả
- Author: tác giả
- Automatic: tự động
- Available: có sẵn
- Average: trung bình cộng
- Avoid: tránh
- Award: giải thưởng
- Aware: ý thức
- Away: xa
+) Từ vựng tiếng anh thông dụng có chữ cái đầu là B
- Baby: đứa bé
- Back: trở lại
- Background: lý lịch
- Bad: xấu
- Bag: túi
- Bake: bánh, hấp, nướng
- Balance: cân đối
- Ball: trái bóng
- Band: ban nhạc
- Bank: ngân hàng
- Bar: quán ba
- Base: căn cứ
- Baseball: bóng chày
- Basic: căn bản
- Basis: nền tảng
- Basket: cái rổ
- Bat: gậy
- Bath: bồn tắm
- Bathroom: phòng tắm
- Battle: chiến đấu
- Be: được
- Beach: bờ biển
- Bear: chịu
- Beat: tiết tấu, đánh
- Beautiful: đẹp
- Because: bởi vì
- Become: trở nên
- Bed: giường
- Bedroom: phòng ngủ
- Been: đã
- Beer: bia
- Before: trước
- Begin: bắt đầu
- Behave: hành xử
- Behind: phía sau
- Being: đang
- Believe: tin
- Bell: chuông
- Belong: thuộc về
- Below: phía dưới
- Belt: thắt lưng
- Bench: băng ghế
- Bend: bẻ cong
- Benefit: lợi ích
- Best: tốt nhất
- Bet: cá cược
- Better: tốt hơn
- Between: giữa
- Beyond: vượt ra ngoài
- Bicycle: xe đạp
- Bid: đấu giá
- Big: lớn
- Bike: xe đạp
- Bill: hóa đơn
- Bird: chim
- Birth: sinh
- Birthday: sinh nhật
- Bit: miếng nhỏ
- Bite: cắn
- Bitter: đắng
- Black: đen
- Blame: khiển trách
- Blank: chỗ trống
- Blind: mù quáng
- Block: khối
- Blood: máu
- Blow: thổi
- Blue: màu xanh da trời
- Board: bảng
- Boat: thuyền
- Body: thân hình
- Bone: khúc xương
- Bonus: thưởng
- Book: sách
- Boot: khởi động, giày ống
- Border: biên giới
- Boring: nhàm chán
- Born: sinh ra
- Borrow: vay
- Boss: trùm, sếp
- Both: cả hai
- Bother: làm phiền
- Bottle: chai
- Bottom: đáy
- Bowl: bát
- Box: cái hộp
- Boy: con trai
- Boyfriend: bạn trai
- Brain: óc
- Branch: chi nhánh, cành cây
- Brave: can đảm
- Bread: bánh mỳ
- Break: phá vỡ
- Breakfast: bữa ăn sáng
- Breast: nhũ hoa
- Breath: hơi thở
- Brick: gạch
- Bridge: cầu
- Brief: ngắn gọn
- Bright: sáng
- Brilliant: rực rỡ
- Bring: mang đến
- Broad: rộng lớn
- Brother: anh em trai
- Brown: nâu
- Brush: chải
- Buddy: bạn bè
- Budget: ngân sách
- Bug: lỗi
- Build: xây dựng
- Building: tòa nhà
- Bunch: bó
- Burn: đốt cháy
- Bus: xe buýt
- Business: kinh doanh
- Busy: bận
- But: nhưng
- Button: nút
- Buy: mua
- Buyer: người mua
- By: bởi
+) Từ vựng tiếng anh thông dụng có chữ cái đầu là C
- Cabinet: buồng
- Cable: cáp
- Cake: bánh ngọt
- Calculate: tính toán
- Calendar: lịch
- Call: gọi
- Calm: điềm tĩnh
- Camera: máy ảnh
- Camp: trại
- Campaign: chiến dịch
- Can: có thể
- Cancel: hủy bỏ
- Cancer: ung thư
- Candidate: ứng viên
- Candle: nến
- Candy: cục kẹo
- Cap: mũ lưỡi trai
- Capable: có khả năng
- Capital: thủ đô
- Car: xe hơi
- Card: thẻ
- Care: quan tâm
- Career: nghề nghiệp
- Careful: cẩn thận
- Carpet: thảm
- Carry: mang
- Case: trường hợp
- Cash: tiền mặt
- Cat: con mèo
- Catch: bắt lấy
- Category: thể loại
- Cause: nguyên nhân
- Celebrate: ăn mừng
- Celebration: lễ kỷ niệm
- Cell: tế bào
- Certain: chắc chắn
- Chain: chuỗi
- Chair: cái ghế
- Challenge: thử thách
- Champion: quán quân
- Championship: chức vô địch
- Chance: cơ hội
- Change: thay đổi
- Channel: kênh
- Chapter: chương
- Character: tính cách, nhân vật
- Charge: sạc điện
- Charity: từ thiện
- Chart: đồ thị
- Cheap: giá rẻ
- Check: kiểm tra
- Cheek: má
- Chemical: hóa chất
- Chemistry: hóa học
- Chest: ngực
- Chicken: gà
- Child: đứa trẻ
- Childhood: thời thơ ấu
- Chip: chip, khoai tây chiên
- Chocolate: sô cô la
- Choice: lựa chọn
- Choose: chọn
- Church: nhà thờ
- Cigarette: thuốc lá
- City: thành phố
- Civil: dân sự
- Claim: yêu cầu, khiếu nại
- Class: lớp học
- Classic: cổ điển
- Classroom: phòng học
- Clean: dọn dẹp
- Clear: rõ ràng
- Clerk: nhân viên bán hàng
- Click: nhấp chuột
- Client: khách hàng
- Climate: khí hậu
- Clock: đồng hồ
- Close: gần
- Closed: đóng
- Closet: tủ quần áo
- Clothes: quần áo
- Cloud: đám mây
- Club: câu lạc bộ
- Clue: manh mối
- Coach: huấn luyện viên
- Coast: bờ biển
- Coat: áo khoác
- Code: mã
- Coffee: cà phê
- Cold: lạnh
- Collar: cổ áo
- Collect: sưu tầm
- College: trường đại học
- Combine: phối hợp
- Come: đến
- Comfort: thoải mái
- Command: chỉ huy
- Comment: bình luận
- Commercial: thương mại
- Commission: uỷ ban
- Commit: cam kết
- Common: chung
- Communicate: giao tiếp
- Community: cộng đồng
- Company: công ty
- Compare: so sánh
- Compete: cạnh tranh
- Competition: cuộc thi
- Complain: than phiền
- Complete: hoàn thành
- Complex: phức tạp
- Complicate: phức tạp
- Comprehensive: toàn diện
- Computer: máy vi tính
- Concentrate: tập trung
- Concept: khái niệm
- Concern: quan ngại
- Concert: buổi hòa nhạc
- Conclusion: phần kết luận
- Condition: điều kiện
- Conference: hội nghị
- Confident: tự tin
- Confirm: xác nhận
- Conflict: cuộc xung đột
- Confusion: nhầm lẫn
- Connect: kết nối
- Conscious: có ý thức
- Consequence: hậu quả
- Consider: xem xét
- Consist: bao gồm
- Consistent: thích hợp, thống nhất
- Constant: không thay đổi
- Constantly: liên tục
- Construction: xây dựng
- Consult: tham khảo ý kiến
- Contact: tiếp xúc
- Contain: chứa
- Content: nội dung
- Contest: cuộc thi
- Context: bối cảnh
- Continue: tiếp tục
- Contract: hợp đồng
- Contribute: góp phần
- Control: điều khiển
- Conversation: cuộc hội thoại
- Convert: đổi
- Convince: thuyết phục
- Cook: nấu ăn
- Cookie: bánh quy
- Cool: mát mẻ
- Copy: sao chép
- Corner: góc
- Correct: chính xác
- Cost: giá cả
- Could: có thể
- Count: đếm
- Counter: quầy tính tiền
- Country: quốc gia
- County: quận
- Couple: vợ chồng
- Courage: lòng can đảm
- Course: khóa học
- Court: tòa án
- Cousin: anh chị em họ
- Cover: che
- Cow: bò
- Crack: bẻ gãy, bẻ khóa
- Craft: nghề thủ công
- Crash: tai nạn
- Crazy: khùng
- Cream: kem
- Create: tạo nên
- Creative: sáng tạo
- Credit: tín dụng
- Crew: phi hành đoàn
- Critical: nghiêm trọng
- Criticize: chỉ trích
- Cross: vượt qua
- Cry: khóc
- Culture: văn hóa
- Cup: tách, cốc
- Curious: hiếu kỳ
- Currency: tiền tệ
- Current: hiện tại
- Curve: đường cong
- Customer: khách hàng
- Cut: cắt tỉa
- Cute: dễ thương
- Cycle: chu kỳ
+) Từ vựng tiếng anh thông dụng có chữ cái đầu là D
- Dad: cha
- Daily: hằng ngày
- Damage: hư hại
- Dance: nhảy
- Dangerous: nguy hiểm
- Dare: dám
- Dark: tối
- Data: dữ liệu
- Database: cơ sở dữ liệu
- Date: ngày
- Daughter: con gái
- Day: ngày
- Dead: đã chết
- Deal: thỏa thuận
- Dealer: người buôn bán
- Dear: kính thưa
- Death: tử vong
- Debate: tranh luận
- Debt: món nợ
- Decent: hợp thức
- Decide: quyết định
- Deep: sâu
- Deeply: sâu sắc
- Definitely: chắc chắn
- Definition: định nghĩa
- Degree: trình độ
- Delay: chậm trễ
- Deliberately: thong thả
- Deliver: giao hàng
- Demand: nhu cầu
- Department: bộ phận
- Departure: khởi hành
- Depend: tùy theo
- Dependent: phụ thuộc
- Deposit: tiền gửi
- Depression: phiền muộn
- Depth: chiều sâu
- Describe: miêu tả
- Deserve: xứng đáng
- Design: thiết kế
- Designer: nhà thiết kế
- Desire: khao khát
- Desk: bàn
- Desperate: tuyệt vọng
- Despite: mặc dù
- Destroy: hủy hoại
- Detail: chi tiết
- Determine: xác định
- Develop: phát triển, xây dựng
- Device: thiết bị
- Devil: ác quỷ
- Diamond: kim cương
- Die: chết
- Diet: chế độ ăn
- Differ: khác nhau
- Difficult: khó khăn
- Dig: đào
- Dimension: kích thước
- Dinner: bữa tối
- Direct: thẳng thắn
- Direction: phương hướng
- Directly: trực tiếp
- Director: giám đốc
- Dirt: bẩn
- Disagree: không đồng ý
- Disappointed: thất vọng
- Disaster: thảm họa
- Discipline: kỷ luật
- Discount: giảm giá
- Discover: khám phá
- Discuss: thảo luận
- Disease: dịch bệnh
- Dish: món ăn
- Display: trưng bày, hiển thị
- Distance: khoảng cách
- Distinct: khác biệt
- Distribute: phân phát
- District: huyện
- Divide: chia
- Do: làm
- Doctor: bác sĩ
- Document: tài liệu
- Does: làm
- Dog: chó
- Door: cửa
- Dot: dấu chấm
- Double: gấp đôi
- Doubt: nghi ngờ
- Down: xuống
- Downtown: trung tâm thành phố
- Draft: bản nháp
- Drag: kéo
- Drama: kịch
- Dramatic: kịch tính
- Draw: vẽ tranh
- Dream: mơ tưởng
- Dress: trang phục
- Drink: uống
- Drive: lái xe
- Driver: người lái xe
- Drop: rơi vãi
- Drunk: say
- Dry: khô
- Due: đến hạn
- Dump: đổ
- During: trong suốt
- Dust: bụi bặm
- Duty: nhiệm vụ
+) Từ vựng tiếng anh thông dụng có chữ cái đầu là E
- Each: mỗi
- Ear: tai
- Early: sớm
- Earn: kiếm
- Earth: trái đất
- Ease: giảm bớt
- Easily: dễ dàng
- East: đông
- Eastern: phương đông
- Easy: dễ dàng
- Eat: ăn
- Economic: kinh tế học
- Edge: cạnh
- Editor: người biên tập
- Education: giáo dục
- Effect: hiệu ứng
- Effective: có hiệu lực
- Efficiency: hiệu quả
- Effort: cố gắng
- Egg: trứng
- Either: hoặc
- Election: cuộc bầu cử
- Electronic: điện tử
- Elevator: thang máy
- Else: khác
- Elsewhere: ở nơi khác
- Embarrassed: xấu hổ
- Emergency: trường hợp khẩn cấp
- Emotion: cảm xúc
- Emphasis: nhấn mạnh
- Employ: thuê
- Employee: nhân viên
- Employer: nhà tuyển dụng
- Employment: việc làm
- Empty: trống
- Enable: cho phép
- Encourage: khuyến khích
- End: kết thúc
- Energy: năng lượng
- Engage: thuê, đính hôn
- Engine: động cơ
- Engineer: kỹ sư
- Engineering: kỹ thuật
- Enhance: nâng cao
- Enjoy: thưởng thức
- Enough: đủ
- Ensure: đảm bảo
- Enter: đi vào
- Entertainment: giải trí
- Enthusiasm: hăng hái
- Entire: toàn bộ
- Entrance: cổng vào
- Entry: nhập cảnh
- Environment: môi trường
- Equal: công bằng
- Equipment: trang thiết bị
- Equivalent: tương đương
- Error: lỗi
- Escape: thoát khỏi
- Especially: đặc biệt
- Essay: tiểu luận
- Essential: cần thiết
- Establish: thành lập
- Estate: bất động sản
- Estimate: ước tính
- Even: cũng
- Evening: tối
- Event: biến cố
- Eventually: cuối cùng
- Ever: không bao giờ
- Every: mỗi
- Everybody: mọi người
- Everyone: tất cả mọi người
- Everything: mọi điều
- Everywhere: mọi nơi
- Evidence: chứng cớ
- Exact: chính xác
- Exam: thi
- Examine: xem xét
- Example: thí dụ
- Excellent: xuất sắc
- Except: ngoại trừ
- Exchange: trao đổi, giao dịch
- Excitement: phấn khích
- Exciting: thú vị
- Excuse: tha, thứ lỗi
- Exercise: tập thể dục, luyện tập
- Exist: hiện hữu, tồn tại
- Exit: lối thoát
- Expand: mở rộng
- Expect: chờ đợi
- Expensive: đắt
- Experience: kinh nghiệm
- Expert: chuyên gia
- Explain: giải thích
- Explore: khám phá
- Expose: lộ ra
- Express: bày tỏ
- Extend: mở rộng
- Extent: phạm vi
- External: bên ngoài
- Extra: thêm
- Extreme: cực kỳ
- Eye: mắt
+) Từ vựng tiếng anh thông dụng có chữ cái đầu là F
- Face: mặt, đối mặt
- Fact: thực tế
- Factor: nhân tố
- Fail: thất bại
- Fair: hội chợ, công bằng
- Fall: ngã
- False: sai
- Familiar: quen
- Family: gia đình
- Famous: nổi danh
- Fan: cái quạt
- Far: xa
- Farm: nông trại
- Farmer: nông dân
- Fast: nhanh
- Fat: béo
- Father: cha
- Fault: lỗi
- Fear: sợ hãi
- Feature: đặc tính
- Federal: liên bang
- Fee: chi phí
- Feed: nuôi
- Feedback: phản hồi
- Feel: cảm thấy
- Female: phụ nữ
- Few: vài
- Field: cánh đồng
- Fight: chiến đấu
- Figure: hình dáng, nhân vật
- File: tập tin
- Fill: lấp đầy
- Film: phim ảnh
- Final: sau cùng
- Finance: tài chính
- Find: tìm
- Fine: khỏe
- Finger: ngón tay
- Finish: hoàn thành
- Fire: ngọn lửa
- Firm: chắc chắn
- First: đầu tiên
- Fish: cá
- Fishing: đánh bắt cá
- Fit: phù hợp
- Fix: sửa chữa
- Flat: bằng phẳng
- Flight: chuyến bay
- Floor: sàn nhà
- Flow: dòng chảy
- Flower: hoa
- Fly: bay
- Focus: tiêu điểm
- Fold: gập lại
- Follow: theo
- Food: món ăn
- Foot: chân
- Football: bóng đá
- For: cho
- Force: lực lượng
- Foreign: ngoại quốc
- Forever: mãi mãi
- Forget: quên
- Form: hình thức
- Formal: chính thức
- Former: trước đây
- Forth: ra, phía trước
- Fortune: vận may
- Forward: chuyển tiếp, phía trước
- Foundation: nền tảng
- Frame: khung
- Free: miễn phí
- Freedom: tự do
- Frequent: thường xuyên
- Fresh: tươi
- Friend: người bạn
- Friendly: thân thiện
- Friendship: hữu nghị
- From: từ
- Front: trước mặt
- Fruit: trái cây
- Fuel: nhiên liệu
- Full: đầy
- Fun: vui vẻ
- Function: chức năng
- Funeral: tang lễ
- Funny: buồn cười
- Future: tương lai
+) Từ vựng tiếng anh thông dụng có chữ cái đầu là G
- Gain: thu được
- Game: trò chơi
- Gap: lỗ hổng
- Garage: gara
- Garbage: rác thải
- Garden: vườn
- Gas: khí đốt
- Gate: cánh cổng
- Gather: tụ họp
- Gear: hộp số
- Gene: gen
- General: chung
- Generate: tạo ra
- Gently: dịu dàng
- Get: được
- Gift: quà tặng
- Girl: con gái
- Girlfriend: bạn gái
- Give: đưa cho
- Glad: vui vẻ
- Glass: cốc, ly
- Global: toàn cầu
- Glove: găng tay
- Go: đi
- Goal: mục tiêu
- God: thần
- Gold: vàng
- Golf: gôn
- Good: tốt
- Government: chính quyền
- Grab: vồ lấy
- Grade: cấp
- Grand: lớn
- Grandfather: ông
- Grandmother: bà
- Grass: cỏ
- Great: tuyệt quá
- Green: màu xanh lá
- Grocery: tạp hóa
- Gross: tổng
- Ground: đất
- Group: nhóm
- Grow: lớn lên
- Guarantee: bảo hành
- Guard: bảo vệ
- Guess: phỏng đoán
- Guest: khách
- Guide: hướng dẫn
- Guilty: tội lỗi
- Guitar: đàn ghi ta
- Guy: chàng
+) Từ vựng tiếng anh thông dụng có chữ cái đầu là H
- Habit: thói quen
- Hair: tóc
- Half: một nửa
- Hall: đại sảnh
- Hand: tay
- Handle: xử lý
- Hang: treo
- Happen: xảy ra
- Happy: vui mừng
- Hard: cứng, khó khăn
- Harm: làm hại
- Hat: mũ
- Hate: ghét bỏ
- Have: có
- He: anh ta
- Head: cái đầu
- Health: sức khỏe
- Hear: nghe
- Heart: tim
- Heat: nhiệt
- Heavy: nặng
- Height: chiều cao
- Hell: địa ngục
- Hello: xin chào
- Help: cứu giúp
- Helpful: hữu ích
- Her: cô ấy
- Here: đây
- Herself: chính cô ấy
- Hesitate: do dự
- Hi: chào
- Hide: ẩn giấu
- High: cao
- Highlight: điểm nổi bật
- Highway: đại lộ
- Him: anh ta
- Himself: chính anh ấy
- Hire: thuê mướn
- His: của anh ấy
- Historian: nhà sử học
- History: lịch sử
- Hit: đánh
- Hold: giữ
- Hole: lỗ
- Holiday: ngày lễ
- Home: nhà
- Homework: bài tập về nhà
- Honest: thật thà
- Honey: mật ong
- Hook: cái móc
- Hope: mong
- Horror: kinh dị
- Horse: con ngựa
- Hospital: bệnh viện
- Host: chủ nhà
- Hot: nóng bức
- Hotel: khách sạn
- Hour: giờ
- House: nhà ở
- How: làm sao
- However: tuy nhiên
- Huge: to lớn, khổng lồ
- Human: con người
- Hungry: đói bụng
- Hunt: săn bắn
- Hurry: vội
- Hurt: đau
- Husband: người chồng
Hiển thị
+) Từ vựng tiếng anh thông dụng có chữ cái đầu là I
- Ice: nước đá
- Idea: ý kiến
- Ideal: lý tưởng
- Identify: nhận định
- If: nếu
- Ignore: bỏ qua
- Ill: bệnh
- Illegal: bất hợp pháp
- Illustrate: minh họa
- Image: hình ảnh
- Imagine: tưởng tượng
- Immediate: ngay lập tức
- Impact: đụng chạm
- Implement: thực hiện
- Imply: ngụ ý
- Important: quan trọng
- Impossible: không thể nào
- Impress: ấn tượng
- Improve: cải tiến
- In: trong
- Incident: biến cố
- Include: bao gồm
- Income: thu nhập
- Incorporate: kết hợp
- Increase: tăng
- Independent: độc lập
- Indicate: biểu thị
- Indication: dấu hiệu
- Individual: cá nhân
- Industry: ngành công nghiệp
- Inevitable: chắc chắn xảy ra
- Inflation: lạm phát
- Influence: ảnh hưởng
- Inform: thông báo
- Informal: không chính thức
- Information: thông tin
- Initial: ban đầu
- Initiative: sáng kiến
- Injury: chấn thương
- Inner: bên trong
- Insect: côn trùng
- Inside: phía trong
- Insist: năn nỉ
- Inspection: kiểm tra
- Inspector: thanh tra
- Install: cài đặt, dựng lên
- Instance: ví dụ
- Instead: thay thế
- Instruction: chỉ dẫn
- Insurance: bảo hiểm
- Intelligent: thông minh
- Intend: dự định
- Interaction: tương tác
- Interest: quan tâm
- Interesting: hấp dẫn
- Internal: bên trong
- International: quốc tế
- Internet: internet
- Interview: phỏng vấn
- Into: vào
- Introduce: giới thiệu
- Invest: đầu tư
- Investigate: điều tra
- Invite: mời gọi
- Involve: liên quan
- Iron: bàn là
- Is: là
- Island: đảo
- Issue: vấn đề
- It: nó
- Item: mục
- Its: của nó
- Itself: chính nó
+) Từ vựng tiếng anh thông dụng có chữ cái đầu là J
- Jacket: áo khoác
- Job: việc làm
- Join: tham gia
- Joint: chung
- Joke: đùa
- Judge: thẩm phán
- Juice: nước ép
- Jump: nhảy
- Junior: em, trẻ
- Jury: ban bồi thẩm
- Just: chỉ
- Justify: biện hộ
+) Từ vựng tiếng anh thông dụng có chữ cái đầu là K
- Keep: giữ
- Key: chìa khóa
- Kick: đá
- Kid: đứa trẻ
- Kill: giết chết
- Kind: loại
- King: nhà vua
- Kiss: hôn
- Kitchen: phòng bếp
- Knee: đầu gối
- Knife: dao
- Know: biết
- Knowledge: hiểu biết
- Known: nổi tiếng
+) Từ vựng tiếng anh thông dụng có chữ cái đầu là L
- Lab: phòng thí nghiệm
- Lack: thiếu sót
- Ladder: thang
- Lady: quý bà
- Lake: hồ
- Land: đất đai
- Landscape: phong cảnh
- Language: ngôn ngữ
- Large: lớn
- Last: cuối cùng
- Late: muộn
- Later: một lát sau
- Latter: sau này
- Laugh: cười
- Law: pháp luật
- Lawyer: luật sư
- Lay: đặt nằm
- Layer: lớp
- Lead: dẫn đầu
- Leadership: khả năng lãnh đạo
- League: liên đoàn
- Learn: học hỏi
- Least: ít nhất
- Leather: da
- Leave: rời khỏi
- Lecture: bài học
- Left: trái
- Leg: chân
- Legal: hợp pháp
- Length: chiều dài
- Less: ít hơn
- Lesson: bài học
- Let: để cho
- Letter: lá thư
- Level: cấp độ
- Library: thư viện
- Lie: nói dối
- Life: đời sống
- Lift: thang máy
- Light: ánh sáng
- Like: như
- Likely: có khả năng
- Limit: giới hạn
- Line: hàng
- Link: liên kết
- Lip: môi
- List: danh sách
- Listen: nghe
- Literally: nghĩa đen
- Literature: văn chương
- Little: ít
- Live: sống, trực tiếp
- Living: sống
- Load: tải trọng
- Loan: tiền vay
- Local: địa phương
- Location: vị trí
- Lock: khóa
- Log: đăng nhập
- Logical: hợp lý
- Lonely: cô đơn
- Long: dài
- Look: nhìn
- Loose: lỏng lẻo
- Lose: thua
- Loss: mất mát
- Lot: nhiều
- Loud: to tiếng
- Love: yêu
- Low: thấp
- Lower: thấp hơn
- Luck: may mắn
- Lunch: bữa trưa
+) Từ vựng tiếng anh thông dụng có chữ cái đầu là M
- Machine: máy móc
- Mad: điên
- Magazine: tạp chí
- Mail: thư
- Main: chủ yếu
- Maintain: duy trì
- Maintenance: bảo trì
- Major: chính
- Make: chế tạo
- Male: nam giới
- Mall: trung tâm mua sắm
- Man: đàn ông
- Manage: quản lý
- Manner: cách thức
- Manufacturer: nhà chế tạo
- Many: nhiều
- Map: bản đồ
- March: tháng ba
- Mark: dấu
- Market: thị trường
- Marketing: tiếp thị
- Marriage: kết hôn
- Married: đã kết hôn
- Marry: kết hôn
- Massive: to lớn
- Master: bậc thầy
- Match: trận đấu
- Mate: người bạn đời
- Material: vật chất
- Math: môn toán
- Matter: vấn đề
- Maximum: tối đa
- May: tháng năm
- Maybe: có lẽ
- Me: tôi
- Meal: bữa ăn
- Mean: nghĩa là
- Meaning: ý nghĩa
- Measurement: phép đo
- Meat: thịt
- Media: phương tiện truyền thông
- Medical: y khoa
- Medicine: dược phẩm
- Medium: trung bình
- Meet: gặp
- Meeting: cuộc họp
- Member: thành viên
- Memory: ký ức
- Mental: tâm thần
- Mention: đề cập đến
- Menu: thực đơn
- Merely: đơn thuần
- Mess: lộn xộn
- Message: thông điệp
- Metal: kim loại
- Method: phương pháp
- Middle: ở giữa
- Midnight: nửa đêm
- Might: có thể
- Milk: sữa
- Mind: lí trí
- Mine: của tôi
- Minimum: tối thiểu
- Minor: diễn viên phụ
- Minute: phút
- Mirror: gương
- Miss: bỏ lỡ
- Mission: sứ mệnh
- Mistake: sai lầm
- Mix: pha trộn
- Mixture: hỗn hợp
- Mobile: di động
- Mode: chế độ
- Model: mô hình
- Mom: mẹ
- Moment: chốc lát
- Money: tiền bạc
- Monitor: giám sát
- Month: tháng
- Mood: khí sắc
- More: hơn
- Moreover: hơn thế nữa
- Morning: buổi sáng
- Mortgage: thế chấp
- Most: phần lớn
- Mother: mẹ
- Motor: động cơ
- Mountain: núi
- Mouse: chuột
- Mouth: miệng
- Move: di chuyển
- Movie: bộ phim
- Much: nhiều
- Mud: bùn
- Muscle: cơ bắp
- Music: âm nhạc
- Must: phải
- My: tôi
- Myself: chính tôi
+) Từ vựng tiếng anh thông dụng có chữ cái đầu là N
- Nail: móng tay
- Name: tên
- Narrow: hẹp
- Nasty: bẩn thỉu
- Nation: quốc gia
- Native: tự nhiên
- Natural: tự nhiên
- Nature: thiên nhiên
- Near: ở gần
- Nearby: gần đó
- Neat: khéo léo
- Necessary: cần thiết
- Neck: cái cổ
- Need: nhu cầu
- Negative: tiêu cực
- Negotiate: đàm phán
- Neither: cũng không
- Nerve: dây thần kinh
- Nervous: lo lắng
- Net: mạng lưới
- Network: mạng
- Never: không bao giờ
- New: mới
- News: tin tức
- Newspaper: báo chí
- Next: kế tiếp
- Nice: tốt đẹp
- Night: đêm
- No: không
- Nobody: không ai
- Noise: tiếng ồn
- None: không ai
- Nor: cũng không
- Normal: bình thường
- North: bắc
- Nose: mũi
- Not: không phải
- Note: chú thích
- Nothing: không có gì
- Notice: để ý
- Novel: cuốn tiểu thuyết
- Now: hiện nay
- Nowhere: hư không
- Number: con số
- Numerous: nhiều
- Nurse: y tá
+) Từ vựng tiếng anh thông dụng có chữ cái đầu là O
- Object: vật
- Objective: mục tiêu
- Obligation: nghĩa vụ
- Obtain: đạt được
- Obvious: hiển nhiên
- Occasion: dịp, thỉnh thoảng
- Occur: xảy ra
- Odd: lẻ
- Of: của
- Off: tắt
- Offer: đề xuất, phục vụ
- Office: văn phòng
- Official: chính thức
- Often: thường xuyên
- Oil: dầu
- Ok: được
- Old: cũ
- On: trên
- Once: một lần
- One: một
- Only: chỉ có
- Open: mở
- Opening: khai mạc
- Operate: vận hành
- Opinion: quan điểm
- Opportunity: cơ hội
- Opposite: đối diện
- Option: tùy chọn
- Or: hoặc là
- Orange: trái cam
- Order: đặt hàng, gọi món
- Ordinary: bình thường
- Organize: tổ chức
- Original: ban đầu
- Other: khác
- Otherwise: nếu không thì
- Ought: nên
- Our: của chúng ta
- Ourselves: chính chúng ta
- Out: ngoài
- Outcome: kết quả
- Outside: ở ngoài
- Oven: lò nướng
- Over: kết thúc
- Overall: tổng thể
- Overcome: vượt qua
- Owe: nợ
- Own: sở hữu
- Owner: chủ nhân
+) Từ vựng tiếng anh thông dụng có chữ cái đầu là P
- Pace: tốc độ
- Pack: đóng gói
- Package: gói
- Page: trang
- Pain: đau đớn
- Paint: sơn
- Painting: bức vẽ
- Pair: đôi
- Panic: hoảng loạn
- Paper: giấy
- Parent: cha mẹ
- Park: công viên
- Part: phần
- Participate: tham dự
- Particular: cụ thể
- Partner: cộng sự
- Party: buổi tiệc
- Pass: vượt qua
- Passage: đoạn văn
- Passenger: hành khách
- Passion: niềm đam mê
- Past: quá khứ
- Path: con đường
- Patience: kiên nhẫn
- Patient: bệnh nhân
- Pattern: mẫu
- Pause: tạm ngừng
- Pay: trả
- Payment: thanh toán
- Peace: hòa bình
- Peak: cao điểm
- Pen: cây bút
- Penalty: hình phạt
- Pension: lương hưu
- People: người
- Percentage: phần trăm
- Perception: nhận thức
- Perfect: hoàn hảo
- Perform: biểu diễn
- Performance: hiệu suất
- Period: giai đoạn
- Permit: cho phép
- Person: người
- Personal: cá nhân
- Personality: nhân cách
- Perspective: quan điểm
- Persuade: thuyết phục
- Phase: giai đoạn
- Philosophy: triết học
- Phone: điện thoại
- Photo: hình chụp
- Phrase: cụm từ
- Physic: vật lý
- Piano: đàn piano
- Pick: chọn
- Picture: hình ảnh
- Pie: chiếc bánh
- Piece: cái
- Pin: ghim
- Pipe: ống
- Pitch: sân cỏ
- Pizza: bánh pizza
- Place: địa điểm
- Plan: kế hoạch
- Plane: máy bay
- Plant: thực vật
- Plastic: nhựa
- Plate: đĩa
- Platform: nền tảng
- Play: chơi
- Pleasant: dễ chịu
- Please: xin vui lòng
- Pleasure: vừa lòng, giải trí
- Plenty: nhiều
- Plus: thêm
- Poem: bài thơ
- Poet: thi sỹ
- Poetry: thơ phú
- Point: điểm
- Police: cảnh sát
- Policy: chính sách
- Politic: chính trị
- Pollution: ô nhiễm
- Pool: bơi
- Poor: nghèo nàn
- Pop: nhạc pop
- Popular: phổ biến
- Population: dân số
- Position: chức vụ
- Positive: tích cực
- Possess: sở hữu
- Possible: khả năng
- Post: bài đăng
- Pot: nồi
- Potato: khoai tây
- Potential: tiềm năng
- Pound: cân
- Pour: đổ
- Power: quyền lực
- Practice: thực hành
- Pray: cầu nguyện
- Prefer: thích hơn
- Preference: sở thích
- Pregnant: có thai
- Prepare: chuẩn bị
- Present: hiện tại, có mặt
- Presentation: trình bày
- President: chủ tịch
- Press: nhấn
- Pressure: sức ép
- Pretend: giả vờ
- Pretty: đẹp
- Prevent: ngăn chặn
- Previous: trước
- Price: giá bán
- Pride: tự hào
- Priest: thầy tu
- Primary: chủ yếu
- Principle: nguyên tắc
- Print: in
- Prior: trước
- Priority: ưu tiên
- Private: riêng tư
- Prize: giải thưởng
- Probably: có lẽ
- Problem: vấn đề
- Procedure: thủ tục
- Process: quá trình
- Produce: sản xuất
- Product: sản phẩm
- Profession: chuyên nghiệp
- Professor: giáo sư
- Profile: hồ sơ
- Profit: lợi nhuận
- Progress: tiến độ
- Project: dự án
- Promise: lời hứa
- Promotion: quảng cáo
- Prompt: nhắc nhở
- Proof: bằng chứng
- Proper: phù hợp, đúng
- Property: bất động sản
- Proposal: đề nghị
- Propose: đề xuất, cầu hôn
- Protect: bảo vệ
- Proud: tự hào
- Prove: chứng minh
- Provide: cung cấp
- Psychology: tâm lý học
- Public: công cộng
- Pull: kéo
- Punch: đấm
- Purchase: mua sắm
- Pure: nguyên chất
- Purple: màu tím
- Purpose: mục đích
- Pursue: theo đuổi
- Push: đẩy
- Put: đặt
+) Từ vựng tiếng anh thông dụng có chữ cái đầu là Q
- Qualify: đủ tiêu chuẩn
- Quality: chất lượng
- Quantity: số lượng
- Quarter: phần tư
- Queen: nữ hoàng
- Question: câu hỏi
- Quick: nhanh chóng
- Quiet: yên tĩnh
- Quit: thoái lui
- Quite: khá
- Quote: trích dẫn
+) Từ vựng tiếng anh thông dụng có chữ cái đầu là R
- Race: cuộc đua
- Radio: máy vô tuyến
- Rain: mưa
- Raise: nâng cao
- Range: phạm vi
- Rare: hiếm
- Rarely: ít khi
- Rate: tỷ lệ
- Rather: hơn
- Ratio: tỉ lệ
- Raw: thô
- Reach: chạm tới
- React: phản ứng
- Read: đọc
- Readily: dễ dàng
- Ready: sẳn sàng
- Real: thực
- Reality: thực tế
- Realize: nhận ra
- Really: có thật không
- Reason: lý do
- Reasonable: hợp lý
- Receive: nhận được
- Recent: gần đây
- Reception: tiếp nhận
- Recipe: công thức
- Recognize: công nhận
- Recommend: giới thiệu, khuyến cáo
- Record: ghi lại
- Recording: ghi âm
- Recover: bình phục
- Red: đỏ
- Reduce: giảm
- Refer: tham khảo
- Reference: tài liệu tham khảo
- Reflect: phản chiếu
- Refrigerator: tủ lạnh
- Refuse: từ chối
- Region: khu vực
- Register: đăng ký
- Regret: hối tiếc
- Regular: đều đặn
- Relate: liên quan
- Relation: quan hệ
- Relatively: tương đối
- Relax: thư giãn
- Release: giải phóng
- Relevant: liên quan, thích hợp
- Relief: cứu trợ, giảm gánh nặng
- Relieve: giải tỏa
- Rely: tin cậy
- Remain: còn lại
- Remarkable: đáng chú ý
- Remember: nhớ lại
- Remind: nhắc lại
- Remote: xa
- Remove: tẩy, xóa bỏ
- Rent: thuê
- Repair: sửa
- Repeat: lặp lại
- Replace: thay thế
- Reply: đáp lại
- Report: báo cáo
- Represent: đại diện
- Republic: nước cộng hòa
- Reputation: uy tín
- Request: yêu cầu
- Require: yêu cầu
- Research: nghiên cứu
- Reserve: dự trữ
- Resident: cư dân
- Resist: kháng cự
- Resolution: độ phân giải
- Resolve: giải quyết
- Resort: khu nghỉ dưỡng
- Resource: tài nguyên
- Respect: tôn trọng
- Respond: trả lời
- Responsible: chịu trách nhiệm
- Rest: nghỉ ngơi
- Restaurant: nhà hàng
- Result: kết quả
- Retain: giữ lại
- Retire: về hưu
- Return: trở về
- Reveal: tiết lộ
- Revenue: thu nhập
- Review: kiểm tra lại
- Revolution: cuộc cách mạng
- Reward: phần thưởng
- Rice: cơm, gạo
- Rich: giàu có
- Rid: thoát khỏi
- Ride: cưỡi
- Right: đúng
- Ring: nhẫn
- Rip: yên nghỉ
- Rise: tăng lên
- Risk: rủi ro
- River: con sông
- Road: đường
- Rock: đá
- Role: vai trò
- Roll: cuộn
- Roof: mái nhà
- Room: phòng
- Rope: dây thừng
- Rough: thô
- Round: tròn
- Routine: công việc hằng ngày
- Row: hàng
- Royal: hoàng tộc
- Rub: chà xát
- Ruin: phá hoại
- Rule: qui định
- Run: chạy
- Rush: vội vã
+) Từ vựng tiếng anh thông dụng có chữ cái đầu là S
- Sad: buồn
- Safe: an toàn
- Sail: cánh buồm
- Salad: rau xà lách
- Salary: lương
- Sale: buôn bán
- Salt: muối
- Same: tương tự
- Sample: mẫu, ví dụ
- Sand: cát
- Sandwich: bánh sandwich
- Satisfaction: thỏa mãn
- Save: tiết kiệm
- Say: nói
- Scale: tỉ lệ
- Scare: sợ hãi
- Scene: bối cảnh
- Schedule: kế hoạch
- Scheme: bố trí, sắp đặt
- School: trường học
- Science: khoa học
- Score: ghi điểm
- Scratch: vết trầy
- Screen: màn
- Screw: đinh ốc
- Script: kịch bản
- Sea: biển
- Search: tìm kiếm
- Season: mùa
- Seat: ghế
- Second: thứ hai
- Secret: bí mật
- Secretary: thư ký
- Section: phần
- Sector: ngành
- Secure: đảm bảo
- Security: bảo vệ
- See: xem
- Seek: tìm kiếm
- Seem: hình như
- Select: lựa chọn
- Self: tự
- Sell: bán
- Send: gửi
- Senior: cao cấp
- Sense: giác quan
- Sensitive: nhạy cảm
- Sentence: câu văn, kết án
- Separate: tách rời
- Series: loạt
- Serious: nghiêm trọng
- Serve: phục vụ
- Service: dịch vụ
- Session: phiên
- Set: bộ
- Setting: cài đặt
- Settle: ổn định
- Several: một số
- Severe: nghiêm trọng
- Sex: tình dục
- Shake: lắc
- Shall: sẽ
- Shame: xấu hổ
- Shape: hình dạng
- Share: chia sẻ
- Sharp: nhọn
- She: chị ấy
- Shelter: nơi trú ẩn
- Shift: thay đổi
- Shine: tỏa sáng
- Ship: tàu
- Shirt: áo sơ mi
- Shock: sốc
- Shoe: giày
- Shoot: bắn
- Shop: cửa hàng
- Shopping: mua sắm
- Short: ngắn
- Shot: bắn
- Should: nên
- Shoulder: vai
- Show: chỉ ra, trưng bày
- Shower: vòi hoa sen
- Shut: đóng lại
- Sick: đau ốm
- Side: bên
- Sign: ký tên
- Signal: tín hiệu
- Signature: chữ ký
- Significant: quan trọng, có ý nghĩa
- Silly: ngớ ngẩn
- Silver: bạc
- Similar: giống
- Simple: đơn giản
- Since: kể từ
- Sing: hát
- Singer: ca sĩ
- Single: độc thân
- Sink: bồn rửa
- Sir: ngài
- Sister: em gái
- Sit: ngồi
- Site: địa điểm
- Situation: tình hình
- Size: kích thước
- Skill: kỹ năng
- Skin: da
- Skirt: váy
- Sky: bầu trời
- Sleep: ngủ
- Slice: cắt lát
- Slide: trượt
- Slight: nhẹ
- Slip: trượt
- Slow: chậm
- Small: nhỏ bé
- Smart: thông minh
- Smell: mùi
- Smile: nụ cười
- Smoke: hút thuốc lá
- Smooth: trơn tru
- Snow: tuyết
- So: vì thế
- Society: xã hội
- Sock: bít tất
- Soft: mềm mại
- Software: phần mềm
- Soil: đất
- Solid: chất rắn
- Solution: giải pháp
- Solve: giải quyết
- Some: một số
- Somebody: một vài người
- Somehow: bằng cách nào đó
- Someone: ai đó
- Something: cái gì đó
- Sometime: đôi khi
- Somewhat: phần nào
- Somewhere: một vài nơi
- Son: con trai
- Song: bài hát
- Soon: sớm
- Sorry: lấy làm tiếc
- Sort: sắp xếp
- Sound: âm thanh
- Soup: súp
- Source: nguồn
- South: miền nam
- Southern: phía nam
- Space: không gian
- Spare: phụ tùng
- Speak: nói
- Speaker: loa
- Special: đặc biệt
- Specialist: chuyên gia
- Specific: riêng, cụ thể
- Specify: chỉ định
- Speech: phát biểu
- Speed: tốc độ
- Spell: đánh vần
- Spend: chi tiêu
- Spirit: tinh thần
- Spite: bất bình
- Split: phân chia
- Sport: môn thể thao
- Spot: nơi
- Spray: xịt nước
- Spread: lan tràn
- Spring: mùa xuân
- Square: quảng trường
- Stable: ổn định
- Staff: nhân viên
- Stage: sân khấu
- Stand: đứng
- Standard: tiêu chuẩn
- Star: ngôi sao
- Start: khởi đầu
- State: tiểu bang
- Statement: tuyên bố
- Station: ga tàu
- Status: trạng thái
- Stay: ở lại
- Steak: miếng bò hầm
- Steal: lấy trộm
- Step: bậc thang
- Stick: gậy
- Still: vẫn
- Stock: cổ phần
- Stomach: dạ dày
- Stop: dừng lại
- Storage: lưu trữ
- Store: cửa hàng
- Storm: bão táp
- Story: câu chuyện
- Straight: thẳng
- Strain: căng thẳng, quá tải
- Strange: kỳ lạ
- Stranger: người lạ
- Strategy: chiến lược
- Street: đường phố
- Strength: sức mạnh
- Stress: nhấn mạnh
- Stretch: căng ra
- Strict: nghiêm khắc
- Strike: đánh
- String: chuỗi
- Strip: dải
- Stroke: cú đánh
- Strong: mạnh
- Structure: kết cấu
- Struggle: đấu tranh
- Student: sinh viên
- Studio: phòng thu, căn hộ studio
- Study: học
- Stuff: đồ đạc
- Stupid: ngốc nghếch
- Style: phong cách
- Subject: môn học
- Submit: đệ trình
- Substance: vật chất
- Substantial: đáng kể
- Success: thành công
- Such: như là
- Suck: hút
- Sudden: đột nhiên
- Suffer: đau khổ
- Sufficient: đủ
- Sugar: đường
- Suggest: đề nghị
- Suit: bộ đồ
- Suitable: thích hợp
- Summer: mùa hè
- Sun: mặt trời
- Super: siêu
- Supermarket: siêu thị
- Supply: cung cấp
- Support: ủng hộ
- Suppose: giả sử
- Sure: chắc chắn rồi
- Surgery: phẫu thuật
- Surprise: ngạc nhiên
- Surround: vây quanh
- Survey: khảo sát
- Survive: tồn tại
- Suspect: nghi ngờ
- Suspicious: nghi ngờ
- Sweet: ngọt
- Swim: bơi
- Swing: lung lay, xích đu
- Switch: công tắc điện
- Sympathy: cảm thông
- System: hệ thống
+) Từ vựng tiếng anh thông dụng có chữ cái đầu là T
- Table: bàn
- Tackle: giải quyết
- Take: lấy
- Tale: câu chuyện
- Talk: nói chuyện
- Tall: cao
- Tank: xe tăng
- Tap: gõ
- Target: mục tiêu
- Task: bài tập
- Taste: nếm thử
- Tax: thuế
- Tea: trà
- Teach: dạy
- Teacher: giáo viên
- Team: đội
- Tear: nước mắt
- Technical: kỹ thuật
- Technology: công nghệ
- Telephone: điện thoại
- Television: tivi
- Tell: nói
- Temperature: nhiệt độ
- Temporary: tạm thời
- Tend: có xu hướng
- Tennis: quần vợt
- Tension: căng thẳng
- Term: kỳ hạn
- Terrible: khủng khiếp
- Test: thử nghiệm
- Text: văn bản
- Than: hơn
- Thank: cảm ơn
- That: cái đó
- The: cái đó
- Their: họ
- Them: họ
- Theme: chủ đề
- Themselves: bản thân họ
- Then: sau đó
- Theory: lý thuyết
- There: ở đó
- Therefore: vì thế
- These: những
- They: họ
- Thick: dày
- Thin: gầy
- Thing: điều
- Think: suy nghĩ
- This: điều này
- Those: những, cái đó
- Though: tuy nhiên
- Thought: nghĩ
- Three: số ba
- Throat: họng
- Through: xuyên qua
- Throughout: khắp
- Throw: ném
- Thus: do đó
- Ticket: vé
- Tie: cà vạt
- Tight: chặt chẽ
- Till: cho đến
- Time: thời gian
- Tiny: nhỏ bé
- Tip: tiền boa
- Tired: mệt mỏi
- Title: chức vụ
- To: đến
- Today: hôm nay
- Toe: ngón chân
- Together: cùng với nhau
- Tomorrow: ngày mai
- Tone: tấn
- Tongue: lưỡi
- Tonight: tối nay
- Too: quá
- Tool: dụng cụ
- Tooth: răng
- Top: hàng đầu
- Topic: đề tài
- Total: toàn bộ
- Touch: chạm
- Tough: khó khăn
- Tour: chuyến du lịch
- Tourist: du lịch
- Toward: về hướng
- Towel: khăn tắm
- Tower: tháp
- Town: thị trấn
- Track: theo dõi
- Trade: buôn bán
- Tradition: truyền thống
- Traffic: giao thông
- Train: xe lửa, đào tạo
- Trainer: người huấn luyện
- Transition: quá trình chuyển đổi
- Translate: dịch
- Transportation: vận chuyển
- Trash: rác
- Travel: du lịch
- Treat: đối đãi
- Tree: cây
- Trick: lừa
- Trip: chuyến đi
- Trouble: rắc rối
- Truck: xe tải
- True: thật
- Trust: lòng tin
- Try: thử
- Tune: điều chỉnh
- Turn: xoay
- Twice: hai lần
- Twist: xoắn
- Two: hai
- Type: kiểu
- Typical: điển hình
+) Từ vựng tiếng anh thông dụng có chữ cái đầu là U
- Ugly: xấu xí
- Ultimately: cuối cùng
- Unable: không thể
- Uncle: chú, bác
- Under: dưới
- Understand: hiểu
- Unfair: không công bằng
- Unfortunately: không may
- Unhappy: không vui
- Union: liên hiệp
- Unique: độc nhất
- Unit: đơn vị
- United: thống nhất
- University: trường đại học
- Unless: trừ khi
- Unlikely: không chắc
- Until: cho đến
- Unusual: bất thường
- Up: lên
- Upon: trên
- Upper: phía trên
- Upset: buồn bã
- Upstair: tầng trên
- Us: chúng tôi
- Use: sử dụng
- Useful: hữu ích
- User: người dùng
- Usually: thông thường
+) Từ vựng tiếng anh thông dụng có chữ cái đầu là V
- Vacation: kỳ nghỉ
- Value: giá trị
- Various: nhiều
- Vary: thay đổi
- Vast: rộng lớn
- Vegetable: rau
- Vehicle: phương tiện
- Version: phiên bản
- Very: rất
- Video: video
- View: lượt xem
- Village: làng
- Virus: virus
- Visible: có thể nhìn thấy
- Visit: chuyến thăm
- Visual: trực quan
- Voice: tiếng nói
- Volume: âm lượng
+) Từ vựng tiếng anh thông dụng có chữ cái đầu là W
- Wait: chờ đợi
- Wake: đánh thức
- Walk: đi bộ
- Wall: tường
- Want: muốn
- War: chiến tranh
- Warm: ấm áp
- Warn: cảnh báo
- Wash: rửa
- Waste: chất thải
- Watch: đồng hồ đeo tay
- Water: nước
- Wave: làn sóng
- Way: đường
- We: chúng tôi
- Weak: yếu
- Wealth: giàu có
- Wear: mặc
- Weather: thời tiết
- Web: web
- Wedding: lễ cưới
- Week: tuần
- Weekend: ngày cuối tuần
- Weekly: hàng tuần
- Weigh: cân
- Weird: kỳ dị
- Welcome: chào mừng
- Well: tốt
- Were: là
- West: hướng tây
- Western: miền tây
- What: gì
- Whatever: bất cứ điều gì
- Wheel: bánh xe
- When: khi nào
- Whenever: bất cứ khi nào
- Where: ở đâu
- Whereas: trong khi
- Whether: liệu
- Which: cái nào
- While: trong khi
- White: trắng
- Who: người nào
- Whoever: bất cứ ai
- Whole: toàn thể
- Whose: của ai
- Why: tại sao
- Wide: rộng
- Wife: người vợ
- Wild: hoang dã
- Will: sẽ
- Willing: sẵn lòng
- Win: thắng lợi
- Wind: gió
- Window: cửa sổ
- Wine: rượu nho
- Wing: cánh
- Winner: người chiến thắng
- Winter: mùa đông
- Wise: khôn ngoan
- Wish: muốn
- With: với
- Within: bên trong
- Without: không có
- Witness: nhân chứng
- Woman: đàn bà
- Wonder: ngạc nhiên
- Wonderful: tuyệt vời
- Wood: gỗ
- Wooden: bằng gỗ
- Word: từ
- Work: công việc
- Worker: công nhân
- World: thế giới
- Worry: lo
- Worth: giá trị
- Would: sẽ
- Wrap: bọc
- Write: viết
- Writer: nhà văn
- Writing: viết
- Wrong: sai
+) Từ vựng tiếng anh thông dụng có chữ cái đầu là Y
- Yard: sân
- Yeah: ừ, đúng
- Year: năm
- Yellow: màu vàng
- Yes: vâng
- Yesterday: hôm qua
- Yet: chưa
- You: bạn
- Young: trẻ
- Your: của bạn
- Yours: của bạn
- Yourself: bản thân bạn
- Youth: thiếu niên
Chúc các bạn học tập tốt với công cụ này ha 🙂
Bài viết đạt: 5/5 sao - (Có 1 lượt đánh giá)