Trang chủ Kỹ Năng Học Tiếng Anh Một số từ vựng tiếng Anh về chủ đề thực phẩm và đồ ăn

Một số từ vựng tiếng Anh về chủ đề thực phẩm và đồ ăn

Lưu ý: Bạn hãy đọc thật kỹ bài viết trước khi thực hiện nhé ! Nếu như trong quá trình sử dụng bạn gặp bất cứ lỗi gì, ví dụ như bị lỗi link download, blog load chậm, hay là không truy cập vào được một trang nào đó trên blog... thì bạn vui lòng thông báo với mình tại đây nhé. Thanks !

Từ vựng về chủ đề Tiếng Anh luôn rất đa dạng và phong phú. Trong bài viết này các bạn hãy cùng mình khám phá một số từ vựng về chủ đề thực phẩm và đồ ăn trong tiếng Anh nhé!


Các loại gia vị và rau củ luôn được sử dụng hằng ngày, vì thế luôn là những thứ rất quen thuộc đối với chúng ta.

Với những bạn đam mê môn học tiếng Anh nhất định phải biết tới tên gọi của các nhóm rau xanh và mùi vị món ăn. Ngay bài viết dưới đây chúng ta cùng xem có những từ vựng nào về chủ đề ẩm thực và đồ ăn trong tiếng Anh nhé!

Đọc thêm:

#1. Tên gọi các loại rau, củ, quả thường gặp trong Tiếng Anh

Note: Vì danh sách từ vừng khá là dài, chính vì thế để tìm kiếm các từ mà bạn cần thì một mẹo nhỏ cho bạn là sử dụng tổ hợp phím CTRL + G => sau đó nhập từ cần tìm vào để tìm nhanh nhé.

+ Cabbage: Cải bắp

+ Field cabbage: Cải bẹ

+ Cucumber: Dưa chuột

+ Carrot: Củ cà rốt

+ Potato: Khoai tây

+ Tomato: Cà chưa

+ Bean: Đậu, đỗ

+ Eggplant: Cà tím

+ Corn: Bắp ngô

+ Cauliflower: Bông cải

+ Chayote: Su su

+ Colza: Cải dầu

+ Centella: Rau má

+ Carambola: Quả khế

+ Taro: Củ khoai sọ

+ Kohlrabi: Củ su hào

+ Celery: Rau cần tây

+ Indian taro: Củ khoai môn

+ Mushroom: Nấm

tu-vung-tieng-anh-ve-chu-de-thuc-pham-va-do-an (1)

+ Bamboo sprout: Măng

+ Basella alba: Rau mồng tơi

+ Zucchini: Bí đao

#2. Tên gọi Tiếng Anh của các loại thực phẩm, gia vị

+ Ginger: Gừng

+ Garlic: Tỏi

+ Onion: Hành khô

+ Green onion: Hành lá

+ Gatangal: Riềng

+ Coriander: Rau mùi

+ Elshotzia: Rau kinh giới

+ Endive: Rau diếp

+ Clove: Đinh hương

+ Cream: Kem

+ Curry powder: Bột cà ri

+ Cummin: Thì là Ai Cập

+ Chili paste: Sa tế

+ Chilli oil: Dầu ớt

tu-vung-tieng-anh-ve-chu-de-thuc-pham-va-do-an (2)

+ chilli powder: Bột ớt

+ Cinammon: Quế

+ Cheese: Phô mai

+ Baking powder: Bột nổi

+ Baking soda: Bột soda

+ Bay: Nguyệt quế

+ Brown sugar: Đường vàng

+ Bean sprout: Giá đỗ

+ Bean curd sheete: Tàu hũ ki

+ Barm: Men rượu

+ Alum: Phèn chua

+ Ketchup: Sốt cà chua

+ Vinegar: Giấm

+ Fish sauce: Nước mắm

+ Mustard: Mù tạt

+ Salt: Muối

+ Pepper: Tiêu

+ Cooking oil: Dầu ăn

+ Mayonnaise: Xốt Mayonnaise

+ Colouring: Phẩm màu

+ Chan pei: Trần bì (vỏ quýt khô)

+ Dates: Chà là

+ Dills: Thìa là

+ Cummin: Tiểu hồi

+ Coconut meat: Cơm dừa

#3. Tên gọi Tiếng Anh của các loại gia vị, mùi vị

tu-vung-tieng-anh-ve-chu-de-thuc-pham-va-do-an (3)

+ Mild: Nhẹ, gia vị vừa phải

+ Hot: Gia vị cay nóng

+ Spicy: Gia vị cay nồng

+ Tasty: Gia vị hài hòa

+ Bland: Gia vị nhạt nhẽo

+ Delicious: Thơm ngon

+ Salty: Mặn

+ Sickly: Mùi tanh

+ Sweet: Vị ngọt

+ Sour: Vị chua

+ Horrible: Mùi khó chịu

+ Juicy: Món ăn có nhiều nước

+ Ripe: Chín (thực phẩm)

+ unripe: Chưa chín

+ Tender: Mềm (thường chỉ các loại thịt)

+ Tough: Dai

+ over-cooked: Nấu chín quá

+ Off: Ôi thiu

+ Stale: Ôi thiu ( các loại bánh)

+ Rotten: Thối rữa

+ Mouldy: Mốc, lên men

+ Fresh: Tươi mới

#4. Các bữa ăn và phương pháp chế biến thực phẩm trong Tiếng Anh

+ Have breakfast: Bữa ăn sáng

+ Have dinner: Bữa ăn tối

+ Supper: Bữa ăn nhẹ vào buổi tối

+ Boil: Luộc, đun sôi

+ Fry: Rán, chiên

+ Grill: Nướng (thường là nướng trên vỉ)

+ Steam: Hấp

+ Roast: Quay

+ Bake: Nướng bằng lò

#5. Các cấu trúc câu có liên quan trong Tiếng anh

+ Cook: Nấu ăn

+ Come to the table: Đi đến bàn ăn

+ Leave the table: Rời bàn ăn

+ Prepare a meal: Chuẩn bị bữa ăn

+ Wipe the table: Lau bàn (thường là trước khi ăn)

+ Clear the table: Dọn bàn (sau khi ăn)


+ Set the table: Bày biện các món ăn trên bàn

Vâng, trên đây là một số từ, cụm từ và cấu trúc câu đơn giản về chủ đề ẩm thực và đồ ăn trong Tiếng Anh mà chúng ta sẽ rất hay gặp trong cuộc sống thường ngày.

Chỉ cần bạn kiên trì luyện tập sẽ nhanh chóng ghi nhớ được thôi mà ^^ Chúc bạn sử dụng thành thạo từ vựng về thực phẩm và đồ ăn nhé!

CTV: Yên Tử – Blogchiasekienthuc.com

Note: Bài viết này hữu ích với bạn chứ ? Đừng quên đánh giá bài viết, like và chia sẻ cho bạn bè và người thân của bạn nhé !

Administrator: Kiên Nguyễn Blog

Có một câu nói của người Nhật mà mình rất thích đó là " Người khác làm được thì mình cũng làm được ". Chính vì thế mà hãy theo đuổi đam mê, thành công sẽ theo đuổi bạn ! Nếu như bạn đang gặp khó khăn và cần sự trợ giúp thì hãy comment phía bên dưới mỗi bài viết để nhận được sự hỗ trợ từ cộng đồng Blog Chia Sẻ Kiến Thức nhé.


Một vài lưu ý trước khi comment :

Thư điện tử của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *
Tất cả các comment của các bạn sẽ được giải đáp trong vòng 48h (thường vào buổi tối)!
Không được sử dụng từ khóa trong ô 'Name', bạn hãy dùng tên thật hoặc Nickname của bạn !
Không dẫn link sang trang web/blog khác. Xem quy định comment tại đây. Thank All!

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *