Trang chủ Kỹ Năng Học Tiếng Anh Các cụm từ về Tiếng Anh thương mại thường dùng nhất!

Các cụm từ về Tiếng Anh thương mại thường dùng nhất!

Lưu ý: Bạn hãy đọc thật kỹ bài viết trước khi thực hiện nhé ! Nếu như trong quá trình sử dụng bạn gặp bất cứ lỗi gì, ví dụ như bị lỗi link download, blog load chậm, hay là không truy cập vào được một trang nào đó trên blog... thì bạn vui lòng thông báo với mình tại đây nhé. Thanks !

Vâng ! Tiếng Anh ngoài các từ thông dụng ra thì còn có rất nhiều các từ chuyên ngành nữa. Bài viết dưới đây sẽ giúp các bạn có thêm chút ít kiến thức về tiếng Anh thương mại, cụ thể hơn là những cụm từ về Tiếng Anh thương mại rất hay dùng mà bạn nên nắm được.


Việc học tiếng Anh không chỉ dừng lại ở việc biết một số từ thông thường, chung cho mọi lĩnh vực. Quan trọng hơn cần phải học để giao tiếp, để làm việc, để có thu nhập hấp dẫn và để xem bản thân mình nỗ lực được đến đâu.

Muốn học chuyên sâu về tiếng Anh đòi hỏi người học cần học thêm về các chuyên ngành, các khía cạnh của đời sống xã hội. Mình xin chia sẻ với các bạn đôi chút hiểu biết về tiếng Anh thương mại qua bài viết sau đây nhé!

Đọc thêm:

#1. Các cụm từ cần phải biết về tiếng Anh thương mại

Khi học về một lĩnh vực hay chuyên ngành nào đó có một số từ được coi là đặc trưng và điển hình. Chính vì thế mà mỗi người học đều phải cố gắng hiểu được các từ ngữ đặc trưng này.

Từ đó việc hiểu một văn bản thương mại rất dễ dàng hay dịch thuật về văn bản thương mại cũng dễ dàng hơn. Dưới đây là một số cụm từ tiếng Anh thương mại thường gặp mà mình đã tổng kết được để chia sẻ với mọi người.

+ Buying power/purchasing power: Sức mua.

+ Investment environment: Môi trường đầu tư.

+ Human resources: Nguồn nhân lực.

+ Market share: Thị phần.

+ Product launching ceremony: Lễ ra mắt sản phẩm.

+ Trade barrier: Rào cản thương mại.

tieng-anh-thuong-mai (1)

+ Economic integration: Hội nhập kinh tế.

+ Export quota: Chỉ tiêu xuất khẩu.

+ Production assembly: Dây chuyền sản xuất.

+ Wage structure: Cơ cấu lương (của một công ty, một tập đoàn, doanh nghiệp).

+ Development strategy: Chiến lược phát triển.

+ Income tax: Thuế thu nhập.

+ Negotiation round: Vòng đàm phán.

+ Labor cost: Giá nhân công.

+ Business administration: Quản trị kinh doanh.

+ Technology transfer: Chuyển giao công nghệ.

+ Subsidy/subsidize/subsidiary: Bao cấp, trợ giá.

+ Tariff barrier: Hàng rào thuế quan.

+ Open border: Thông quan.

+ Life-cycle: Vòng đời (sản phẩm).

+ Trade deficit: Thâm hụt thương mại.

+ Trade surplus: Thặng dư thương mại.

+ Soft currency: Ngoại tệ yếu.

+ Hard currency: Ngoại tệ mạnh.

+ Exchange rate: Tỷ giá hối đoái.

+ Pace of investment: Xu hướng đầu tư.

+ Primary product: Sản phẩm chủ lực.

+ Inflation rate: Tỷ lệ lạm phát.

+ Working capital: Vốn lưu động.

+ Business license: Giấy phép kinh doanh.

+ Sale cost: Giá bán.

tieng-anh-thuong-mai (1)

+ Economic downturn: Suy thoái kinh tế.

+ Mutual benefit: Lợi ích chung.

+ Competitive promotion: Thúc đẩy cạnh tranh.

+ Bad debt: Nợ xấu.

+ Most-favoured Nation Status (MFN Status): Quy chế tối huệ quốc.

+ Trade liberlization: Tự do hóa thương mại.

+ Net profit: Lãi ròng.

+ Capital circulation: Trung chuyển vốn.

+ Cash flow: Lưu thông tiền mặt.

+ Idle capital: Vốn nhàn dỗi.

+ Banking transaction: Giao dịch ngân hàng.

#2. Một số cụm từ viết tắt trong lĩnh vực tiếng Anh thương mại

+ CC (Carbon Copy): Bản sao.

+ Corp (Corporation): Tập đoàn.

+ PTO (Please Turn Over): Vui lòng mở trang tiếp theo.

+ CEO (Chief Executive Officer): Người lãnh đạo (tổ chức, công ty…).

+ GD (General Director): Tổng giám đốc.

+ GDP (Gross Domestic Product): Tổng sản phẩm quốc nội.

+ VAT (Value Added Tax): Thuế giá trị gia tăng.

tieng-anh-thuong-mai (2)

+ ODA (Official Development Assistance): Nguồn viện trợ chính thức.

+ FDI (Foreign Direct Investment): Đầu tư trực tiếp nước ngoài.

+ WTO (World Trade Organization): Tổ chức thương mại thế giới.

+ APEC (Asia-Pacific Economic Cooperation): Tổ chức hợp tác kinh tế Châu Á-Thái Bình Dương.

+ ASEAN (Association Of South-East Asian Nations): Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á.

+ AEC (ASEAN Economic Community: Cộng đồng kinh tế các quốc gia Đông Nam Á.

+ WB (World Bank): Ngân hàng thế giới.


+ IMF (International Monetary Fund): Quỹ tiền tệ quốc tế.

Trên đây là một vài cụm từ thông dụng và các cụm từ viết tắt có liên quan đến lĩnh vực tiếng Anh thương mại. Hi vọng rằng bài viết thực sự hữu ích và mang lại cho bạn thêm kiến thức về khía cạnh này !

Chúc các bạn học tập tốt !

CTV: Yên Tử – Blogchiasekienthuc.com

Note: Bài viết này hữu ích với bạn chứ ? Đừng quên đánh giá bài viết, like và chia sẻ cho bạn bè và người thân của bạn nhé !

Administrator: Kiên Nguyễn Blog

Có một câu nói của người Nhật mà mình rất thích đó là " Người khác làm được thì mình cũng làm được ". Chính vì thế mà hãy theo đuổi đam mê, thành công sẽ theo đuổi bạn ! Nếu như bạn đang gặp khó khăn và cần sự trợ giúp thì hãy comment phía bên dưới mỗi bài viết để nhận được sự hỗ trợ từ cộng đồng Blog Chia Sẻ Kiến Thức nhé.


Có 1 bình luận

  1. Có hướng đi cụ thể nào cho mất gốc k ad


Một vài lưu ý trước khi comment :

Thư điện tử của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *
Tất cả các comment của các bạn sẽ được giải đáp trong vòng 48h (thường vào buổi tối)!
Không được sử dụng từ khóa trong ô 'Name', bạn hãy dùng tên thật hoặc Nickname của bạn !
Không dẫn link sang trang web/blog khác. Xem quy định comment tại đây. Thank All!

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *