Trang chủ Kỹ Năng Học Tiếng Anh Sử dụng động từ V-ing và động từ To-V trong tiếng Anh

Sử dụng động từ V-ing và động từ To-V trong tiếng Anh

Lưu ý: Bạn hãy đọc thật kỹ bài viết trước khi thực hiện nhé ! Nếu như trong quá trình sử dụng bạn gặp bất cứ lỗi gì, ví dụ như bị lỗi link download, blog load chậm, hay là không truy cập vào được một trang nào đó trên blog... thì bạn vui lòng thông báo với mình tại đây nhé. Thanks !

Bạn đã biết cách sử dụng của động từ V-Ing và động từ To-V trong tiếng Anh hay chưa? Với bài viết mình sắp đề cập sau đây hi vọng sẽ mang lại cho bạn nhiều hiểu biết hơn về mảng kiến thức này ^^!


Động từ trong tiếng Anh có rất nhiều loại như động từ tobe, động từ tình thái, trợ động từ, cụm động từ… Mỗi loại đều có chức năng cũng như vai trò riêng trong câu, hay trong đoạn văn.

Thông tin mà mình muốn gửi đến bạn trong bài viết dưới đây chủ yếu tập trung vào mảng động từ V-ing và động từ To-V trong tiếng Anh.

Đọc thêm:

I. Động từ dạng V-ing

#1. Vai trò của danh động từ trong tiếng Anh

Động từ dạng V-ing trong tiếng Anh chính là danh động từ mà chúng ta vẫn thường hay gặp trong sách vở, hay các đề thi. Nhưng có lẽ ít ai biết tới  danh động từ chính là động từ V-ing, vì thế mà đôi khi nhiều bạn không hiểu sâu lắm về mảng đề tài này.

Thực chất, đây là một loại động từ và được thêm đuôi “ing” vào phía sau. Động từ thêm đuôi “ing” có vai trò như một danh từ nên mới được gọi là danh động từ là vì vậy. Vậy danh động từ có những chức năng gì trong câu? Mời các bạn cùng theo dõi nhé!

1.1. Động danh từ làm chủ ngữ trong câu

Như mình vừa đề cập ở trên, động từ thêm đuôi “ing” được nhìn nhận như một danh từ, chính vì thế mà danh động từ có chức năng làm chủ ngữ trong câu. Đơn giản thôi, hãy coi nó là một danh từ như bình thường và có vai trò này.

Cooking is my hobby (Nấu ăn là sở thích của tôi)

1.2. Động danh từ làm tân ngữ trong câu

Tân ngữ trong câu tiếng Anh thường đứng sau động từ. Chính vì thế mà với mỗi động từ dạng V-ing khi đứng sau các động từ sẽ được xem là một tân ngữ.

She likes going to the cinema (Cô ấy thích đến rạp chiếu phim)

dong-tu-v-ing-va-dong-tu-to-v-trong-tieng-anh (1)

1.3. Động danh từ làm bổ ngữ cho giới từ

Hầu hết các động từ khi đi sau giới từ đều phải được chia ở dạng V-ing. Lúc này các danh động từ này có vai trò bổ ngữ cho giới từ trước nó. Bạn có thể nhìn thấy rất rõ chức năng này ở câu ví dụ dưới đây:

I am fond of growing flowers (Tôi thích trồng hoa)

1.4. Động danh từ bổ ngữ cho danh từ chính

Động danh từ bổ ngữ cho danh từ chính không phải là trường hợp hiếm gặp trong tiếng Anh, thế nhưng ít khi được chú ý đến vì đôi khi nó được nhìn nhận như một cụm danh từ thứ hai ở trong câu:

His hobby is inventing computer games (Sở thích của anh ấy là sáng tạo các trò game trên máy tính)

#2. Một số động từ quen thuộc theo sau là V-ing

Like, dislike, hate, enjoy, love, finish, delay, deny, risk, postpone, mind, avoid, consider, mean, dread, excuse, involve, imagine, justify, tolerate, prefer, can’t help, resent, save.

II. Động từ dạng To-V

#1. Vai trò của động từ nguyên thể trong tiếng Anh

Động từ dạng To-V còn được gọi là động từ dạng nguyên thể trong tiếng Anh. Khi sử dụng loại động từ này, trong câu sẽ có một vài những chức năng nhất định.

1.1. Động từ nguyên thể làm chủ ngữ

Cũng giống như động danh từ, động từ nguyên thể cũng có vai trò làm chủ ngữ khi nó đứng đầu câu. Với dạng động từ V-ing đứng đầu câu, nội dung sẽ được hiểu là “để làm gì”.

To pass the exam must be hard (Để qua môn phải học chăm chỉ)

dong-tu-v-ing-va-dong-tu-to-v-trong-tieng-anh (2)

1.2. Động từ nguyên thể làm tân ngữ

Vai trò làm tân ngữ của động từ nguyên thể được nhìn nhận một cách rõ nét trong câu khi nó đứng sau các động từ chính cần phải chia ở thể To-V.

I want to eat now (Tôi muốn ăn ngay bây giờ)

1.3. Động từ nguyên thể chỉ mục đích


Thông thường khi thêm động từ nguyên thể vào cuối câu, ý nghĩa câu không hề thay đổi mà sẽ được bổ sung thêm về mục đích.

I came here to get some information (Tôi đến đây để nghe một vài thông tin)

#2. Một số động từ thông thường theo sau là động từ nguyên thể

Need to, would like to, expect to, ask to, want to, pretend to, appear to, seem to, refuse to, offer to, agree to, promise to, decide to, intend to, plan to, hope to.

Trên đây là cách sử dụng động từ V-ing và động từ To-V trong tiếng Anh. Chúc bạn nắm vững được nội dung kiến thức về hai loại động từ này qua bài viết của mình nhé!

CTV: Yên Tử – Blogchiasekienthuc.com

Note: Bài viết này hữu ích với bạn chứ ? Đừng quên đánh giá bài viết, like và chia sẻ cho bạn bè và người thân của bạn nhé !

Administrator: Kiên Nguyễn Blog

Có một câu nói của người Nhật mà mình rất thích đó là " Người khác làm được thì mình cũng làm được ". Chính vì thế mà hãy theo đuổi đam mê, thành công sẽ theo đuổi bạn ! Nếu như bạn đang gặp khó khăn và cần sự trợ giúp thì hãy comment phía bên dưới mỗi bài viết để nhận được sự hỗ trợ từ cộng đồng Blog Chia Sẻ Kiến Thức nhé.


Một vài lưu ý trước khi comment :

Thư điện tử của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *
Tất cả các comment của các bạn sẽ được giải đáp trong vòng 48h (thường vào buổi tối)!
Không được sử dụng từ khóa trong ô 'Name', bạn hãy dùng tên thật hoặc Nickname của bạn !
Không dẫn link sang trang web/blog khác. Xem quy định comment tại đây. Thank All!

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *