Học 600 từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Cơ khí {online}

Bài này thuộc phần 7 trong 12 phần của series Học từ vựng Tiếng Anh

#1. Công cụ online học từ vực tiếng anh ngành Cơ khí 

Vâng, với công cụ trực tuyến này thì bạn có thể dễ dàng học được hơn 600 từ vựng Tiếng Anh chuyên ngành Cơ khí (đây là những từ thường gặp nhất).

Công cụ trực tuyến này sẽ có 3 tab chính, bao gồm:

  1. LUYỆN TẬP: Bạn nhấn vào nút này để học từ vựng, nhấn vào mũi tên sang trái sang phải. Nếu bạn thấy thích từ vựng nào thì nhấn vào dấu sao (bookmark) để lưu. Nhấn mũi tên sang phải lần 1 sẽ xuất hiện Từ vựng cần học, nhấn mũi tên lần 2 sẽ hiển thị nghĩa của từ đó.
  2. CÁC TỪ VỰNG ĐÃ LƯU: Những từ vựng đã lưu sẽ được hiển thị trong này.
  3. DANH SÁCH TỪ VỪNG: Tại đây sẽ lưu trữ toàn bộ các từ vựng hiện có trong kho lưu trữ, có tổng cộng hơn 600 từ vựng (ngành Cơ khí) được phân loại theo ký tự đầu (A, B, C….).



#2. Chia sẻ kinh nghiệm học từ vựng tiếng anh ngành Cơ khí

+) Đối với điện thoại

Bạn nhấn giữ để bôi đen từ cần dịch => chọn Dịch để dịch hoặc nghe cách phát âm.

hoc-tu-vung-tieng-anh-hieu-qua

+) Đối với máy tính

Chia sẻ thêm với các bạn một thủ thuật giúp bạn học Tiếng Anh hiệu quả hơn thông qua công cụ này đó là:

Bạn hãy cài thêm tiện ích mở rộng Google Dịch và Google Dictionary  hoặc là bất cứ tiện ích nào có tính năng tương tự.

Nếu bạn muốn xem chi tiết các bước cài đặt và thiết lập thì xem trong bài viết này ha !

Bạn có thể quan sát hình bên dưới, nếu bạn muốn nghe cách phát âm chuẩn thì bạn hãy click đúp chuột vào từ mà bạn muốn nghe => rồi nghe cách mà Google phát âm.

Còn muốn dịch thì nhấn vào icon của nút Google Dịch, nhưng phần dịch thì công cụ đã có sẵn rồi nên các bạn không cần quan tâm đến nữa.

hoc-tu-vung-tieng-anh-nganh-cong-nghe-thong-tin

Việc nắm bắt được các từ vựng tiếng anh trong ngành Cơ khí sẽ giúp bạn tự tin hơn trong quá trình làm công việc chuyên môn của bạn.

#3. Tổng hợp các từ vựng tiếng anh chuyên ngành Cơ khí

Ví dụ khi bạn bấm vào nút DANH SÁCH CÁC TỪ VỰNG HIỆN CÓ, chọn ký tự đầu là A thì sẽ có kết quả như sau:

Như các bạn có thể thấy, toàn bộ các từ vựng có ký tự đầu là A sẽ được lọc ra. Các ký tự dầu là B, C, D... cũng tương tự như vậy.

+) Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Cơ khí có chữ cái đầu là A

  1. Abrasive: chất liệu mài
  2. Abrasive belt: băng tải gắn bột mài
  3. Abrasive slurry: bùn sệt
  4. Abrasive stick: đá mài
  5. Accessories: phụ tùng
  6. Accumulator battery: ắc qui
  7. Adapter: khâu nối
  8. Adapter plate unit: bộ gắn đầu tiêu chuẩn
  9. Adapter sleeve: ống nối trượt
  10. Adjustable support: gối tựa điều chỉnh
  11. Adjusttable lap: dao mài rà điều chỉnh được
  12. Adjusttable wrench: mỏ lết
  13. Aerodynamic controller: bộ kiểm soát khí động lực
  14. Aircraft: máy bay
  15. Amplifier: bộ khuyếch đại
  16. Anchor prop: chân cố định
  17. Angle of cutting: góc cắt
  18. Antenna: ăng ten
  19. Apron: tấm chắn
  20. Arawler tractor: máy kéo bánh xích
  21. Arbor: trục gá, trục tâm
  22. Arbor suppor: tổ đỡ trục
  23. Arm: cần xoay
  24. Armature: cuộn ứng
  25. Assembly: lắp ráp
  26. Assembly drawing: bản vẽ lắp
  27. Audio oscillator: bộ dao động âm thanh
  28. Automatic: tự động
  29. Automaticloading: cấp phôi tự động
  30. Axial: trục
  31. Axonometric view: hình chiếu trục đo

+) Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Cơ khí có chữ cái đầu là B

  1. Back rake angle: góc nâng
  2. Balance: cân bằng
  3. Bar-advancemeny: thanh dẫn tiến
  4. Bar-clamping: thanh kẹp
  5. Base: đế máy
  6. Base unit: phần thân máy
  7. Beam: cần, thanh ngang
  8. Bearing sleeve: ống lót ổ đỡ
  9. Bed shaper: máy bào giường
  10. Bench: bàn thợ nguội
  11. Benchwork: gia công nguội
  12. Bent tool: dao đầu cong
  13. Body: phần thân
  14. Bogic: thanh chuyển hướng
  15. Booster: động cơ tăng tốc
  16. Bore: doa lỗ
  17. Boring bar: cán dao doa
  18. Boring barn: thân dao khoét
  19. Boring head: đầu dao doa
  20. Boring machine: máy doa
  21. Bottom bed: thân dưới
  22. Bottom carriage: hộp gá
  23. Break: chỗ cắt
  24. Broach: chuốt
  25. Broaching machine: máy chuốt
  26. Buffing wheel: đĩa chà bóng
  27. Burnisher: dụng cụ mài bóng

+) Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Cơ khí có chữ cái đầu là C

  1. Camshaft: trục cam
  2. Capstan wheel: tời quay
  3. Carburetor: bộ chế hoà khí
  4. Carriage: hộp chạy dao
  5. Carrier: giá đèo hàng
  6. Centre height: chiều cao tâm
  7. Centre hole: lỗ định tâm
  8. Centreless grinding: mài vô tâm
  9. Change gear: bánh răng thay thế
  10. Change gear train: truyền động đổi rãnh
  11. Chassis: sườn xe
  12. Chip: phoi
  13. Chip breaker: khe thoát phoi
  14. Chip contraction: co phoi
  15. Chip pan: khay chứa phoi
  16. Chisel edge: đinh cắt
  17. Chuck: mâm cặp
  18. Chute: máng trượt
  19. Circular broach: dao chuôt lỗ
  20. Circular chaser: dao lược ren vòng
  21. Circular saw: dao cắt vòng
  22. Clamp: bệ cố định máy
  23. Clamp hook: móc kẹp
  24. Clamping: kẹp chặt
  25. Clamping flange: bích kẹp
  26. Climb milling: phay xuôi
  27. Clutch: khớp ly hợp
  28. Cnc machine: máy công cụ điều khiển số
  29. Coal-cutter: máy đào than
  30. Coarse file: giũa thô
  31. Collapsable taptaro: xếp mở
  32. Colle: tống kẹp
  33. Column: cột, trụ
  34. Compound rest: bàn dao phức hợp
  35. Compound rest slide: giá trượt bàn dao
  36. Contact roll: con lăn tiếp xúc
  37. Continuous chip: phoi liên tục
  38. Continuous line: nét liền
  39. Control desk: bảng đồng hồ đo
  40. Conventional machine tool: máy công cụ cổ điển
  41. Conventional milling: phay ngược
  42. Conver half-round: bán cầu lồi
  43. Coolant pump: bơm chất làm nguội
  44. Core drill: mũi khoan lõi
  45. Counterbore: mũi khoan, xoáy mặt đầu
  46. Countersink: mũi lả, xoáy mặt đầu
  47. Counterweight: đối trọng
  48. Cradle: bệ đỡ
  49. Cross section: mặt cắt ngang
  50. Cross slide: bàn trượt ngang
  51. Crossrail: thanh dẫn ngang
  52. Crossrail head: đầu xoay ngang
  53. crown block: khối đỉnh
  54. Cummulative pitch error: sai số bước tích luỹ
  55. Current collector: khung góp điện
  56. Cut off: tiện cắt đứt
  57. Cutting force: lực cắt
  58. Cutting pliers: kìm cắt
  59. Cutting point: phần cắt của mũi khoan
  60. Cutting section: phần cắt
  61. Cutting sharft: trục cắt
  62. Cutting tip: đỉnh cắt
  63. Cutting tool: công cụ cắt, dao cắt
  64. Cylinder block: khối xi lanh
  65. Cylinder head: đầu xi lanh
  66. Cylinder wheel: đá mài hình trụ
  67. Cylindrical grinding: máy mài tròn ngoài
  68. Cylindrical mandrel: trục gá trụ

+) Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Cơ khí có chữ cái đầu là D

  1. Dead center: mũi tâm tĩnh
  2. Dead-smooth file: giũa tinh
  3. Deformation: biến dạng
  4. Dense structure: cấu trúc chặt
  5. Derrick: tháp
  6. Design: thiết kế
  7. Detail drawing: bản vẽ chi tiết
  8. Diamond: kim cương
  9. Diamond pin: chốt hình thoi
  10. Dick-type wheel: đá mài dạng đĩa
  11. Dielectric fluid: chất lỏng cách điện
  12. Differential indexing: phân độ vi sai
  13. Dimension: kích thước
  14. Direct indexing: phân độ trực tiếp
  15. Discontinuous: không liên tục
  16. Dish wheel: đá mài đĩa
  17. Double-angle milling: dao phay góc kép
  18. Double-angle point: điểm góc kép
  19. Double-head wrench: cờ lê 2 đầu
  20. Draw: vẽ kĩ thuật
  21. Drawbar: thanh kéo
  22. Drawing: bản vẽ
  23. Drill: khoan lỗ, mũi khoan
  24. Drill chuck: đầu kẹp mũi khoan
  25. Drilling machine: máy khoan
  26. Drilling rig: tháp khoan
  27. Driver cabin: buồng lái
  28. Driver plate: mâm quay
  29. Drivig pin: chốt xoay

+) Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Cơ khí có chữ cái đầu là E

  1. Eccentric: lệch tâm
  2. Eccentric clamp: kẹp lệch tâm
  3. Electric drill: khoan điện
  4. Electric gaugehead: đầu đo điện
  5. Electric-spark machining: gia công tia lửa điện
  6. Electrolyte: dung dịch điện ly
  7. Electrophysical machining: gia công hoá lí
  8. Elevator: cánh nâng
  9. End mill: dao phay mặt đầu
  10. End support: giá đỡ phía sau
  11. End view: hình chiếu cạnh
  12. Engine compartment: buồng động cơ máy
  13. Engine lathe: máy tiện ren
  14. Engraving machine: máy phay chép hình
  15. Error: sai số
  16. Expanding mandrel: trục gá bung
  17. Expansion reamer: dao chuôt nong rộng

+) Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Cơ khí có chữ cái đầu là F

  1. Face conveyer: băng chuyền
  2. Face lathe: máy tiện cụt
  3. Face milling cutter: dao phay mặt
  4. Face milling head: đầu dao phay mặt
  5. Face plate: mâm giữ
  6. Facing tool: dao tiện mặt đầu
  7. Feed: lượng ăn dao, lượng tiến dao
  8. Feed box: hộp xe dao
  9. Feed selector: bộ điều chỉnh lượng ăn dao
  10. Feed shaft: trục chạy dao
  11. Feeder: máng cấp phôi
  12. Ferm-relieved tooth: răng dạng hớt lưng
  13. File: giũa, cái giũa
  14. Filter: bộ lọc
  15. Fin: cánh đứng
  16. Finishing: gia công tinh, đánh bóng
  17. Fixed support: gối tựa cố định
  18. Fixture: đồ gá
  19. Flank: mặt sau của dao
  20. Flap: cánh rà, cánh gấp
  21. Flaring cup wheel: đá mài hình chậu côn
  22. Flat chisel: cái đục phẳng
  23. Flat form tool: dao định hình phẳng
  24. Flat point: điểm phẳng
  25. Flat-nose pliers: kìm mỏ dẹp
  26. Float: phao
  27. Flute: rãnh xoắn, rãnh thoát
  28. Follower rest: tốc lăn theo
  29. Force: lực
  30. Form tool: dao định hình
  31. Four-jaw chuck: mâm cặp bốn chấu
  32. Frame: bộ khung
  33. Freight car: toa chở hàng
  34. Front colum: trụ trước
  35. Front fender: chắn bùn trước
  36. Front pilot: thân trước
  37. Front slide: bàn trượt trước
  38. Fuel injector: vòi phun nhiên liệu
  39. Fuel pump: bơm nhiên liệu
  40. Fuel tank: bồn nhiên liệu
  41. Fuselarge: thân máy bay

+) Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Cơ khí có chữ cái đầu là G

  1. Gasket: đệm lót
  2. Gasoline tank: thùng nhiên liệu
  3. Gear cutting: cắt răng
  4. Gear grinding: mài bánh răng
  5. Gear hobbing: phay răng phác hình
  6. Gear rolling: cán răng, bánh cán răng
  7. Gear shaperm: máy bào răng
  8. Gear shaping: tạo dạng răng
  9. Gear shaving: cà răng
  10. Gearbox: hộp số
  11. Gearhead: hộp bánh răng
  12. Glass tube: ống thuỷ tinh
  13. Goose-neck tool: dao cổ ngỗng
  14. Grain size: cỡ hạt mài
  15. Grind: mài
  16. Grinding machine: máy mài
  17. Grinding segment: xéc măng mài
  18. Grinding wheel: bánh, đá mài

+) Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Cơ khí có chữ cái đầu là H

  1. Hacksaw: cái cưa
  2. Hacksaw blade: lưỡi cưa
  3. Half-round file: giũa lòng mo
  4. Hammer: búa
  5. Hand chipping: đục bằng tay
  6. Hand reamer: dao chuốt cầm tay
  7. Hand unloading: lấy sản phẩm bằng tay
  8. Hand wheel: tay quay
  9. Handlebars: tay lái
  10. Handloading: cấp phôi bằng tay
  11. Haulage rope: cáp tải
  12. Haulage unit: cụm tải
  13. Head column: cột phía trứơc
  14. Head lamp: đèn pha
  15. Headstock: đầu máy
  16. Headstock assembly: cụm ụ trước (cụm đầu máy)
  17. Heel: lẹm dao
  18. Helical tooth cutter: dao phay răng xoắn
  19. Hob slide: bàn trượt dao
  20. Hob swivel head: đầu xoay dao
  21. Hobdap: phay phác hình
  22. Holder: cán dao
  23. Honing: mài khôn, mài doa
  24. Honing machine: máy mài khôn
  25. Honing tool: dụng cụ mài khôn
  26. Hook spanner: khóa móc, cờ lê móc
  27. Hopper: phễu cấp phôi

+) Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Cơ khí có chữ cái đầu là I

  1. Index crank: thanh chia
  2. Index pin: chốt chí
  3. Index plate: đĩa chia
  4. Indexing mechanism: cơ cấu chia, cơ cấu phân độ
  5. Inductance coil: cuộn cảm
  6. Inductance gauge head: đầu đo cảm kháng
  7. Inserted blade: răng ghép
  8. Instrument: dụng cụ
  9. Intake pipe: ống nạp
  10. Interchangeability: tính lắp dẫn
  11. Internal broach: chuốt lỗ
  12. Internal grinding: mài tròn trong
  13. Internal roll burnisher: cán bóng mặt trong

+) Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Cơ khí có chữ cái đầu là J

  1. Jaw: chấu kẹp
  2. Jib: băng tải
  3. Jig: đồ gá
  4. Jig base: giá đỡ bạc dẫn
  5. Jig bushing: ống lót bạc dẫn
  6. Jig-boring machine: máy doa có dẫn hướng

+) Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Cơ khí có chữ cái đầu là K

  1. Keyway broach: dao chuốt rãnh then
  2. Kinematic: động học
  3. Kinematic chain: chuỗi truyền động

+) Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Cơ khí có chữ cái đầu là L

  1. Land: rãnh thoát phoi
  2. Lap: mài rà
  3. Lathe: máy tiện
  4. Lathe dog: cái tốc
  5. Lathe tool: dao tiện
  6. Lathe work: gia công tiện
  7. Lay out: lấy dấu
  8. Lead compensator: bộ chính bù hướng
  9. Lead screw: vít me tiện ren
  10. Left-hand tool: dao trái
  11. Line: các loại đường nét
  12. Liner bushing: ống lót thẳng
  13. Loader: bộ nạp
  14. Loading station: vị trí nơi cấp phôi
  15. Locate: định vị
  16. Locating pin: chốt định vị
  17. Locomotive: đầu máy xe lửa
  18. Longitudinal table: bàn dọc
  19. Lorry: xe tải nhẹ

+) Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Cơ khí có chữ cái đầu là M

