444+ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Hóa học

Bài này thuộc phần 4 trong 12 phần của series Học từ vựng Tiếng Anh

#1. Công cụ hỗ trợ học từ vựng Tiếng anh ngành Hóa học

Vâng, với công cụ trực tuyến này thì bạn có thể dễ dàng học được hơn 400 từ vựng Tiếng Anh chuyên ngành Hóa học (đây là những từ thường gặp nhất).

Công cụ trực tuyến này sẽ có 3 tab chính, bao gồm:

  1. LUYỆN TẬP: Bạn nhấn vào nút này để học từ vựng, nhấn vào mũi tên sang trái sang phải. Nếu bạn thấy thích từ vựng nào thì nhấn vào dấu sao (bookmark) để lưu. Nhấn mũi tên sang phải lần 1 sẽ xuất hiện Từ vựng cần học, nhấn mũi tên lần 2 sẽ hiển thị nghĩa của từ đó.
  2. CÁC TỪ VỰNG ĐÃ LƯU: Những từ vựng đã lưu sẽ được hiển thị trong này.
  3. DANH SÁCH TỪ VỪNG: Tại đây sẽ lưu trữ toàn bộ các từ vựng hiện có trong kho lưu trữ, có tổng cộng hơn 400 từ vựng (chuyên ngành Hóa học) được phân loại theo ký tự đầu (A, B, C….).



#2. Chia sẻ kinh nghiệm học từ vựng tiếng anh ngành Hóa học

+) Đối với điện thoại

Bạn nhấn giữ để bôi đen từ cần dịch => chọn Dịch để dịch hoặc nghe cách phát âm.

hoc-tu-vung-tieng-anh-hieu-qua

+) Đối với máy tính

Chia sẻ thêm với các bạn một thủ thuật giúp bạn học Tiếng Anh hiệu quả hơn thông qua công cụ này đó là:

Bạn hãy cài thêm tiện ích mở rộng Google Dịch và Google Dictionary  hoặc là bất cứ tiện ích nào có tính năng tương tự.

Nếu bạn muốn xem chi tiết các bước cài đặt và thiết lập thì xem trong bài viết này ha !

Bạn có thể quan sát hình bên dưới, nếu bạn muốn nghe cách phát âm chuẩn thì bạn hãy click đúp chuột vào từ mà bạn muốn nghe => rồi nghe cách mà Google phát âm.

Còn muốn dịch thì nhấn vào icon của nút Google Dịch, nhưng phần dịch thì công cụ đã có sẵn rồi nên các bạn không cần quan tâm đến nữa.

hoc-tu-vung-tieng-anh-nganh-cong-nghe-thong-tin

Việc nắm bắt được các từ vựng tiếng anh trong ngành Hoá học sẽ giúp bạn tự tin hơn trong quá trình làm việc với máy tính và công việc chuyên môn của bạn.

#3. Tổng hợp các từ vựng tiếng anh ngành Hóa học

Ví dụ khi bạn bấm vào nút DANH SÁCH CÁC TỪ VỰNG HIỆN CÓ, chọn ký tự đầu là A thì sẽ có kết quả như sau:

Như các bạn có thể thấy, toàn bộ các từ vựng có ký tự đầu là A sẽ được lọc ra. Các ký tự dầu là B, C, D... cũng tương tự như vậy.

+) Từ vựng tiếng Anh ngành Hoá học có chữ cái đầu là A

  1. Absorption: hấp thụ
  2. Additive: chất phụ gia
  3. Aliphatic compound: hợp chất béo
  4. Alkali: chất kiềm
  5. Alkali metals: kim loại kiềm
  6. Alkaline: kim loại kiềm
  7. Allergic reaction: phản ứng dị ứng
  8. Allergic test: phản ứng dị ứng
  9. Alloy: hợp kim
  10. Alteration: biến đổi
  11. Aluminium: nhôm
  12. Aluminum alloy: hợp kim nhôm
  13. Amalgam: hỗn hợp
  14. Ambient: môi trường xung quanh
  15. Analytical chemistry: hoá học phân tích
  16. Analytical method: phương pháp phân tích
  17. Analyze: hoá nghiệm
  18. Anode: cực dương
  19. Antidromic: tác dụng ngược chiều
  20. Antirust agent: chất chống gỉ
  21. Applied chemistry: hoá học ứng dụng
  22. Apply: ứng dụng
  23. Appreciable: đáng kể
  24. Architecture: cấu trúc
  25. Argentum: bạc
  26. Aromatic substance: chất thơm
  27. Arsenicum: asen
  28. Artificial: nhân tạo
  29. Asphalt: nhựa đường
  30. Assay: phân tích, thí nghiệm
  31. Associate: liên kết
  32. Astatium: astatin
  33. Atmosphere: khí quyển
  34. Atom: nguyên tử
  35. Atomic density weight: nguyên tử lượng
  36. Atomic energy: năng lượng nguyên tử
  37. Atomic nucleus: nguyên tử nhân
  38. Atomic power: nguyên tử lực
  39. Aurum: vàng
  40. Azote: chất đạm

+) Từ vựng tiếng Anh ngành Hoá học có chữ cái đầu là B

  1. Balance: cân bằng
  2. Bar: đơn vị áp suất
  3. Barrel: 159 lít
  4. Baryum: bari
  5. Base: bazơ
  6. Benzene: c6h6
  7. Biochemical: hoá sinh
  8. Bivalent: hoá trị hai
  9. Blend: hỗn hợp
  10. Boiling point: độ sôi
  11. Borum: bo
  12. Bracket: giá đỡ
  13. Break up: phân huỷ
  14. Bromum: brôm
  15. By nature: bản chất
  16. By-products: sản phẩm phụ

+) Từ vựng tiếng Anh ngành Hoá học có chữ cái đầu là C

  1. Calcium: canxi
  2. Calorific radiations: bức xạ phát nhiệt
  3. Carboneum: cacbon
  4. Cast alloy iron: hợp kim gang
  5. Catalyst: chất xúc tác
  6. Cathode: cực âm
  7. Cell: pin
  8. Cerium: xeri
  9. Chain reaction: phản ứng chuyền
  10. Characteristic: đặc điểm, đặc tính
  11. Charcoal: than, chì than
  12. Chemical: hoá chất
  13. Chemical action: tác dụng hoá học
  14. Chemical analysis: hoá phân
  15. Chemical attraction: ái lực hoá học
  16. Chemical energy: năng lượng hoá vật
  17. Chemical fertilizer: phân hoá học
  18. Chemical products: hoá phân tích
  19. Chemical properties: tính chất hoá học
  20. Chemical substance: hoá chất
  21. Chemist: nhà hoá học
  22. Chemistry: hoá học
  23. Chemosynthesis: hoá tổng hợp
  24. Chemotherapy: hoá liệu pháp
  25. Chlorum: clo
  26. Chromium: crom
  27. Clarify: giải thích
  28. Clean: tinh khiết
  29. Cobaltum: coban
  30. Coincide: trùng hợp
  31. Coke: cốc
  32. Colorant: chất nhuộm
  33. Coloring matter: chất nhuộm màu
  34. Combine: hoá hợp
  35. Combustible: nhiên liệu (chất đốt)
  36. Commodity: hoá vật
  37. Comparable: có thể so sánh được
  38. Complex substances: phức chất
  39. Compose: cấu tạo
  40. Compound: hợp chất
  41. Compound matters: phức chất
  42. Comprehensive: toàn diện
  43. Concentration: nồng độ
  44. Condensation: ngưng tụ
  45. Condensation heat: nhiệt đông đặc
  46. Connection: tiếp xúc
  47. Consistency: tính cứng rắn
  48. Constant: hằng số
  49. Constituent: cấu tử
  50. Construct: cấu tạo
  51. Conversion: chuyển hóa
  52. Crude oil: dầu thô
  53. Crystal: tinh thể
  54. Cuprum: đồng

+) Từ vựng tiếng Anh ngành Hoá học có chữ cái đầu là D

  1. Decomposition: phân huỷ
  2. Degradant: chất tẩy nhờn
  3. Degree of heat: nhiệt độ
  4. Deodorize: khử mùi
  5. Deoxidize: khử oxy hóa
  6. Derivative: chất dẫn xuất
  7. Desalinize: khử mặn
  8. Desalt: khử muối
  9. Desiccant: chất hút ẩm
  10. Design: cấu tạo
  11. Destroy: phá huỷ
  12. Detonating gas: khí gây nổ
  13. Diamagnetic substance: chất nghịch từ
  14. Diameter: đường kính
  15. Diffuse: khuyếch tán
  16. Direct effect: tác dụng trực tiếp
  17. Disintegrate: phân huỷ
  18. Distill: chưng cất
  19. Divalent: hoá trị hai
  20. Dope: chất kích thích
  21. Drain: rút, tháo
  22. Durability: độ bền
  23. Dye: chất nhuộm
  24. Dynamite: chất nổ

+) Từ vựng tiếng Anh ngành Hoá học có chữ cái đầu là E

  1. Effect: tác dụng
  2. Elastic energy: năng lượng đàn hồi
  3. Electric charge: điện tích
  4. Electrochemistry: điện hoá học
  5. Electrode: điện cực
  6. Electrolysis: điện phân
  7. Electrolytic dissociation: điện ly
  8. Electron: điện tử
  9. Element: nguyên tố
  10. Elementary particle: hạt cơ bản
  11. Enamel: men
  12. Endothermic reaction: phản ứng thu nhiệt
  13. Energy: năng lượng
  14. Engender: cấu tạo
  15. Enzyme: men
  16. Equilibrium: cân bằng
  17. Evaporate: bay hơi
  18. Exothermal: phát nhiệt
  19. Experiment: thí nghiệm, thực nghiệm
  20. Experiment method: phương pháp thực nghiệm
  21. Explain: giải thích
  22. Explode: phát nổ
  23. Exploit: công nghiệp
  24. Explosive: chất nổ
  25. Extract: cất, chiết tách
  26. Extreme: cực trị

+) Từ vựng tiếng Anh ngành Hoá học có chữ cái đầu là F

  1. Fatty matter: chất béo
  2. Feedstock: nguyên liệu
  3. Ferment: men
  4. Fermentation: lên men rượu
  5. Fermenter: chất gây men
  6. Fermium: fermi
  7. Ferromagnetic substance: chất sắt từ
  8. Ferrous metals: kim loại đen
  9. Ferrum: sắt
  10. Fiber: sợi
  11. Fibrous matter: chất xơ
  12. Fine: nguyên chất
  13. Fine glass: tinh thể
  14. Firing: nhiên liệu
  15. Flash point: điểm chớp cháy
  16. Flavoring: chất thơm
  17. Fluorum: flo
  18. Fraction: phân số, phân đoạn
  19. Freeze point: điểm đóng băng
  20. Fuel: nhiên liệu
  21. Fundamentals: nguyên lý
  22. Fusion power: năng lượng nhiệt hạch

+) Từ vựng tiếng Anh ngành Hoá học có chữ cái đầu là G

  1. Gallium: galli
  2. Gallon: 3,78 lít (mỹ) = 4,54 lít (anh)
  3. Gas: chất khí
  4. Gasoline: xăng
  5. General chemistry: hoá học đại cương
  6. Glaze: men
  7. Goods: hoá vật
  8. Gravity: trọng lực

+) Từ vựng tiếng Anh ngành Hoá học có chữ cái đầu là H

  1. Helium: heli
  2. Highest possible: cực đại
  3. Hydrargyrum: thủy ngân
  4. Hydrocarbons: hydro carbon
  5. Hydrogenium: hiđrô
  6. Hydrolysis: thủy phân

+) Từ vựng tiếng Anh ngành Hoá học có chữ cái đầu là I

  1. In essence: bản chất
  2. Include: bao gồm, gồm có
  3. Indium: indi
  4. Industrial branch: ngành công nghiệp
  5. Industry: công nghiệp
  6. Inert: trơ
  7. Inflammable: chất dễ cháy
  8. Inorganic chemistry: hoá học vô cơ
  9. Inorganic substance: chất vô cơ
  10. Insulator: điện môi
  11. Interaction: tương tác
  12. Involve: liên quan
  13. Iodum: iốt
  14. Isotope: đồng vị

+) Từ vựng tiếng Anh ngành Hoá học có chữ cái đầu là M

  1. Magnesium: magiê
  2. Maintain: duy trì
  3. Major: chính, chủ yếu
  4. Make up: điều chế
  5. Man–made: nhân tạo
  6. Matter: chất
  7. Maximum: cực đại
  8. Mechanism: cơ chế
  9. Melt: nóng chảy
  10. Merchandise: hoá vật
  11. Metal: kim loại
  12. Metalize: kim loại hoá
  13. Metalloid: á kim
  14. Metallurgy: luyện kim
  15. Method: phương pháp
  16. Mineral substance: chất vô cơ
  17. Mineral–oil: dầu mỏ
  18. Minimum: cực tiểu
  19. Minor: phụ, thứ yếu
  20. Minus charge: điện tích âm
  21. Mix: hỗn hợp
  22. Mole: phân tử gam
  23. Molecular energy: năng lượng phân tử
  24. Molecular weight: phân tử lượng
  25. Molecule: phân tử

+) Từ vựng tiếng Anh ngành Hoá học có chữ cái đầu là N

  1. Natrium: natri
  2. Nature: thiên nhiên
  3. Neat: nguyên chất
  4. Negative charge: điện tích âm
  5. Negative electric pole: âm điện
  6. Niccolum: niken
  7. Nitrogen: chất đạm
  8. Nitrogenium: nitơ
  9. Nitrogenous fertilize: phân đạm
  10. Nonferrous metals: kim loại màu
  11. Nuclear: hạt nhân
  12. Nuclear role: tác dụng hạt nhân
  13. Nuclear weapon: vũ khí hạt nhân

+) Từ vựng tiếng Anh ngành Hoá học có chữ cái đầu là O

  1. Organic chemistry: hoá học hữu cơ
  2. Organic fertilize: phân hữu cơ
  3. Organic substance: chất hữu cơ
  4. Original form: nguyên dạng
  5. Overflow pipe: ống (vách) chảy chuyền
  6. Oxide: oxit
  7. Oxygenium: ôxy

+) Từ vựng tiếng Anh ngành Hoá học có chữ cái đầu là P

  1. Packing: đệm kín
  2. Pad: đệm
  3. Paramagnetic substance: chất thuận từ
  4. Particular trait: đặc điểm
  5. Periodic table: bảng tuần hoàn medeleep
  6. Petrol: xăng
  7. Petroleum: dầu mỏ
  8. Phase: pha, giai đoạn
  9. Phosphate fertilizer: phân lân
  10. Phosphorus: phốtpho
  11. Physical chemistry: hoá học vật lý
  12. Physicochemical: hoá lý
  13. Phytochemistry: hoá học cao nhiệt
  14. Pickle: muối
  15. Plastic: nhựa
  16. Platinum: bạch kim
  17. Plumbum: chì
  18. Polarize: phân cực
  19. Polarizer: chất phân cực
  20. Pollution: ô nhiễm
  21. Positive charge: điện tích dương
  22. Potassium fertilizer: phân kali
  23. Pour points: điểm chảy
  24. Practical chemistry: hoá học ứng dụng
  25. Precious metals: kim loại quí
  26. Precipitating agent: chất gây kết tủa
  27. Precipitation: lắng, kết tủa
  28. Predominant: chiếm ưu thế hơn
  29. Preheat: đun nóng trước
  30. Prepare: điều chế
  31. Pressure: áp suất
  32. Principle of conservation: nguyên lý bảo toàn vật chất
  33. Principles: nguyên lý
  34. Process: quá trình, xử lý, chế biến
  35. Product: sản phẩm
  36. Prop: giá đỡ
  37. Propellant: chất nổ đẩy
  38. Property: tính chất
  39. Proportion: tỉ lệ
  40. Pure: nguyên chất, tinh khiết
  41. Purity: độ tinh khiết

+) Từ vựng tiếng Anh ngành Hoá học có chữ cái đầu là R

  1. Radiate heat: toả nhiệt
  2. Radiating energy: năng lượng bức xạ
  3. Radio activity: phóng xạ
  4. Radioactive isotopes: năng lượng phóng xạ
  5. Radioactive substance: chất phóng xạ
  6. Radium: radi
  7. Random: ngẫu nhiên, tuỳ tiện
  8. Rare gas: khí hiếm
  9. Rate: tốc độ
  10. Raw material: nguyên liệu
  11. Reactant: chất phản ứng
  12. Reaction: phản ứng
  13. Reactor: lò phản ứng
  14. Reagent: chất phản ứng
  15. Recover: thu hồi
  16. Reference substance: chất mẫu chuẩn
  17. Refine: lọc
  18. Refinery: nhà máy lọc dầu
  19. Relation: tiếp xúc
  20. Research: nghiên cứu
  21. Residue: cặn
  22. Resinous matter: chất nhựa
  23. Rest: giá đỡ
  24. Resublime: thăng hoa
  25. Reversible hydrolysis: thủy phân thuận nghịch
  26. Rock oil: dầu mỏ
  27. Rough cast metals: kim loại nguyên
  28. Rubber: cao su

+) Từ vựng tiếng Anh ngành Hoá học có chữ cái đầu là S

  1. Salt: muối
  2. Secondary effect: tác dụng phụ
  3. Sectomic metals: kim loại dễ chảy
  4. Segment: phân đoạn
  5. Semiconductor: chất bán dẫn
  6. Separation: phân cắt, phân chia
  7. Side effect: phản ứng phụ
  8. Silicium: silic
  9. Smoke point: điểm khói
  10. Solid: chất rắn
  11. Solidify: đông đặc
  12. Solution: dung dịch
  13. Solvent: dung môi
  14. Specific gravity: tỉ trọng
  15. Specimen: mẫu vật
  16. Speed: tốc độ
  17. Spirit–lamp: đèn cồn
  18. Spread heat: toả nhiệt
  19. Standard: chuẩn độ
  20. Stannum: thiếc
  21. State: trạng thái
  22. Static electric charge: điện tích tĩnh
  23. Stereo–chemistry: hoá học lập thể
  24. Stimulant: chất kích thích
  25. Stock: kho dự trữ, gốc
  26. Storage: tồn chứa
  27. Straight: nguyên chất
  28. Strength: chuẩn độ
  29. Structure: cấu tạo, cấu trúc
  30. Stuff: nguyên liệu
  31. Sublimate: thăng hoa
  32. Substance: chất
  33. Sulphur: lưu huỳnh
  34. Surplus: số dư, thừa
  35. Suspended matter: chất huyền phù
  36. Sweetening: mềm hóa
  37. Symbolic: điển hình
  38. Synthetize: tổng hợp

+) Từ vựng tiếng Anh ngành Hoá học có chữ cái đầu là T

  1. Technical: kỹ thuật
  2. Temperature: nhiệt độ
  3. Tend to: nhằm tới, hướng tới
  4. Test: hoá nghiệm
  5. Test tube: ống nghiệm
  6. The atomic theory: thuyết nguyên tử
  7. Theoretical chemistry: hoá học lý thuyết
  8. Thermal: thuộc về nhiệt, nhiệt
  9. Thermionic emission: phát nhiệt xạ
  10. Thermochemical: hoá nhiệt
  11. Titanium: titan
  12. To absorb: hấp thụ
  13. To imbibe: hấp thụ
  14. Toluene: c7h8
  15. Touch: tiếp xúc
  16. Tray: đĩa
  17. Treatment: xử lý
  18. Trinitrotoluene: chất nổ tnt

+) Từ vựng tiếng Anh ngành Hoá học có chữ cái đầu là U

  1. Undesirable: không mong muốn
  2. Unification: hợp nhất
  3. Unit: đơn vị
  4. Unit of pressure: đơn vị áp suất
  5. Unite: liên kết
  6. Univalent: hoá trị một
  7. Uranium: urani
  8. Useful: có ích
  9. Utmost: cực đại

+) Từ vựng tiếng Anh ngành Hoá học có chữ cái đầu là V

  1. Vacuum: chân không
  2. Valence: hoá trị
  3. Velocity: tốc độ
  4. Volatile substance: chất dễ bay hơi
  5. Volatility: độ bay hơi
  6. Volume: thể tích

+) Từ vựng tiếng Anh ngành Hoá học có chữ cái đầu là W

  1. Waste matter: chất thải
  2. Wolframium: volfram

+) Từ vựng tiếng Anh ngành Hoá học có chữ cái đầu là Y

  1. Yeast: men
  2. Yield: năng suất

+) Từ vựng tiếng Anh ngành Hoá học có chữ cái đầu là Z

  • Zincum: kẽm
  • Zoochemistry: hoá học động vật

Mình rất tin là công cụ trực tuyến này sẽ giúp bạn nhớ được rất nhiều từ vựng tiếng anh đấy. Chúc các bạn học tập tốt với công cụ này ha 🙂

Bài viết đạt: 5/5 sao - (Có 1 lượt đánh giá)
Bài viết cùng Serie<< 1000 từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Công Nghệ Thông TinHọc 400+ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Y dược {online} >>
Note: Bài viết này hữu ích với bạn chứ? Đừng quên đánh giá bài viết, like và chia sẻ cho bạn bè và người thân của bạn nhé !

Administrator: Kiên Nguyễn

Có một câu nói của người Nhật mà mình rất thích đó là " Người khác làm được thì mình cũng làm được ". Chính vì thế mà hãy theo đuổi đam mê, thành công sẽ theo đuổi bạn ! Nếu như bạn đang gặp khó khăn và cần sự trợ giúp thì hãy comment phía bên dưới mỗi bài viết để nhận được sự hỗ trợ từ cộng đồng Blog Chia Sẻ Kiến Thức nhé.

Một vài lưu ý trước khi comment :

Thư điện tử của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *
Tất cả các comment của các bạn sẽ được giải đáp trong vòng 48h !
Không được sử dụng từ khóa trong ô 'Name', bạn hãy dùng tên thật hoặc Nickname của bạn !
Không dẫn link sang trang web/blog khác. Xem quy định comment tại đây. Thank All!

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *