333+ từ vựng tiếng Anh ngành Tài chính Ngân hàng

Bài này thuộc phần 2 trong 12 phần của series Học từ vựng Tiếng Anh

#1. Làm thế nào để sử dụng công cụ này?

Vâng, với công cụ trực tuyến này thì bạn có thể dễ dàng học được hơn 300 từ vựng Tiếng Anh chuyên ngành Tài chính Ngân hàng (đây là những từ thường gặp nhất).

Công cụ trực tuyến này sẽ có 3 tab chính, bao gồm:

  1. LUYỆN TẬP: Bạn nhấn vào nút này để học từ vựng, nhấn vào mũi tên sang trái sang phải. Nếu bạn thấy thích từ vựng nào thì nhấn vào dấu sao (bookmark) để lưu. Nhấn mũi tên sang phải lần 1 sẽ xuất hiện Từ vựng cần học, nhấn mũi tên lần 2 sẽ hiển thị nghĩa của từ đó.
  2. CÁC TỪ VỰNG ĐÃ LƯU: Những từ vựng đã lưu sẽ được hiển thị trong này.
  3. DANH SÁCH TỪ VỪNG: Tại đây sẽ lưu trữ toàn bộ các từ vựng hiện có trong kho lưu trữ, có tổng cộng hơn 300 từ vựng (ngành Tài chính Ngân hàng) được phân loại theo ký tự đầu (A, B, C….).



#2. Chia sẻ kinh nghiệm học từ vựng tiếng anh ngành Tài chính Ngân hàng

+) Đối với điện thoại

Bạn nhấn giữ để bôi đen từ cần dịch => chọn Dịch để dịch hoặc nghe cách phát âm.

hoc-tu-vung-tieng-anh-hieu-qua

+) Đối với máy tính

Chia sẻ thêm với các bạn một thủ thuật giúp bạn học Tiếng Anh hiệu quả hơn thông qua công cụ này đó là:

Bạn hãy cài thêm tiện ích mở rộng Google Dịch và Google Dictionary  hoặc là bất cứ tiện ích nào có tính năng tương tự.

Nếu bạn muốn xem chi tiết các bước cài đặt và thiết lập thì xem trong bài viết này ha !

Bạn có thể quan sát hình bên dưới, nếu bạn muốn nghe cách phát âm chuẩn thì bạn hãy click đúp chuột vào từ mà bạn muốn nghe => rồi nghe cách mà Google phát âm.

Còn muốn dịch thì nhấn vào icon của nút Google Dịch, nhưng phần dịch thì công cụ đã có sẵn rồi nên các bạn không cần quan tâm đến nữa.

hoc-tu-vung-tieng-anh-nganh-cong-nghe-thong-tin

Việc nắm bắt được các từ vựng tiếng anh trong ngành Tài chính Ngân hàng sẽ giúp bạn tự tin hơn trong quá trình làm việc với máy tính và công việc chuyên môn của bạn.

#3. Tổng hợp các từ vựng tiếng anh Kinh tế ngành Tài chính Ngân hàng

Ví dụ khi bạn bấm vào nút DANH SÁCH CÁC TỪ VỰNG HIỆN CÓ, chọn ký tự đầu là A thì sẽ có kết quả như sau:

Như các bạn có thể thấy, toàn bộ các từ vựng có ký tự đầu là A sẽ được lọc ra. Các ký tự dầu là B, C, D... cũng tương tự như vậy.

+) Từ vựng tiếng Anh ngành Tài chính Ngân hàng có chữ cái đầu là A

  1. Absolute security: an toàn tuyệt đối
  2. Account: tài khoản
  3. Account history: lịch sử tài khoản
  4. Account holder: chủ tài khoản
  5. Accounts payable: tài khoản nợ phải trả
  6. Accounts receivable: tài khoản phải thu
  7. Accrual basis: cơ sở dồn tích
  8. Accrued interest: lãi tích lũy
  9. Acquiring bank: mua lại ngân hàng
  10. Adminnistrative cost: chi phí quản lý
  11. Amortization: khấu hao
  12. Application: đơn từ, yêu cầu
  13. Appraisal: thẩm định
  14. Arbitrage: chênh lệch
  15. Asset: tài sản
  16. Authorization: ủy quyền
  17. Automatic bill payment: thanh toán hóa đơn tự động
  18. Availability date: ngày có hiệu lực
  19. Availability policy: chính sách có hiệu lực
  20. Available balance: số dư hiện có
  21. Available credit: tín dụng hiện có

+) Từ vựng tiếng Anh ngành Tài chính Ngân hàng có chữ cái đầu là B

  1. Balance transfer: chuyển số dư
  2. Bank account: tài khoản ngân hàng
  3. Bank balance: số dư ngân hàng
  4. Bank branch: chi nhánh ngân hàng
  5. Bank card: thẻ ngân hàng
  6. Bank charges: phí ngân hàng
  7. Bank examination: kiểm tra ngân hàng
  8. Bank statement: báo cáo ngân hàng
  9. Banker: người của ngân hàng
  10. Bankrupt: vỡ nợ, phá sản
  11. Bearer: người cầm (séc)
  12. Bearer cheque: séc vô danh
  13. Beneficiary: người thụ hưởng
  14. Billing cost: chi phí hoá đơn
  15. Billing cycle: chu kỳ thanh toán
  16. Billing date: ngày thanh toán
  17. Billing error: lỗi thanh toán
  18. Bill: hóa đơn
  19. Bond: trái phiếu
  20. Boom: sự tăng vọt (giá cả)
  21. Borrow: vay
  22. Borrower: bên vay
  23. Break: phạm, vi phạm
  24. Broker: người môi giới
  25. Business day: ngày làm việc

+) Từ vựng tiếng Anh ngành Tài chính Ngân hàng có chữ cái đầu là C

  1. Canceled check: séc đã hủy
  2. Capital: vốn
  3. Capital expenditure: các khoản chi tiêu lớn
  4. Cardholder: chủ thẻ
  5. Carry out: tiến hành
  6. Cash: tiền mặt
  7. Cash basis: cơ sở tiền mặt
  8. Cash card: thẻ rút tiền mặt
  9. Cash flow: lưu lượng tiền
  10. Cash point: điểm rút tiền mặt
  11. Cash-back: hoàn lại tiền
  12. Cashier: nhân viên thu, chi tiền (ở anh)
  13. Certificate of deposit: chứng chỉ tiền gửi
  14. Certificate of release: giấy chứng nhận phát hành
  15. Charge card: thẻ thanh toán
  16. Charge-off: tính phí
  17. Check: séc, kiểm tra
  18. Check-out till: quầy tính tiền
  19. Checking account: trương mục ngân phiếu
  20. Cheque: séc
  21. Cheque card: thẻ séc
  22. Cheque clearing: sự thanh toán séc
  23. Circulation: sự lưu thông
  24. Clear: thanh toán bù trừ
  25. Closed-end credit: tín dụng đóng
  26. Closed-end loan: khoản vay đã đóng
  27. Codeword: ký hiệu (mật)
  28. Coin: đồng xu
  29. Collateral: tài sản ký quỹ
  30. Collect: thu hồi (nợ)
  31. Collected fund: quỹ thu
  32. Commission: tiền hoa hồng
  33. Constantly: không dứt, liên tục
  34. Consumer: người tiêu thụ
  35. Correspondent bank: ngân hàng đại lý
  36. Cost: phí
  37. Cost of capital: chi phí vốn
  38. Counter: quầy (chi tiền)
  39. Counterfoil: cuống (séc)
  40. Credit: tín dụng
  41. Credit bureau: văn phòng tín dụng
  42. Credit card: thẻ tín dụng
  43. Credit card issuer: tổ chức phát hành thẻ tín dụng
  44. Credit limit: giới hạn tín dụng
  45. Credit rating: đánh giá tín nhiệm
  46. Credit report: báo cáo tín dụng
  47. Credit score: điểm tín dụng
  48. Creditor: người ghi có (bán hàng)
  49. Crossed cheque: séc thanh toán bằng chuyển khoản
  50. Cumulative: tích lũy
  51. Currency: tiền tệ
  52. Current account: tài khoản vãng lai
  53. Custodian bank: ngân hàng lưu ký
  54. Customer: khách hàng
  55. Customer adviser: cố vấn khách hàng
  56. Cut-off time: thời gian cắt

+) Từ vựng tiếng Anh ngành Tài chính Ngân hàng có chữ cái đầu là D

  1. Day-to-day: thường ngày
  2. Debit: ghi nợ
  3. Debit balance: số dư nợ
  4. Debit card: thẻ ghi nợ
  5. Debt: khoản nợ
  6. Debt collector: người thu nợ
  7. Debtor: người nợ
  8. Decode: giải mã
  9. Deduct: trừ đi, khấu đi
  10. Deferred payment: thanh toán chậm
  11. Deficit: thâm hụt
  12. Dependant: người phụ thuộc
  13. Deposit: tiền gửi
  14. Deposit slip: phiếu gửi tiền
  15. Depreciation: khấu hao
  16. Direct debit: ghi nợ trực tiếp
  17. Direct deposit: tiền gửi trực tiếp
  18. Direct dispute: tranh chấp trực tiếp
  19. Dispenser: máy rút tiền tự
  20. Dividend: lãi cổ phần
  21. Documentary credit: tín dụng thư
  22. Domestic: trong nước
  23. Draft: hối phiếu
  24. Draw: rút
  25. Drawee: người rút tiền
  26. Drawee bank: ngân hàng thanh toán
  27. Drawer: người ký phát (séc)
  28. Due: đến kỳ hạn

+) Từ vựng tiếng Anh ngành Tài chính Ngân hàng có chữ cái đầu là E

  1. Efficiency: hiệu quả
  2. Electronic banking: ngân hàng điện tử
  3. Embezzlement: biển thủ
  4. Encode: mã hoá
  5. Entry: bút toán
  6. Equity: vốn cổ phần
  7. Escrow: ký quỹ
  8. Escrow fund: quỹ bảo lãnh
  9. Estate account: tài khoản bđs
  10. Exceed: vượt trội
  11. Excess amount: tiền thừa
  12. Exchange traded fund: quỹ đầu tư chỉ số
  13. Expiry date: ngày hết hạn

+) Từ vựng tiếng Anh ngành Tài chính Ngân hàng có chữ cái đầu là F

  1. Fair: hợp lý
  2. Federal reserve system: hệ thống dự trữ liên bang
  3. Fee: phí
  4. Fiduciary: ủy thác
  5. Finance charge: phí tài chính
  6. First class: ưu tiên, chuyển phát nhanh
  7. First mortgage: thế chấp đầu tiên
  8. Fixed rate loan: vay lãi suất cố định
  9. Fixed rate mortgage: lãi suất cố định
  10. Forgery: giả mạo
  11. Fraud alert: cảnh báo gian lận
  12. Free banking: không tính phí dịch vụ ngân hàng
  13. Frozen account: tài khoản đóng băng
  14. Fund: quỹ

+) Từ vựng tiếng Anh ngành Tài chính Ngân hàng có chữ cái đầu là G

  1. Gateway: cổng máy tính
  2. Give credit: cấp tín dụng
  3. Grant: chất thuận
  4. Growth stock: cổ phiếu tăng trưởng
  5. Guarantor: người bảo lãnh
  6. Guard: bảo vệ

+) Từ vựng tiếng Anh ngành Tài chính Ngân hàng có chữ cái đầu là H

  1. Headline: đề mục (báo, quảng cáo)
  2. Hedge fund: quỹ đầu cơ
  3. Hold: giữ
  4. Home banking: dịch vụ ngân hàng tại nhà
  5. Home equity loan: cho vay mua nhà
  6. Honour: chấp nhận thanh toán

+) Từ vựng tiếng Anh ngành Tài chính Ngân hàng có chữ cái đầu là I

  1. In effect: có hiệu lực
  2. In figures: (tiền) bằng số
  3. In order: đúng quy định
  4. In word: (tiền) bằng chữ
  5. Inactive account: tài khoản không hoạt động
  6. Individual account: tài khoản cá nhân
  7. Inefficient: không hiệu quả
  8. Inform: báo tin
  9. Instant cash transfer: chuyển tiền ngay tức thời
  10. Insufficient fund: không đủ vốn
  11. Insurance: bảo hiểm
  12. Insured deposit: tiền gửi được bảo hiểm
  13. Interest: lãi suất
  14. Interest rate index: chỉ số lãi suất
  15. Interest-free: không phải trả lãi
  16. Intermediary: trung gian
  17. Invest: đầu tư
  18. Investor: nhà đầu tư
  19. Invoice: hóa đơn, biên lai
  20. Inward payment: chuyển tiền đến
  21. Isolate: cách ly, cô lập

+) Từ vựng tiếng Anh ngành Tài chính Ngân hàng có chữ cái đầu là L

  1. Late charge: phí muộn
  2. Leaflet: tờ bướm (quảng cáo)
  3. Lend: cho vay
  4. Lender: người cho vay
  5. Letter of authority: thư ủy nhiệm
  6. Liability: nghĩa vụ pháp lý
  7. Limit: hạn mức
  8. Line of credit: hạn mức tín dụng
  9. Loan: tiền vay
  10. Loan contract: hợp đồng vay mượn
  11. Loan fee: phí vay
  12. Local currency: nội tệ
  13. Long term: dài hạn

+) Từ vựng tiếng Anh ngành Tài chính Ngân hàng có chữ cái đầu là M

  1. Magnetic stripe: dải băng từ
  2. Mail transfer: chuyển tiền bằng thư
  3. Maintain: duy trì, bảo quản
  4. Make available: chuẩn bị sẵn
  5. Make out: ký phát, viết (séc)
  6. Make payment: ra lệnh chi trả
  7. Mandate: tờ uỷ nhiệm
  8. Manipulate: thao tác
  9. Margin account: tài khoản ký quỹ
  10. Minimum balance: số dư tối thiểu
  11. Minimum payment: thanh toán tối thiểu
  12. Money: tiền bạc
  13. Money market: thị trường tiền tệ
  14. Money market fund: quỹ thị trường tiền tệ
  15. Mortgage: thế chấp
  16. Mortgage loan: vay thế chấp
  17. Mutual fund: quỹ tương hỗ

+) Từ vựng tiếng Anh ngành Tài chính Ngân hàng có chữ cái đầu là N

  1. National Bank: Ngân Hàng Quốc Gia
  2. National Bank Examiner: Giám Sát Ngân Hàng Quốc Gia
  3. Non-Card Instrument: Phương Tiện Thanh Toán Không Dùng Thẻ
  4. Non-Profit: Phi Lợi Nhuận

+) Từ vựng tiếng Anh ngành Tài chính Ngân hàng có chữ cái đầu là O

  1. Obtain cash: rút tiền mặt
  2. On behalf: nhân danh
  3. Online banking: ngân hàng trực tuyến
  4. Open cheque: séc mở
  5. Open-end credit: tín dụng mở
  6. Operating cost: chi phí hoạt động
  7. Operating subsidiary: điều hành công ty con
  8. Orginator: người đầu tiên (lập lệnh)
  9. Out going: khoản chi tiêu
  10. Outcome: kết quả
  11. Outward payment: chuyển tiền đi
  12. Overdraft: sự rút vượt quá số dư, dự thấu chi
  13. Overdraw: thấu chi
  14. Overlimit: quá giới hạn
  15. Overspend: chi tiêu quá mức

+) Từ vựng tiếng Anh ngành Tài chính Ngân hàng có chữ cái đầu là P

  1. Passbook: sổ tiết kiệm
  2. Past due item: mục quá hạn
  3. Pay: trả
  4. Pay into: nộp vào
  5. Paycheck: xác nhận tiền lương
  6. Payee: người nhận
  7. Paying bank: ngân hàng thanh toán
  8. Payment due date: ngày đến hạn thanh toán
  9. Payoff: hoàn trả
  10. Payoff statement: báo cáo hoàn trả
  11. Periodic statement: báo cáo định kỳ
  12. Periodically: thường kỳ
  13. Phishing: lừa đảo
  14. Place of cash: nơi dùng tiền mặt
  15. Plastic card: thẻ nhựa
  16. Plastic money: tiền nhựa (các loại thẻ ngân hàng)
  17. Portfolio: hồ sơ năng lực
  18. Power of attorney: giấy ủy quyền
  19. Preauthorized payment: thanh toán trước
  20. Premium: phí bảo hiểm
  21. Prepayment: trả trước
  22. Prepayment clause: khoản trả trước
  23. Prepayment penalty: phạt trả trước
  24. Present: xuất trình, nộp
  25. Principal balance: dư gốc
  26. Profit: tiền lãi, lợi nhuận
  27. Proof of indentify: bằng chứng nhận diện

+) Từ vựng tiếng Anh ngành Tài chính Ngân hàng có chữ cái đầu là R

  1. Reader: máy đọc
  2. Real estate: bất động sản
  3. Recession: sự suy thoái
  4. Reconcile: đối chiếu
  5. Records: sổ sách
  6. Recovery: đòi lại được (nợ)
  7. Refer to drawer: tra soát người ký phát
  8. Reference: tham chiếu
  9. Refund: trả lại (tiền vay)
  10. Regular payment: thanh toán thường kỳ
  11. Reliably: chắc chắn, đáng tin cậy
  12. Remission: sự miễn giảm
  13. Remittance: chuyển tiền
  14. Remitter: người chuyển tiền
  15. Remote banking: dịch vụ ngân hàng từ xa
  16. Renewal: cấp mới
  17. Residual interest: lãi suất còn lại
  18. Retailer: người bán lẻ
  19. Reveal: tiết lộ
  20. Revenue: thu nhập
  21. Reverse: ngược lại
  22. Reverse mortgage: thế chấp ngược
  23. Revolving credit: tín dụng quay vòng
  24. Right of rescission: quyền huỷ bỏ

+) Từ vựng tiếng Anh ngành Tài chính Ngân hàng có chữ cái đầu là S

  1. Safe deposit box: két sắt an toàn
  2. Safekeeping: bảo vệ
  3. Save: tiết kiệm
  4. Service charge: phí dịch vụ
  5. Settle: thanh toán
  6. Shareholder: cổ đông
  7. Short selling: bán khống
  8. Significantly: một cách đáng kể
  9. Smart card: thẻ thông minh
  10. Sort code: mã chi nhánh ngân hàng
  11. Sort of card: loại thẻ
  12. Standing order: uỷ nhiệm chi
  13. State bank: ngân hàng nhà nước
  14. State banking department: vụ ngân hàng nhà nước
  15. Statement: sao kê (tài khoản)
  16. Stock: cổ phiếu
  17. Stop payment: dừng thanh toán
  18. Student loan: khoản vay cho sinh viên
  19. Subsidise: phụ cấp, phụ phí
  20. Subtract: trừ

+) Từ vựng tiếng Anh ngành Tài chính Ngân hàng có chữ cái đầu là T

  1. Telegraphic transfer: chuyển tiền bằng điện tín
  2. Teller: nhân viên ngân hàng
  3. Terminal: máy tính trạm
  4. Terms: điều kiện
  5. Top rate: lãi suất cao nhất
  6. Trace: truy tìm, tra soát
  7. Trade: sự mua bán
  8. Tranfer: chuyển
  9. Transaction: giao dịch
  10. Transmit: chuyển, truyền
  11. Treasury bill: kỳ phiếu kho bạc
  12. Treasury stock: cổ phiếu ngân quỹ
  13. Trust account: tài khoản tin cậy
  14. Tycoon: nhà tài phiệt

+) Từ vựng tiếng Anh ngành Tài chính Ngân hàng có chữ cái đầu là U

  1. Uncollected fund: quỹ không thu được
  2. Upward limit: mức cho phép cao nhất

+) Từ vựng tiếng Anh ngành Tài chính Ngân hàng có chữ cái đầu là V

  1. Value: giá trị
  2. Variable rate: lãi suất thay đổi
  3. Vault: kho tiền
  4. Venture capital: đầu tư mạo hiểm
  5. Volatility: mức biến động
  6. Voucher: biên lai, chứng từ

+) Từ vựng tiếng Anh ngành Tài chính Ngân hàng có chữ cái đầu là W

  1. Wire transfer: chuyển khoản
  2. Withdraw: rút tiền mặt

Và mình cũng rất tin là công cụ trực tuyến này sẽ giúp bạn nhớ được rất nhiều từ vựng tiếng anh đấy. Chúc các bạn học tập tốt với công cụ này ha 🙂

Bài viết đạt: 5/5 sao - (Có 1 lượt đánh giá)
Bài viết cùng Serie<< 2000+ từ vựng tiếng Anh thông dụng nhất {có công cụ hỗ trợ}1000 từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Công Nghệ Thông Tin >>
Note: Bài viết này hữu ích với bạn chứ? Đừng quên đánh giá bài viết, like và chia sẻ cho bạn bè và người thân của bạn nhé !

Administrator: Kiên Nguyễn

Có một câu nói của người Nhật mà mình rất thích đó là " Người khác làm được thì mình cũng làm được ". Chính vì thế mà hãy theo đuổi đam mê, thành công sẽ theo đuổi bạn ! Nếu như bạn đang gặp khó khăn và cần sự trợ giúp thì hãy comment phía bên dưới mỗi bài viết để nhận được sự hỗ trợ từ cộng đồng Blog Chia Sẻ Kiến Thức nhé.

Một vài lưu ý trước khi comment :

Thư điện tử của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *
Tất cả các comment của các bạn sẽ được giải đáp trong vòng 48h !
Không được sử dụng từ khóa trong ô 'Name', bạn hãy dùng tên thật hoặc Nickname của bạn !
Không dẫn link sang trang web/blog khác. Xem quy định comment tại đây. Thank All!

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Shop