  1. Machine: máy công cụ
  2. Machine pulse generator: máy phát xung
  3. Machine tool: máy công cụ, máy cắt
  4. Machining: gia công
  5. Magazine: nơi trữ phôi
  6. Magnetic chuck: mâm từ tính
  7. Magnetic separator: bộ tách từ tính
  8. Main cylinderxy: lanh chính
  9. Main tool slide: bàn trượt dao chính
  10. Manchine reamer: dao chuốt trên máy
  11. Mandrel: trục
  12. Margin: gờ xoắn
  13. Master gear: bánh răng mẫu
  14. Medium structure: cấu trúc trung bình
  15. Mesh: mắt lưới
  16. Mill: phay
  17. Milled tooth: răng phay
  18. Miller: máy phay
  19. Milling cutter: dao phay
  20. Milling machine: máy phay
  21. Motor fan: quạt máy động cơ
  22. Motor vehicle: xe có động cơ
  23. Muffler: ống xả

+) Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Cơ khí có chữ cái đầu là N

  1. Neck: cổ thắt mũi khoan
  2. Needle file: giũa kim
  3. Negative rake: góc nghiêng âm
  4. Nippers: kìm cắt
  5. Nose angle: góc đỉnh
  6. Nose fairing: mũi rẽ dòng
  7. Nose radius: bán kính mũi dao
  8. Nozzle: đầu phun

+) Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Cơ khí có chữ cái đầu là O

  1. Offset tool: dao cắt đứng, dao tiện rãnh
  2. Oil engine: động cơ diesel
  3. Open structure: liên kết không chặt
  4. Orientation engine: động cơ chỉnh hướng
  5. Orthogonal: trực giao
  6. Overarm: cần phía trên
  7. Overcu: trãnh cơ sở

+) Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Cơ khí có chữ cái đầu là R

  1. Radial chaser: dao lược ren tròn
  2. Radial drilling machine: máy khoan cần
  3. Radial feed rod: cần điều khiển
  4. Radiator: bộ tản nhiệt
  5. Rail: đuờng ray
  6. Ram: trụ trượt, khung chạy dao
  7. Rasp: giũa nạo
  8. Reamer: dao chuốt
  9. Reaming: chuốt lỗ
  10. Rear axle: trục sau
  11. Rear column: trụ sau
  12. Rear pilot: cán sau
  13. Rear slide: bàn trượt sau
  14. Rear support: chuôi sau
  15. Regulating wheel: bánh dẫn
  16. Relieving cam: cam đở
  17. Rescess: gờ đá mài
  18. Resinoid bond: liên kết nhựa hoá
  19. Rest: ốc kẹp
  20. Rib: ren
  21. Right-hand tool: dao phải
  22. Ring lap: dao mài rà kiểu vòng
  23. Rocker: thanh cân bằng
  24. Rod: thanh bơm
  25. Roll: con lăn
  26. Roll burnishing: cán bóng
  27. Roll burnisher: con lăn cán bóng
  28. Rotary table: bàn xoay
  29. Rotating centre: tâm quay
  30. Rotating lap: bàn rà quay
  31. Round file: giũa tròn
  32. Rubber bond: liên kết cao su
  33. Rudder: cánh lái

+) Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Cơ khí có chữ cái đầu là S

  1. Saddle: bàn trượt
  2. Sand bunker: khoang chứa cát chống cháy
  3. Sawing machine: máy cưa
  4. Scale: tỷ lệ
  5. Scavenging port: chỗ xả cặn
  6. Scraper: lưỡi nạo, cạo rà
  7. Screw: vít, đinh ốc
  8. Screw clamp: kẹp bằng vít
  9. Scriber: mũi vạch
  10. Sector arm: trục tỉ lệ
  11. Segment: xéc măng
  12. Semi-automatic: bán tự động
  13. Sepatator: bộ phân chia
  14. Serewdriver: cây vặn vít, tuốc nơ vít
  15. Shaft-type arbor: trục gá dao
  16. Shank: thân dao, cán dao
  17. Shaper: máy bào
  18. Shell reamer: lưỡi cắt, dao chuốt thô, chuốt phá
  19. Side head: đầu trượt
  20. Side rake angle: góc nghiêng bên
  21. Side relief angle: góc thoát bên
  22. Side view: hình chiếu đứng
  23. Sile toolhead: đầu gá dao ngang
  24. Singer-thread: ren đơn
  25. Single-angle: góc đơn
  26. Single-flank rolling: con lăn đơn
  27. Single-flute drill: mũi khoan rãnh xoắn đơn
  28. Single-point threading: dao tiện ren
  29. Single-pointtool: dao tiện một lưỡi cắt
  30. Size: kích thước
  31. Size scatter: độ phân tán kích thước
  32. Slide bar: thanh truượt
  33. Slider: con trượt
  34. Sliting saw: dao phay cắt rãnh
  35. Slotted washer: vòng đệm có rãnh
  36. Slotting: gia công rãnh
  37. Slotting machine: máy bào rãnh
  38. Slotting tool: dao cắt rãnh
  39. Smooth file: giũa mịn
  40. Socket wrench: khoá ống chìm
  41. Solar battery: pin mặt trời
  42. Solid drawing: bản vẽ 3d
  43. Solid lap: dao mài rà cứng
  44. Spacing collar: vành ngăn cách
  45. Spark plug: bugi
  46. Speed: tốc độ
  47. Spherical washer: vòng đệm cầu
  48. Spindle: trục chính
  49. Spindle box unit: phần hộp trục
  50. Spindle carrier: giá đỡ trục
  51. Spindle nose: nắp trục chính
  52. Spindle-nose key: chốt đầu trục chính
  53. Split-nut control: cần điều chỉnh đai ốc 2 nửa
  54. Spoke: nan hoa
  55. Spot-face: lả miệng
  56. Spotfacer: mũi lả miệng
  57. Square file: giũa vuông
  58. Stand: giá
  59. Standard: tiêu chuẩn
  60. Standard deviation: độ sai lệch tiêu chuẩn
  61. Star-type dresser: đầu sửa đá mài kiểu sao
  62. Starter-generator: máy phát khởi động
  63. Steady rest: tốc định vị
  64. Steering gear: tay lái
  65. Step drill: mũi khoan bậc
  66. Step motor: động cơ bước
  67. Stone: đá mài
  68. Stone holder: cần giữ đá
  69. Stop bracket: vấu đỡ
  70. Straight cup wheel: đá mài hình chậu thẳng
  71. Straight shank: chuôi thẳng
  72. Straight wheel: bánh mài phẳng
  73. Strap clamp: kẹp kiểu vòng
  74. Stub arbor: ổ trục chính
  75. Supercharger: bơm cao áp
  76. Superfinishing: gia công siêu tinh
  77. Support roller: con lăn đỡ
  78. Supporting pin: chốt đỡ
  79. Supporting shoe: guốc tựa
  80. Surface gauge: cữ phẳng
  81. Surpace broach: chuốt bề mặt
  82. Swing axle: trục quay
  83. Swinging clamp: kẹp lắc
  84. Swivel: khớp xoay
  85. Swivelling table: bàn xoay

+) Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Cơ khí có chữ cái đầu là T

  1. Tackle block: hệ thống nâng
  2. Tailstock: ụ động
  3. Tailstock quill: nòng ụ động
  4. Tangent chaser: dao lược ren tiếp tuyến
  5. Tank: bể chứa
  6. Tank car: toa chở nhiên liệu
  7. Tap: mũi cắt ren taro
  8. Tape punch: thiết bị đục lỗ
  9. Taper flat file: giũa phẳng đầu côn
  10. Taper mandrel: trục gá côn
  11. Taper reamer: dao chuôt côn
  12. Taper shank: chuôi côn
  13. Template: dưỡng, mẫu
  14. Thermal screen: màn chắn nhiệt
  15. Thread cutting: cắt ren
  16. Thread grinding: mài ren
  17. Thread milling: phay ren
  18. Thread rolling: cán ren
  19. Thread-cutting die: khuôn bàn cắt ren
  20. Threading tool: dao tiện ren
  21. Three-jaw chuck: mâm cặp ba chấu
  22. Three-square file: giũa tam giác
  23. Tool angles: các góc cắt của dao
  24. Tool clearance: góc sau
  25. Tool electrode: điện cực dụng cụ
  26. Tool life: tuổi bền của dụng cụ cắt
  27. Tool magazine: nơi trữ dụng cụ dao cắt
  28. Tool post: giá kẹp dao, đài gá dao
  29. Tool rake: góc trước
  30. Tool shank: cán dao
  31. Tool wear: mòn dụng cụ cắt
  32. Top bed: thân trên
  33. Top view: hình chiếu bằng
  34. Traccer: chốt theo dấu
  35. Tracing pin: chốt theo dấu
  36. Tracing slide: trượt theo dấu
  37. Track clean: thiết bị vệ sinh
  38. Track wheel: bánh lăn xích
  39. Traction generatior: máy phát để kéo
  40. Tractor: máy kéo
  41. Trailer: moóc
  42. Transfer bar: thanh truyền
  43. Transfer finger: cữ chặn
  44. Transfer line: đường truyền
  45. Transient surface: bề mặt chuyển tiếp
  46. Traverse grinding: mài tịnh tiến dọc
  47. Trepanning drill: mũi khoan đột tròn
  48. Trimming tab: dải cân bằng
  49. Truck: xe tải nhẹ
  50. Truck trailer: xe kéo moóc
  51. Truing dressing: chỉnh sửa đá mài
  52. Turning: tiện
  53. Turning tool: dao tiện trơn
  54. Turret: đầu rơvonve
  55. Turret lathe: máy tiện rơ von ve
  56. Twist drill: mũi khoan xoắn

+) Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Cơ khí có chữ cái đầu là U

  1. Ultrasonic tool: dụng cụ siêu âm
  2. Unbalance: không cân bằng
  3. Undeformed: không biến dạng
  4. Undercarriage: bánh dẫn hướng
  5. Unification: đồng nhất
  6. Universal lathe: máy tiện vạn năng
  7. Up milling: phay ngược
  8. Upcut: rãnh trên
  9. Upright: cột, trụ

+) Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Cơ khí có chữ cái đầu là V

  1. Valve tappet: cần van
  2. Vertical slide: bàn trượt đứng
  3. Vertical toolhead: đầu gá dao đứng
  4. View: chiếu
  5. Visible outline: đường bao thấy được
  6. Vitrified bond: liên kết kiểu thuỷ tinh hoá

+) Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Cơ khí có chữ cái đầu là W

  1. Water cooling section: buồng nước làm nguội
  2. Ways: băng trượt
  3. Wear: độ mòn
  4. Wear crater: vùng mòn khuyết
  5. Wear land: vùng bị mòn
  6. Web thinning: có gờ mỏng
  7. Wedge angle: góc chêm
  8. Weight: đối trọng, trọng lượng
  9. Wet grinding: mài ướt
  10. Wheel: bánh xe
  11. Wheel pair: cặp bánh xe
  12. Wheel shape: dạng đá mài
  13. Wheel tractor: máy kéo bánh hơi
  14. Wing: cánh
  15. Work head: đầu làm việc
  16. Work rest blade: thanh tựa
  17. Work support arm: cần chống
  18. Work surface: bề mặt gia công
  19. Workholder retainer: mâm kẹp phôi
  20. Workpiece: chi tiết gia công, phôi
  21. Wrench: cờ lê
  22. Wrench opening: đầu mở miệng, đầu kho

Và mình cũng rất tin là công cụ trực tuyến này sẽ giúp bạn nhớ được rất nhiều từ vựng tiếng anh đấy. Chúc các bạn học tập tốt với công cụ này ha 🙂

Bài viết đạt: 5/5 sao - (Có 1 lượt đánh giá)
Bài viết cùng Serie<< 500+ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Kế toán, Kiểm toánList 600+ từ vựng TOEIC (có công cụ học trực tuyến) >>
Note: Bài viết này hữu ích với bạn chứ? Đừng quên đánh giá bài viết, like và chia sẻ cho bạn bè và người thân của bạn nhé !

Administrator: Kiên Nguyễn

Có một câu nói của người Nhật mà mình rất thích đó là " Người khác làm được thì mình cũng làm được ". Chính vì thế mà hãy theo đuổi đam mê, thành công sẽ theo đuổi bạn ! Nếu như bạn đang gặp khó khăn và cần sự trợ giúp thì hãy comment phía bên dưới mỗi bài viết để nhận được sự hỗ trợ từ cộng đồng Blog Chia Sẻ Kiến Thức nhé.

Một vài lưu ý trước khi comment :

Thư điện tử của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *
Tất cả các comment của các bạn sẽ được giải đáp trong vòng 48h !
Không được sử dụng từ khóa trong ô 'Name', bạn hãy dùng tên thật hoặc Nickname của bạn !
Không dẫn link sang trang web/blog khác. Xem quy định comment tại đây. Thank All!

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *